Chương 2: Tiếng Võng Kẽo Kẹt
# Chương 2: Tiếng Võng Kẽo Kẹt
Cỏ lau đâm vào mặt Thơm.
Nó mềm nhưng sắc. Mỗi bước đi, ngọn cỏ quệt qua má, qua tay. Bà Hai đi trước, tiếng dép lẹp xẹp trên đất ẩm.
— Đi sát ta — giọng bà khàn.
Thơm lần theo hơi nóng. Bà Hai toả nhiệt như cục than. Nắm tay bà khô ráp, gân guốc.
Mùi đất bốc lên sau cơn mưa đêm. Mùi nhớt, tanh, ẩm vào tận xoang mũi. Dưới chân Thơm, đất lún. Từng vũng nước nhỏ. Cô đếm — một, hai, ba — mỗi lần dép chạm nước.
— Tới rồi.
Bà Hai buông tay.
Tiếng võng kẽo kẹt.
Kẽo kẹt. Kẽo kẹt. Nhịp đều đặn như thở.
— Bà... nằm đó hả? — Thơm hỏi.
Im lặng.
Tiếng võng vẫn kêu. Kẽo kẹt. Kẽo kẹt. Gió thổi nhẹ. Dây võng cọ vào xà nhà, kẽo kẹt mãi.
Bà Hai thở dài. Hơi thở nặng, mệt.
— Người ta rước mẹ tao về hồi sáng. Chết hồi khuya. Nghe tiếng súng nổ ngoài đồng, qua cơn thì thấy mẹ lạnh cứng.
Mùi nhang. Thơm ngửi thấy mùi nhang từ cái võng. Mùi khét nhẹ. Mùi giấy vàng mã cháy dở. Có cả mùi tro — mặn mà, khô khốc, phả vào mũi Thơm.
— Con nghe thử đi — bà Hai nói — Coi mẹ tao còn kẹt chỗ nào không.
Thơm nuốt nước bọt.
Cổ họng khô.
Cô biết sắp có chuyện gì. Mỗi lần cô nghe, mọi thứ rời xa. Tiếng chân, tiếng gió, tiếng người — tất cả nhạt dần. Chỉ còn một thứ.
Bà Hai đẩy nhẹ lưng Thơm.
— Lại gần.
Chân Thơm bước. Một bước. Hai bước. Tay cô chạm võng. Mây tre dệt mịn. Mỗi sợi mây đều đặn, thưa, lạnh. Võng rung nhẹ trong gió.
Lạnh.
Ngón tay Thơm chạm bàn tay. Da nhăn, cứng, lạnh như nước giếng sâu.
Thơm rụt tay về.
— Đừng sợ — bà Hai nói — Mẹ tao hiền lắm.
Thơm thở. Hít sâu. Mùi nhang, mùi đất, mùi cỏ lau khô phả vào mặt.
Cô đặt tay lên trán người chết.
Lạnh buốt.
Thế giới chìm.
Tiếng võng tắt. Tiếng bà Hai tắt. Tiếng gió tắt.
Tất cả biến mất.
Rồi một tiếng động vọng lên từ tận đáy giếng sâu thẳm — tiếng vó ngựa. Từ xa lắm. Rồi gần. Rồi rất gần.
Ngựa hí.
Kiếm rút khỏi vỏ — soẹt!
Mùi máu nóng xộc vào mũi.
***
Thơm nghe bà già chạy.
Chân trần trên đất. Thở hổn hển. Tiếng thở ngắn, gấp, rời rạc.
— Ê! Ê! — tiếng bà già trong đầu Thơm vọng ra — Mày! Đứng lại!
Gió rít. Chân nhiều hơn. Một đoàn người. Súng nổ — đoàng! Đoàng!
Bà già ngã.
Máu ấm phun lên mặt Thơm.
Ấm. Tanh. Dính.
Máu từ trán người chết vẫn chưa khô. Trong ký ức bà, nó mới xảy ra. Nửa đêm. Lính Tây Sơn càn qua. Bà già chạy khỏi làng. Họ bắn sau lưng.
***
Thơm mở mắt.
Nhưng trước mắt vẫn tối.
Tay cô rời khỏi trán người chết. Không khí ùa vào như gió mát. Tiếng võng trở lại. Kẽo kẹt. Kẽo kẹt.
— Sao rồi? — bà Hai hỏi.
Thơm mấp máy môi. Một mảnh ký ức vỡ vụn trong đầu. Khuôn mặt bà già — cô chưa từng thấy một khuôn mặt nào — mà giờ cô thấy vụn, thấy một bà già nhỏ con, răng đen, tóc bạc.
Cô biết đó là mẹ bà Hai.
— Bị bắn — Thơm nói — Nửa đêm. Bà chạy khỏi nhà... ra đồng. Họ bắn từ sau.
— Trúng chỗ nào?
— Sau lưng. Vai trái.
Bà Hai im lặng. Võng kẽo kẹt.
— Trong làng nói — giọng bà Hai nhỏ dần — Nói nội thương. Nói mẹ tao té. Nhưng mẹ tao có đau lưng hồi nào...
Bà im.
— Giờ tao biết rồi. Bị bắn. Bị lính Tây Sơn bắn.
Không khí nặng. Mùi nhang khét lẹt.
— Còn kẹt không? Mẹ tao có siêu thoát nổi không?
Thơm lắc đầu.
— Con không biết. Con chỉ nghe thôi.
— Chớ chú thầy có tới cúng không?
— Bà cần tìm người gọi hồn. Con chỉ nghe. Con không gọi được.
Bà Hai khụt khịt. Mùi nước mắt — mặn, hăng. Bà khóc.
— Mẹ tao sợ lính lắm. Hồi còn sống, hễ nghe tiếng ngựa là co rúm.
Thơm đứng yên. Chân tê dại. Cô muốn về. Muốn ngồi bên giếng, vò lá dứa, quên đi tiếng động vừa nghe.
Nhưng cô biết giờ có về, tiếng đó vẫn ở lại.
Chúng luôn ở lại.
Cô quên mặt người yêu cũ. Quên tiếng nói của má. Mỗi lần nghe là một lần mất.
***
Mặt trời lặn. Thơm biết vì gió lạnh hơn. Nó thổi từ đồng về, mang mùi cỏ khô. Trời se lạnh. Cô co vai.
Bà Hai dẫn cô về.
— Ngày mai tao đốt nhang, mướn thầy về cúng — bà nói — Mày theo không?
— Dạ.
— Ăn tô cháo với tao. Mẹ tao nấu nồi cháo hồi chiều, còn nguyên trong nồi.
Thơm nuốt nước bọt. Trong nồi cháo còn có mùi gì khác. Mùi của người chết. Người nấu xong thì lịm. Nhưng Thơm không nói.
Dọc đường, cỏ lau lại quệt vào mặt. Mỗi ngọn cỏ như lưỡi dao nhỏ. Cô gái mù ở làng cỏ lau — người ta gọi cô thế.
Không ai thấy gì. Nhưng cô nghe thấy.
Và cô mất dần mọi thứ khác.
Ngôi nhà bà Hai nhỏ. Mái lá thấp. Đi qua cửa, Thơm phải cúi xuống. Tiếng bà Hai kéo ghế, kéo nồi xuống bếp.
Mùi gạo thơm. Mùi hành phi thơm lừng. Mùi muối.
Chén đất nóng trong tay. Thơm áp hai lòng bàn tay vào chén. Hơi nóng thấm vào da, vào tận xương.
— Ăn đi — bà Hai nói.
Thơm húp. Cháo mặn, có thịt bằm nhuyễn. Cháo ấm chảy xuống cổ họng, xuống bụng rỗng.
Bà Hai ngồi đối diện. Tiếng húp sột soạt.
Không ai nói.
Ngoài đồng, gió thổi cỏ lau. Tiếng lao xao như có người thì thầm. Hàng ngàn, hàng vạn người thì thầm.
Thơm run.
— Lạnh hả? — bà Hai hỏi.
— Dạ.
— Tao nhúm lửa.
Bà Hai loạng choạng đứng dậy. Tiếng que diêm sít vào vỏ bao. Cục tách. Lửa bén. Mùi dầu hoả, mùi khói.
Ngọn lửa nhỏ nổ lách tách.
Ấm.
Thơm áp mặt về phía lửa. Hơi ấm hồng lên hai má. Cô nghe tiếng mắt mình khô rát. Cô đã khóc, nhưng không biết từ lúc nào.
— Mày khóc — bà Hai nói.
Thơm gật.
— Lần đầu mày nghe hồn người chết?
— Dạ.
— Rồi sẽ quen.
Thơm lắc đầu.
— Con không muốn quen.
Bà Hai im.
— Nhưng con phải sống — Thơm nói nhỏ — Con phải sống để tìm lại người yêu con.
Bà Hai thở dài.
— Thương mày.
Cháo cạn dần. Đáy nồi cạo vào nhau, soàn soạt.
Thơm nghe tiếng võng ngoài hiên vẫn kẽo kẹt. Bà già chết vẫn chưa rời. Cứ đu đưa trong gió.
— Bà ơi — Thơm nói với khoảng không — Mẹ bà còn kẹt dưới bếp.
Bà Hai khựng lại.
— Dưới bếp?
— Dạ. Góc bếp. Có cái chõng tre.
— Chỗ mẹ tao hay ngồi nhặt rau...
— Dạ. Bà ở đó.
Bà Hai đi ra bếp. Thơm nghe tiếng dép lẹp xẹp, rồi tiếng bà Hai nói nhỏ — nói với không khí, nói với mẹ mình.
— Mẹ đi đi. Con lo được.
Gió thổi nhẹ qua bếp. Võng ngoài hiên ngừng kêu.
Thơm biết bà già vừa đi.
Không khí nhẹ hẳn. Cô thở được.
Nhưng những ký ức vừa vay — chúng vẫn còn nguyên trong đầu. Khuôn mặt bà già. Tiếng súng. Tiếng ngựa. Máu ấm trên mặt.
Cô quên mất một câu hát. Một câu hát má hay ru. Câu hát đó, trước khi chạm vào trán người chết, cô vẫn thuộc. Giờ không còn.
Thơm ngồi im. Hai tay ôm chén đất nguội lạnh.
— Tao lấy thêm cháo — bà Hai nói.
— Dạ.
Tiếng muôi múc cháo. Mùi khói. Mùi đêm tối ùa vào từ ngoài đồng.
Cỏ lau vẫn rì rào.
Hàng vạn cái chết đang thì thầm ngoài kia. Và Thơm biết — cô sẽ nghe tất cả.
Mỗi ngày một ít.
Cho tới khi cô không còn gì để mất.
Bạn thấy chương này thế nào?