Chương 4: Bến Cũ
# Chương 4: Bến Cũ
Mùi cỏ lau ướt.
Làn ngồi dưới gốc gạo già. Tay sờ xuống đất — đất mềm, ướt sương. Ngón tay cô lạnh. Đôi mắt trắng mờ nhìn về phía không ai thấy.
Gió thổi. Tiếng cỏ lau reo — lao xao, lao xao, như người xì xào.
— Thím tên gì?
— Tên gì hả con? Lâu quá rồi, không ai gọi tên thím nữa. Chỉ gọi mẹ thằng Đức.
Giọng đàn bà trong gió. Khàn. Mệt. Như vừa khóc xong.
— Thím ở đây lâu chưa?
— Từ hồi chiến trận. Quân Tây Sơn kéo qua làng. Thím chạy không kịp. Đạn lạc.
— Thím có thấy người lính trẻ nào đi ngang đây không? Cao, gầy, một vết sẹo trên cằm.
Gió ngừng. Một khoảng im lặng dài. Làn thấy lạnh — cái lạnh đặc biệt khi hồn sắp nói điều quan trọng.
— Có. Thằng lính đó. Hồi tháng trước. Đi qua đây, máu chảy đầy người. Ngã ở gốc gạo này. Thím thấy nó nằm, thím lay nó, nhưng nó không dậy.
— Nó chết ở đây?
— Ừ. Tối hôm đấy, nó tắt thở ngay chỗ con ngồi.
Làn rùng mình. Cô vẫn ngồi trên đất ẩm — nơi người yêu cô đã chết.
Sao cô không nghe thấy gì? Không có tiếng nói? Không có dấu hiệu?
Lâu rồi — tháng trước — khi cô còn ở làng, chưa lên đường. Cô đã nằm mơ thấy gì? Có thấy hắn chết không?
Không. Cô không nhớ.
Cô quên nhiều thứ từ khi nghe hồn.
— Thím ơi, hồn của người lính đó có còn ở đây không?
— Hết rồi. Nó không ở lại. Hồn trẻ thường đi nhanh. Không vương vấn.
— Nó đi đâu?
— Thím không biết. Nhưng hồn thường xuôi theo nước. Ra sông, ra biển. Hay lên núi. Tùy.
Làn nắm chặt nắm cỏ lau trong tay.
— Làm sao con tìm được hồn nó?
— Con tìm người yêu à?
— Dạ.
— Nó có nợ gì con không?
— Tụi con hẹn nhau. Nếu chiến tranh kết thúc, nó sẽ về cưới con.
Gió rít lên một hồi dài. Cỏ lau ngả rạp.
— Hẹn ước với người sống đã khó giữ. Với người chết còn khó hơn.
— Nhưng con nghe được hồn.
— Nghe được không có nghĩa là tìm được. Con có thể nghe hàng nghìn hồn. Nhưng mỗi lần nghe, con quên một thứ. Con tìm được nó, con còn nhớ nó là ai không?
Làn im.
— Thím nói đúng. Con sợ.
— Thím biết. Nhưng con vẫn đi tìm. Con vẫn đến đây.
— Vì con yêu nó.
Gió im lặng. Làn biết thím đã đi — hồn chỉ nói được một lúc, rồi tan vào không khí.
Cô đứng dậy. Phủi đất trên váy. Mặt trời lặn — cô biết qua độ ấm trên da. Trời sắp tối.
Cô thấy nhói trong đầu. Một mảnh ký ức vừa rơi ra — cô quên mất màu mắt người yêu.
Cô đứng sững. Cố nhớ. Mắt hắn màu gì?
Đen? Nâu?
Cô không nhớ.
Cô bật khóc — khóc không thành tiếng, khóc im lặng, nước mắt chảy xuống má, xuống cằm, nhỏ giọt xuống cỏ lau.
Tiếng cỏ lau reo. Như tiếng vỗ về.
Một giọng nói khác — nhẹ hơn, trẻ hơn, từ xa vọng tới:
— Con gái, đừng khóc. Khóc nhiều mắt càng mờ.
Làn lau nước mắt.
— Ai đấy?
— Bà hàng nước ở bến sông. Ngày xưa bà bán nước ở bến đò, dưới gốc đa. Con ra đó mà hỏi. Bà biết nhiều chuyện về người chết dọc sông.
— Làm sao con đến bến đó?
— Đi dọc bờ sông, xuôi theo dòng. Khi nghe tiếng chuông chùa là tới.
— Cảm ơn bà.
— Không có gì. Bà chỉ thương con gái mù đi tìm người chết giữa đồng không mông quạnh.
***
Làn đi.
Đêm xuống. Trăng non, sáng mờ mờ. Cô lần dọc bờ sông, gậy chống xuống đất, từng bước chậm.
Tiếng nước chảy. Tiếng ễnh ương. Tiếng vạc kêu trong đêm.
Đầu cô nhức. Mỗi lần nghe hồn là một lần nhức — như ai khoan vào sọ.
Cô cố nhớ mặt người yêu. Nhưng mặt mờ dần, như tranh bị nhòe nước. Chỉ còn nhớ dáng đi — dáng đi nhanh, nhẹ, đầu hơi cúi. Và giọng nói — giọng ấm, hay cười, thường nói: "Đợi anh về, anh cưới em."
Cô dừng lại. Bờ sông trước mặt rộng ra. Cô ngửi thấy mùi khói, mùi nhang, mùi cháo hoa.
Bến đò.
— Bà ơi.
Không ai trả lời.
— Bà hàng nước ơi.
Tiếng chuông chùa vọng ra từ xa. Bồng bềnh trong gió.
— Bà già rồi, ngủ gà ngủ gật.
Giọng bà từ một phía. Làn quay về hướng đó.
— Bà là bà hàng nước hồi chiều?
— Ừ. Con gái, con đi xa quá. Lên bến này, con đi tìm ai?
— Con tìm người yêu. Nó chết trong chiến trận.
— Tên gì?
— Dạ... Mười.
Làn ngừng. Cô không nhớ tên hắn.
Cô mím môi. Cố nhớ. Tên hắn. Tên hắn là...
Gió thổi mạnh. Cỏ lau reo vang.
— Con quên tên người yêu rồi à?
— Dạ... con xin lỗi, con quên thật rồi.
— Tội nghiệp. Nghe hồn nhiều quá, mất hết ký ức sống. Còn nhớ mặt không?
— Cũng mờ.
— Còn nhớ sao không?
— Nhớ... nhớ hắn cười. Hàm răng trắng. Mắt... mắt...
— Mắt gì?
— Con không nhớ.
Bà hàng nước thở dài. Tiếng thở dài loe loét, như gió qua lá chuối khô.
— Thôi, lên đây, bà cho bát cháo. Ăn xong bà chỉ đường.
Làn lần theo giọng nói. Tay chạm phải một cái bếp lò, một nồi đất ấm. Mùi cháo hạt sen.
— Ăn đi. Cháo của người sống, nấu cho người sống.
Làn ăn. Cháo nóng. Cô đã ba ngày không ăn — từ khi rời làng.
— Bà ơi, sao hồn người chết ở lại được?
— Tùy. Có hồn vương vì oán, có hồn vương vì thương.
— Còn người yêu con?
— Nếu nó còn vương, nó sẽ tìm con. Chứ con tìm nó thì khó. Cả chiến trường đầy hồn — con nghe ai? Sao con phân biệt được?
— Con nghĩ con sẽ nhận ra giọng nó.
— Nếu con quên giọng nó thì sao?
Làn không nói. Cô sợ điều đó.
— Thôi. Bà chỉ con đường. Đi men theo bờ sông này, ra tới ngã ba. Ở đó có một cánh đồng. Người ta gọi là Đồng Cỏ Cháy. Nơi đó có trận đánh lớn. Nhiều hồn lắm. Hồn trẻ. Hồn lính. Biết đâu con tìm được.
— Cảm ơn bà.
— Cảm ơn gì. Con gái mù đi tìm tình yêu giữa thế giới người chết — bà thương chứ cảm ơn gì.
Làn đứng dậy. Bát cháo hết. Bụng ấm. Nhưng lòng lạnh.
Cô quay đi, gậy chống xuống sỏi, từng bước dọc bờ sông.
— Này con — bà hàng nước gọi với.
— Dạ.
— Tên nó là Nguyễn Văn Hiếu. Bà thấy trong ký ức con.
Làn dừng. Nước mắt trào ra.
— Cảm ơn bà.
— Đi đi. Đừng quên thêm nữa.
Làn đi. Trong đầu cô, cái tên được khắc lại: Nguyễn Văn Hiếu. Cô cố nhẩm đi nhẩm lại, như cố giữ một ngọn lửa nhỏ trong gió lớn.
Nguyễn Văn Hiếu.
Nguyễn Văn Hiếu.
Gió thổi. Cỏ lau reo.
Cô tiến vào bóng tối, mù lòa, bên bờ sông vô tận.
Bạn thấy chương này thế nào?