Chương 5: Đồng Cỏ Cháy
# Chương 5: Đồng Cỏ Cháy
Làn đi ba ngày.
Men theo dòng sông, qua những làng mạc xác xơ, qua những cánh đồng bỏ hoang. Gậy chống xuống đất, đôi mắt trắng nhìn về phía không ai thấy.
Đêm thứ ba, cô tới một cánh đồng.
Không khí khác. Nặng hơn. Im lặng hơn. Không dế, không ve, không chim. Mùi khét — như ai đốt rơm — nhưng khét từ lâu lắm rồi.
— Đồng Cỏ Cháy.
Cô nói một mình. Tiếng nói tan vào không khí, không ai nghe ngoài cô và những hồn ma.
Cô quỳ xuống. Sờ đất. Đất khô, nẻ — nhiều chỗ sần sùi như vết chân người, vết bánh xe, vết vó ngựa. Nhưng cô sờ thấy một thứ khác: đất ấm. Ấm lạ thường — dù đêm đã khuya.
— Dưới đất có gì?
Cô hỏi to. Gió thổi.
— Dưới đất có xương.
Giọng đàn bà. Từ dưới đất vọng lên. Làn lùi lại.
— Ai?
— Ai là ai? Ai ở đây? Nhiều quá, không biết ai với ai.
— Bà có biết Nguyễn Văn Hiếu không?
Giọng im. Làn thấy lạnh gáy — cơn gió thổi từ dưới đất lên, lạnh thấu xương.
— Nguyễn Văn Hiếu... tên đó...
— Bà biết hắn?
— Biết... mà không biết. Ở đây chết sáu trăm người. Lính Tây Sơn, lính chúa Trịnh, lính chúa Nguyễn. Đàn bà, trẻ con, người già. Chết hết trong một buổi chiều. Xương chồng xương. Sáu trăm bộ xương, không biết tên ai.
Làn run.
— Sáu trăm?
— Ừ. Trận ấy lớn. Quân Tây Sơn kéo qua, gặp quân Trịnh. Đánh từ trưa tới tối. Ai cũng chết. Không ai thắng. Đồng Cỏ Cháy là đây.
Cô đứng dậy. Cả cánh đồng rộng lớn trước mặt cô — mù lòa nhưng cô cảm nhận được độ rộng. Gió thổi qua, không gặp vật cản. Như gió thổi qua một biển xương.
— Con phải tìm hắn.
— Con mù mà tìm người giữa sáu trăm hồn?
— Con nghe được.
— Sáu trăm hồn, sáu trăm giọng, con nghe ai?
Làn im.
— Không biết — cô nói — nhưng con sẽ thử.
Cô đặt gậy xuống. Ngồi xếp bằng giữa đồng. Nhắm mắt — mắt vốn đã mù — và lắng nghe.
Gió thổi.
Lúc đầu chỉ có tiếng gió — lao xao, lao xao, như cỏ lau reo. Nhưng dần dần, trong gió, những giọng nổi lên. Như hàng trăm người nói thầm, như chợ đông, như khóc than.
Làn cố tách từng giọng.
Một cô gái khóc: *...chồng tôi...*
Một ông già rên: *...lạnh quá...*
Một đứa trẻ gọi mẹ: *...mẹ... mẹ... mẹ...*
Một người lính hát — hát bài hát gì đó — xa, nhỏ.
Làn mở mắt. Đầu nhức. Thái dương giật.
— Có người lính nào hát không?
Cô hỏi giữa sáu trăm hồn. Không ai trả lời.
Cô lại nhắm mắt.
*Nguyễn Văn Hiếu. Nguyễn Văn Hiếu. Hắn tên Nguyễn Văn Hiếu.*
Cô nhẩm trong đầu, như cầu nguyện.
Gió lặng.
Một giọng nổi lên — một giọng từ rất xa, rất sâu:
— *Ai gọi tên anh?*
Làn bật dậy.
— Hiếu? Có phải Hiếu không?
— *Cô là ai?*
Giọng mệt. Như người vừa chạy xong. Như người vừa khóc.
— Em là Làn. Anh có nhớ em không? Làn ở làng Bến Tre, bên sông, có vườn nhãn sau nhà?
— *Làn... Làn...* — giọng nhắc lại, chậm, như cố nhớ. — *Làn con gái nuôi bà Sáu?*
— Ừ! Ừ! Là em!
Nước mắt Làn trào ra. Cô đưa tay về phía giọng nói. Tay không chạm được gì.
— Anh đâu? Anh ở đâu? Anh có thấy em không?
— *Anh không thấy. Anh ở giữa đồng. Mọi thứ tối om. Có tiếng người, nhưng không thấy mặt.*
— Anh chết thế nào?
— *Đi tuần. Gặp phục kích. Đạn vào bụng. Người ta để anh ở lại, băng bó sơ. Nhưng không kịp. Mất máu. Anh nằm nhìn trời. Trời nhiều sao. Rồi tắt.*
— Anh có nhớ em hẹn không? Hẹn về cưới em?
— *Nhớ. anh nhớ hết. Anh nhớ tối hôm ấy — bên bờ sông, dưới gốc nhãn. Anh nắm tay em, hứa tháng Chạp về, dẫn em lên chùa làm lễ.*
Làn bật khóc.
— Em cũng nhớ. Em chờ. Em vẫn chờ. Hơn một năm. Không thấy anh về, em đi tìm. Em nghe hồn để tìm anh.
— *Làn... mắt em sao thế?*
— Em mù rồi. Từ hồi nhỏ. Anh có nhớ không? Anh có nhớ em mù không?
Im lặng.
— *Anh không nhớ.*
Làn sững.
— Anh quên thật à?
— *Anh quên nhiều. Chỉ nhớ tên em. Chỉ nhớ bờ sông. Chỉ nhớ hẹn ước. Còn lại... anh quên.*
Làn nhìn về phía giọng nói — đôi mắt trắng đẫm nước mắt.
— Anh chết lâu rồi mà vẫn còn nhớ em. Là tại vì anh yêu em.
— *Anh yêu em. Có thế nào anh cũng nhớ.*
Làn cười. Cười giữa dòng nước mắt. Cả cánh đồng im lặng — sáu trăm hồn đều lặng yên nghe hai người yêu tìm nhau sau cái chết.
— Em có đem theo gì cho anh không?
— Em không biết. Cần gì hả anh?
— *Một nén nhang. Chỉ cần một nén.*
Làn lục túi. Cô có một que nhang — cho lỡ đường. Châm lửa.
Khói bay lên. Trong bóng tối, mùi nhang thơm.
— Em thắp cho anh rồi. Anh thấy không?
— *Anh thấy. Khói nhang làm anh ấm. Cảm ơn em.*
— Anh muốn đi không?
— *Đi đâu?*
— Đi đầu thai. Sang thế giới khác. Ở đây hoài không tốt.
— *Anh muốn ở lại. Chờ em.*
— Chờ em? Nhưng em còn sống. Còn lâu mới chết.
— *Anh biết. Nhưng anh không muốn đi khi chưa thấy em.*
— Em mù, anh thấy sao được.
— *Đâu cần mắt. Anh chỉ cần em ở gần.*
Làn im. Cô hiểu. Hồn người yêu cô — dù đã chết hơn một năm — vẫn nhớ, vẫn thương, vẫn chờ dù không biết chờ gì.
— Em không đi nữa — cô nói. — Em ở lại với anh.
— *Không. Em còn sống. Em phải sống.*
— Nhưng em tìm được anh rồi. Em không muốn mất anh lần nữa.
— *Em sẽ mất. Dù em ở đây, mỗi ngày em mất một ký ức. Sau cùng, em quên anh. Em quên tên anh. Em quên lý do em ở đây. Rồi em nằm giữa đồng, thành hồn thứ sáu trăm lẻ một.*
Làn nắm chặt tay. Cô biết hắn nói đúng. Ký ức cô đã mờ dần — mỗi lần nghe hồn là một mảnh vỡ ra, rơi xuống đâu đó không tìm lại được.
— Anh nói phải. Em không thể ở lại.
— *Về đi. Về làng. Sống.*
— Còn anh?
— *Anh vẫn ở đây. Nếu mai này em nhắm mắt, em ra đồng này. Anh chờ.*
Gió thổi mạnh. Làn biết Hiếu đã đi — hồn tan vào khói nhang.
Cô đứng dậy. Gậy trong tay. Cả cánh đồng im lặng — sáu trăm hồn đều đã trở về với xương cốt.
Cô quay lưng, bước về phía bờ sông.
Đêm nay cô không nghe hồn nữa. Đêm nay cô để lại một mảnh ký ức — màu áo Hiếu ngày hắn đi — xanh lá, màu áo lính, áo cũ — nhưng cô nhớ mãi cái màu đó.
Có lẽ ngày mai cô quên.
Nhưng đêm nay, cô còn nhớ.
Bạn thấy chương này thế nào?