Chương 10: Bệnh
# Chương 10: Bệnh
Ngày thứ mười một.
Huy sốt.
Không biết từ lúc nào — có thể từ đêm qua, khi sương xuống dày, hắn ngủ ngoài sân. Mở mắt dậy, thấy nóng lạnh. Sờ đầu — nóng. Mắt mờ. Chân yếu.
Hắn uống nước. Lục trong túi mấy viên thuốc — mua ở làng từ lúc chưa giữ đèn. Bảy viên. Còn năm.
Hắn uống hai viên. Nằm xuống bệ thờ.
Đèn dầu vẫn cháy — hắn đổ dầu đầy sáng nay. Lau tim. Thắp nhang. Nhưng hôm nay, nhang cháy chậm — khói quẹo xuống đất, không bay lên.
— Điềm gì?
Hắn hỏi không ai.
— Điềm mầy sắp chết.
Giọng đứa trẻ từ ngoài.
— Tao bệnh thường thôi.
— Ở đây — trong đền — bệnh không phải bệnh. Là suy. Một người giữ đèn yếu đi là lúc...
— Lúc gì?
— Khe rộng. Bà ta ra mạnh.
Huy cố ngồi dậy. Tay chống bệ thờ — run. Đầu váng.
— Tao phải sống.
— Có thuốc gì nữa không?
Huy lục túi. Năm viên.
— Còn năm.
— Uống hết đi.
— Uống hết sau làm gì?
— Mầy không cần sau. Sau này — mầy sẽ không còn cần thuốc.
Huy hiểu. Đứa trẻ nói về cái chết. Nhưng nó không cố ý doạ — nó chỉ kể sự thật.
— Tao đi làng mua thuốc.
— Không được. Đèn phải có người.
— Tao mang đèn theo.
— Không. Đèn phải ở đền.
Huy nhìn đèn. Ngọn lửa cháy xanh — không vàng, không đỏ — màu xanh như lửa trong mơ.
— Nếu tao đi, đèn tắt, mọi chuyện chấm hết.
Ừ.
Huy nằm xuống. Mệt. Quá mệt.
Hắn nhắm mắt. Trong bóng tối, hắn thấy bà Sáu — bà già đi xin trầu — đứng trong góc. Bảy cũng ở đâu đó. Mấy hồn lính trẻ trong sân.
Họ chờ. Chờ hắn chết.
— Mầy thắp nhang cho tao được không? — hắn hỏi đứa trẻ.
— Tao là hồn. Không thắp nhang được.
— Đốt nhang qua tay tao.
— Cũng không.
Huy thở dài. Nóng — quá nóng. Dưới lưng, nền đá lạnh — nhưng cái lạnh không làm hạ cơn sốt.
— Bà ta tới khi nào?
— Đêm nay.
— Bà ta nói gì?
— Không biết. Tao không nghe được.
Huy gật. Nhắm mắt.
— Lúc đó — hắn nói — mày có ở lại không?
— Tao ở. Tao xem.
— Đỡ.
***
Đêm xuống. Huy mê man.
Trong mơ, hắn thấy một cánh đồng — vô tận — cỏ cháy đen. Giữa đồng có một khe đất. Hẹp. Sâu. Đen ngòm. Từ khe, tiếng rên rỉ vọng lên.
Một bàn tay từ dưới khe thò lên — trắng. Rồi một bàn tay nữa. Rồi mặt.
Trần Thị Huyền.
Bà ta trèo lên — không, trôi lên. Như khói bốc từ khe.
Đứng trên mặt đất. Nhìn Huy. Mặt trắng, môi đỏ, khăn sọc.
— Mầy yếu quá.
Huy không nói được. Miệng khô.
— Tao cho mầy hai ngày. Hết hai ngày — mầy không khỏi — khe mở rộng. Không cần mầy gọi. Tao ra.
— Ra... làm gì? — Huy khó nhọc.
— Làm chủ nơi này.
— Làm người?
— Không phải người. Làm cái gì đó — ở giữa. Sống mà chết. Chết mà sống.
— Sao bà không làm người?
— Con người yếu. Như mầy. Sốt mấy ngày đã sắp chết. Tao không muốn làm cái yếu.
— Làm hồn?
— Hồn cũng yếu. Phải ở đây — không đi xa. Phải xin nhang. Phải chờ người sống nhớ tới.
— Vậy bà muốn thành gì?
Bà ta cười. Tiếng cười vang dội trong mơ — làm cánh đồng rung, làm khe nứt to hơn.
— Làm một thứ không có tên. Ở giữa trời và đất. Giữa người và ma. Không chết. Không sống. Mãi mãi.
Huy tỉnh dậy — mồ hôi ướt đẫm.
Đèn cháy xanh lè. Ngoài sân, đầy bóng.
Hắn biết: mười một ngày giữ đền đã đưa hắn tới ngưỡng.
Từ mai, hoặc hắn khỏi bệnh — hoặc khe mở.
Bạn thấy chương này thế nào?