Chương 11: Mặt Trời
# Chương 11: Mặt Trời
Huy tỉnh dậy giữa trưa — lần đầu tiên hắn thấy nắng rọi vào đền.
Nắng thật. Vàng. Ấm.
Hắn giật mình ngồi dậy — sờ người. Hết sốt.
— Sao tao khỏe vậy?
Không ai trả lời. Đèn dầu cháy — lửa vàng, bình thường. Nhang cháy đều. Đền sáng.
Huy ra sân. Nắng chói. Đồng khô vàng ối. Trời xanh. Hắn ngửa mặt lên — lần đầu sau mười một ngày, hắn thấy trời rõ.
Nhưng hắn không hiểu. Bệnh mười một ngày, không thuốc, không ăn — sao khỏi?
— Không phải mày khỏi.
Giọng đứa trẻ. Hắn quay lại — nó ngồi dưới bóng gốc đa, che kín mặt.
— Là sao?
— Tao không biết. Nhưng tao nghe — đêm qua — bà Sáu hỏi bà: "Sao để nó khỏi?" Bà nói: "Chưa tới lúc."
— Trần Thị Huyền?
— Ừ.
— Bà ta muốn tao khỏe?
— Có lẽ Bà cần mày tỉnh táo.
— Làm gì?
— Không biết.
Huy đứng lặng. Những lời đứa trẻ lọt vào tai, lạnh như nước giếng. Bà ta muốn hắn tỉnh — để làm gì?
Hắn vào đền. Lấy cuốn sổ Thạch. Lật nhanh — tìm ngày thứ mười một, mười hai, mười ba.
*Ngày 11. Bệnh. Sốt. Nằm. Không ăn.*
*Ngày 12. Khỏe lại. Kỳ lạ. Không có thuốc.*
*Ngày 13. Bà ta tới. Nói: "Sẵn sàng chưa?"*
Huy dừng. Mồ hôi lạnh chảy dọc sống mũi.
"Sẵn sàng chưa" — câu hỏi đó. Thạch cũng được hỏi.
Hắn lật nhanh. Ngày 14, 15, 16... trống. Sau đó là dòng chữ cuối: *Ngày 31. Tao thua.*
— Mày đọc thấy gì? — giọng đứa trẻ từ ngoài.
— Thạch cũng khỏi bệnh — ngày thứ mười hai. Hôm sau bà ta hỏi: "Sẵn sàng chưa?"
— Nó nói gì?
— Không viết.
Im lặng. Huy đặt sổ xuống.
— Tao phải chuẩn bị. Đêm nay bà ta tới.
***
Mặt trời lặn. Huy làm việc.
Đổ đầy dầu. Lau tim. Lau bệ thờ. Sắp xếp mấy bao nhang — còn mười lăm bao, mỗi bao trăm que. Đủ một thời gian.
Hắn đặt mấy viên thuốc còn lại lên bàn — hai viên. Coi như may mắn.
Hắn cạo râu. Chải tóc. Mặc áo sạch — cái áo cuối cùng còn lành.
— Đẹp trai đấy — giọng đứa trẻ.
— Mày cũng pha trò được à?
— Tao học từ mày.
Mặt trời khuất sau đồng. Tối dần.
Huy thắp đèn. Ngồi chờ.
Chín giờ. Mười giờ. Mười một giờ.
Không thấy ai. Huy nghĩ bà ta không tới.
Nhưng lúc mười hai giờ — đúng nửa đêm — gió thổi mạnh. Cửa đền mở tung. Sương tràn vào. Mùi đất mới — mùi mộ mới đắp.
Trần Thị Huyền đứng ở cửa.
Huy đứng dậy. Cầm đèn.
— Tao đây.
— Tao biết mầy đây — giọng bà khàn, khô. — Tối nay tao không vào. Đứng đây nói.
— Nói gì?
— Sẵn sàng chưa?
Huy im. Câu hỏi ấy.
— Sẵn sàng gì?
— Đi một chuyến. Xuống khe.
— Xuống đó làm gì?
— Thấy. Mắt thấy, tai nghe. Tận mắt.
— Để làm gì?
— Để biết mầy giữ cái gì.
Huy im. Hít sâu.
— Xuống rồi về được không?
— Được. Nếu mầy đủ mạnh.
— Còn nếu không?
— Ở lại.
Im lặng.
Đứa trẻ ngoài sân đứng dậy, chạy tới, níu áo Huy. Huy — nhưng không thấy tay. Chỉ là một cơn gió.
— Đừng đi — giọng đứa trẻ — ở lại.
Huy nhìn nó. Mắt nó — lạ, tối, hoảng.
— Tao phải đi — Huy nói — để biết.
— Mày biết rồi sẽ không về.
— Thì cũng phải đi.
Đứa trẻ buông tay. Lui.
Trần Thị Huyền không nói. Chỉ đứng, như bóng tối đặc lại thành hình người.
Huy cầm đèn. Bước ra cửa.
Khi qua ngưỡng, hắn dừng — nhìn lại. Đền trống. Đèn dầu trên bệ thờ — ai đó sẽ thắp? Không. Hắn mang đèn đi.
— Đưa tao đèn — Trần Thị Huyền nói.
— Không. Đèn của tao.
— Tùy.
Hai người — một sống, một ma — bước vào đồng đêm. Trăng lặn. Sao mờ. Chỉ có ngọn đèn dầu trong tay Huy, cháy nhỏ, soi đường.
Bạn thấy chương này thế nào?