Chương 12: Khe
# Chương 12: Khe
Huy đi sau Trần Thị Huyền.
Đèn trong tay hắn — ngọn lửa cháy xanh, nhưng không tắt gió. Dù gió thổi mạnh, lửa vẫn đứng yên, như ai giữ trong lồng kính.
Đồng khô trải dài. Cỏ cháy đen. Những vết chân trên đất — chân người, chân thú, chân những thứ không phải người — in hằn trên mặt đất khô nứt.
— Đi đâu?
— Tới khe.
— Còn xa không?
— Gần. Nhưng mầy thấy khe xa vì mầy chưa muốn thấy.
Huy giật mình.
Họ đi thêm nửa tiếng. Đồng tối. Sao đã tắt — hết sao. Không trăng. Không gì. Chỉ có đèn dầu và bóng Trần Thị Huyền — bà ta không đổ bóng.
Rồi đất dưới chân đổi. Cỏ cháy hết — chỉ còn đất trơ trụi — rồi đất nứt — những đường nứt chạy dài, ngoằn ngoèo, như rễ khô.
Và giữa đồng — một đường nứt lớn. Dài. Rộng hai thước, dài không thấy cuối. Đen. Từ dưới lên, hơi lạnh bốc lên — lạnh như lạnh từ lòng đất, lạnh quá, lạnh làm Huy răng đập vào nhau.
— Khe — Trần Thị Huyền nói.
Huy quỳ xuống. Nhìn xuống. Sâu — không thấy đáy. Chỉ thấy một màn tối đen — đen hơn đêm — như thể dưới đó là nơi không có ánh sáng nào tồn tại.
— Có bao nhiêu thứ dưới đó?
— Nhiều. Không đếm được.
— Hồn?
— Hồn. Và thứ mạnh hơn hồn.
— Như bà?
Bà ta nhìn hắn — mắt đen — lạnh.
— Tao là ấn. Tao mạnh hơn hồn.
— Sao bà ở dưới đó?
— Người xưa nhốt.
— Có đau không?
Bà ta im. Lâu lắm.
— Có đau. Nhưng làm quen rồi.
Huy nhìn xuống khe. Một lúc, hắn thấy dưới sâu — một cái gì đó di chuyển. Một bóng người. Rồi hai. Rồi nhiều.
— Họ đang ở dưới.
— Ừ. Họ chờ.
— Chờ gì?
— Mầy mang đèn xuống. Đèn tắt — khe thông.
Huy hiểu.
— Vậy bà dẫn tao xuống để nhốt tao?
— Không. Tao dẫn mầy xuống để thử. Nếu mầy giữ được lửa qua khe — giữ được đèn sáng từ trên này xuống tới đáy, rồi lên lại — mầy thắng.
— Thắng được gì?
— Khe đóng vĩnh viễn. Tao đi Đầu thai.
— Bà muốn đầu thai?
Bà ta cười — khô, buồn.
— Ở dưới khe hai trăm năm. Mỗi ngày thấy hồn người lên, đi đầu thai, thành kiếp khác. Động lòng.
— Tại sao bà cần tao? Bà đủ mạnh.
— Mạnh nhưng không thể tự mở. Cần người giữ đèn. Cần người sống. Hợp đồng — tao bị trói bởi hợp đồng.
— Hợp đồng với ai?
— Người xây đền. Đạo sĩ Minh Mạng.
Huy im. Lịch sử hai trăm năm — một người đàn bà bị nhốt dưới lòng đất vì... vì lý do không ai còn nhớ.
— Xuống không? — Trần Thị Huyền hỏi.
Huy nhìn khe. Lạnh. Đen. Sâu. Hàng trăm hồn dưới đó. Và một người đàn bà hai trăm năm muốn ra.
— Tao xuống.
Huy cầm chặt đèn. Bước một chân xuống vách khe. Đất lở. Hắn trượt, nhưng móng tay bấu vào đất — trụ lại.
Trần Thị Huyền đi trước — bà ta lơ lửng, không chạm vách. Huy bám từng tảng đất, từng cái rễ khô, từ từ hạ xuống.
Đèn trong tay — lửa vẫn cháy, dù gió từ dưới khe thổi lên mạnh.
Huy thầm nhủ:
*Chỉ cần giữ đèn.*
Càng xuống sâu, lạnh càng nhiều. Không chỉ lạnh thể xác — lạnh trong xương, trong óc.
Huy thấy dưới chân mình — những ánh mắt. Sáng. Tối. Trắng. Không màu. Hàng trăm đôi mắt nhìn lên.
— Họ thấy mầy — Trần Thị Huyền nói.
— Họ có làm gì tao không?
— Không. Có đèn, họ không tới gần.
Huy nhìn xuống. Đáy khe còn xa. Đèn cháy yếu hơn — lửa xanh tái.
— Nhanh lên — Trần Thị Huyền nói.
— Tao cố.
Huy xuống thêm. Đất ướt — ẩm. Mùi của mục nát. Rễ cây chết. Mùi người chết từ lâu.
Một hồn — gần hắn — đưa tay. Tay trắng, dài. Huy nắm chặt đèn. Hồn rụt tay. Nhưng một hồn khác, khác hơn — ở xa — nói:
— Đèn... đèn người sống...
Huy thấy trong bóng tối, những cái miệng mở ra. Hàng loạt. Không phải nói, không phải hét. Mở ra và giữ nguyên.
Huy nhắm mắt. Xuống tiếp.
Khi chân chạm đáy — đất mềm, như bùn — hắn mở mắt.
Dưới khe. Rộng. Không như hắn tưởng — không hẹp — là một khoảng không ngầm, vòm đất trên đầu, vách hai bên. Rộng như một hội trường.
Giữa khoảng không — một bệ đá.
Trên bệ — một hình người bằng đất. Ngồi xếp bằng. Hai tay để trên đầu gối. Trên đầu hình nhân — một ngọn lửa xanh — không đèn, không dầu — lửa tự cháy từ không khí.
— Ấn — Trần Thị Huyền nói.
Huy hiểu. Bệ đá là ấn. Hình nhân là thế thân. Lửa xanh là linh khí.
— Cần làm gì?
— Đặt đèn mầy lên bệ. Một lúc.
— Không tắt chứ?
— Nếu lửa đèn mạnh hơn lửa ấn — không tắt. Nếu yếu hơn — tắt.
Huy cầm đèn. Đưa lên bệ. Tay run.
Đặt đèn xuống.
Ngọn lửa đèn dầu tiếp xúc với ngọn lửa xanh của ấn. Một tiếng rít. Một tia sáng trắng — làm khoảng tối dưới đáy khe sáng rực lên — rồi lửa xanh lụi — như bị hút vào ngọn đèn dầu.
Đèn vẫn cháy. Lửa vàng.
Huy thở ra. Không dám tin.
— Xong — Trần Thị Huyền nói. — Mầy giữ được lửa.
Huy cầm đèn lên. Lửa cháy mạnh hơn — vàng, đỏ, ấm.
— Lên đi.
Huy leo lên. Tay cầm đèn, chân bám vách. Hồn dưới khe — họ không đưa tay nữa. Họ co lại, như sợ.
Lên tới miệng khe. Huy thở hổn hển. Đặt chân lên mặt đất.
Bình minh. Trời hửng sáng. Lần đầu hắn thấy đồng khô dưới ánh mặt trời sau nhiều ngày.
Hắn nhìn xuống. Khe khe — nứt — vẫn còn. Nhưng từ dưới, không còn hơi lạnh. Cỏ hé — nhú lên vài cọng xanh quanh mép.
Trần Thị Huyền ở bên cạnh. Lần đầu mặt bà ta hồng hơn — môi bớt đỏ, mắt bớt đen.
— Mầy đi đâu?
— Đi. Hết việc.
— Hết thật à?
Bà ta quay lại. Nhìn hắn — lần đầu — như nhìn một con người.
— Cảm ơn.
— Không có gì.
Bà ta tan vào sương sáng. Huy đứng một mình trên đồng, đèn trong tay, mặt trời lên.
Hắn về đền.
Hắn làm việc. Đổ dầu mới. Thắp nhang. Lau bệ thờ.
Hắn thấy mình đã thay đổi — không phải thể xác — thay đổi ở trong. Hắn đã thấy khe. Đã xuống đáy. Đã lên lại.
Hắn không còn là Huy cũ.
Nhưng khe đã đóng chưa? Hay chỉ tạm yên.
Hắn không biết. Hắn chỉ biết: đèn còn cháy. Còn ngày mai.
Bạn thấy chương này thế nào?