Chương 2: Ba Nén Nhang
# Chương 2: Ba Nén Nhang
Huy mở mắt.
Trời vẫn tối. Tiếng dế mèn rả rích ngoài đồng. Cây đèn dầu cháy nhờ nhợ, ngọn lửa nhỏ như đốt ngón tay.
Hắn ngồi dậy. Cổ cứng đơ. Mồ hôi lạnh chảy dọc sống lưng.
Người đàn bà hồi tối — hắn đã mơ hay thật?
Huy nhìn quanh đền. Vẫn một gian đất, bệ thờ trống không, vài cây nhang cháy dở. Ông Trung nói: "Đêm đầu chỉ thắp đèn, đừng thắp nhang. Thắp nhang là mời — con chưa sẵn sàng."
Nhưng hồi đêm hắn thấy bà ấy. Bà đứng sau lưng, gần đến nỗi hơi thở phả vào gáy. Hắn không dám quay.
Mẹ gọi điện sáng nay. Giọng mẹ khàn:
— Con ở đâu đấy?
— Đền Đồng Khô.
— Về đi. Đừng ở đấy.
— Ông nội bảo con giữ đèn.
Mẹ im lặng một lúc lâu. Đủ lâu để Huy nghe tiếng thở dài qua loa.
— Ông con già rồi. Nói lẫn.
— Mẹ biết là không phải.
Mẹ tắt máy.
***
Buổi trưa. Nắng tháng tám chói chang. Cánh đồng vàng khô, tiếng ve ran ran. Huy ngồi dưới gốc đa đầu làng, nhìn người qua lại.
Mấy bà trong làng nhác thấy hắn, quay mặt đi. Một ông già chống gậy dừng lại:
— Thằng cháu ông Trung?
— Dạ.
— Đừng qua cái đền ấy nữa. Nghe chưa. Đêm nào cũng có người khóc trong đó.
Ông già đi, không ngoảnh lại.
Huy mua bật lửa với một gói nhang ở tạp hóa. Bà chủ quán nhìn gói nhang, nhìn hắn, lắc đầu.
***
Chiều xuống.
Huy vào đền. Hôm nay hắn mang theo tờ giấy ông Trung viết. Mấy chữ run rẩy:
*Ba nén nhang. Gọi ba lần. Họ tên. Đốt giấy vàng. Đừng sợ. Sợ là mất.*
Huy đặt tờ giấy lên bệ thờ. Tay hắn run.
Trời tối hẳn.
Huy thắp ba nén nhang. Que nhang đỏ hồng. Khói bốc lên, thẳng tắp, không bay theo gió. Cẳng phòng im lặng. Im đến nỗi Huy nghe được tiếng máu chảy trong tai.
— Bà... Nguyễn Thị Sáu...
Huy gọi. Giọng hắn khô khốc.
Khói nhang chậm lại. Từng vòng khói xoắn vào nhau, xoắn thành một sợi dây dài, bò lên trần. Một luồng gió lạnh thổi sau gáy Huy.
Huy — không, thấy — một bàn tay chạm vào vai.
Hắn cứng người.
— Bà... Nguyễn Thị Sáu... chết năm một chín sáu tám... ở cánh đồng Cây Da...
Huy đọc tiếp tờ giấy.
Ngọn đèn dầu chập chờn.
Một tiếng thở dài sau lưng. Tiếng thở dài không phải của người sống.
Huy ngoảnh lại.
Không có ai.
Nhưng trong khói nhang, một khuôn mặt từ từ hiện ra. Khuôn mặt người đàn bà. Không già, không trẻ. Trắng bệch, mờ ảo. Mắt bà ta nhắm nghiền.
— Bà là ai?
Huy hỏi. Giọng hắn lạc đi.
Môi người đàn bà mấp máy. Không có âm thanh. Chỉ có khói nhang rung lên.
Một bàn tay mờ mờ giơ ra, chỉ về phía cánh đồng. Ngoài đó, trong bóng tối, Huy thấy một đốm sáng.
Đốm sáng xanh lét.
Ma trơi.
— Bà chỉ con ra đó?
Người đàn bà gật. Khuôn mặt tan vào khói.
Nén nhang thứ nhất tàn.
***
Huy thắp nén thứ hai. Tay hắngiờ vừa run vừa lạnh. Các đốt ngón tay trắng nhợt.
— Nguyễn Văn Bảy — Huy đọc tên thứ hai. — Chết... ừm... một chín sáu chín. Đền Đồng Khô.
Không có gió, nhưng ngọn đèn dầu tắt phụt.
Tối om.
Tay Huy mò tìm cái bật lửa. Lục tung túi. Vã mồ hôi. Cuối cùng bật được. Ngọn lửa nhỏ mồng mảnh.
Một khuôn mặt ở ngay trước mặt hắn. Cách một gang tay.
Huy hét lên.
Khuôn mặt đàn ông. Mắt trắng dã. Da bọc xương. Miệng há rộng.
Huy thụi lùi, ngã đập lưng vào tường. Bật lửa rơi.
— Ông... ông là Bảy?
Im lặng.
Bóng người đàn ông đứng yên ở chỗ cũ. Hắn chỉ thấy một cái bóng đen đặc hơn bóng tối. Không khí xung quanh bỗng lạnh thấu xương.
Huy mò ra góc đền, mở túi lấy cây đèn pin. Bấm sáng.
Trống không.
Người đàn ông biến mất.
Nhưng nền đất ướt đẫm. Chỗ bóng ông ta đứng có một vũng nước, tanh, lạnh.
Nước mắt? Nước mưa? Hay thứ gì khác?
Huy thắp lại đèn dầu. Ngọn lửa hồi phục, nhưng cháy yếu hơn trước. Ngọn lửa như kiệt sức.
Nén nhang thứ hai tàn.
Hắn thấy mệt. Mệt đến kiệt sức. Đồng hồ báo mới chín rưỡi tối — hắn đang ngủ gục, mắt díp lại.
Huy cố mở mắt. Nhìn xuống tay. Trong ánh đèn dầu, da tay hắn trắng bệch. Như chưa từng thấy. Trắng của người chết.
Hắn rợn người.
— Còn một nén...
***
Huy không dám thắp.
Tờ giấy của ông Trung ghi: *Gọi ba tên. Đủ ba thì đền đóng. Thiếu một thì cửa mở.*
Hắn nhìn gói nhang. Một que cuối cùng.
Vã mồ hôi. Tay lạnh. Đầu nặng.
Huy thắp nén thứ ba.
— Trần... Thị... Huyền...
Hắn đọc chữ cuối trên tờ giấy. Chữ nhòe. Mồ hôi hay nước mắt?
— Chết... năm hai nghìn...
Không ghi năm chết.
Không ghi tuổi.
Huy nhìn tờ giấy. Dòng cuối cùng không giống hai dòng kia. Nét chữ khác. Vội hơn. Nét cuối kéo dài — như thể ông Trung đang viết thì có ai giật tay.
*Trần Thị Huyền — chết...*
Không có thông tin.
Khói từ nén nhang thứ ba bốc lên, nhưng không bay lên trần. Nó tỏa ra, nặng nề, lan trên mặt đất. Mùi nhang nồng nặc, khác thường. Mùi như nhang đám ma.
Một giọng nói vang trong đầu Huy. Không phải từ ngoài vào. Từ bên trong. Từ đáy sọ.
— *Mày gọi tao ra mà không biết mặt tao à?*
Huy lạnh toát.
— Em... em là ai?
— *Mày giữ đèn mà không biết tao là ai?*
Giọng nói cười. Tiếng cười lanh lảnh, vọng vang.
Huy quỳ sụp xuống. Chân hắn không đứng nổi.
— Tao hỏi mày.
Bóng tối trước mặt hắn đặc lại. Một khuôn mặt mờ nhòe, không rõ nét, không rõ giới tính. Chỉ thấy đôi mắt. Mắt đen tuyền, không tròng trắng.
— *Tao là hồn không ai gọi. Tao ở đây trước ba người kia. Trước cả ngôi đền này. Khi mày thắp nhang, tao tới.*
Huy run bần bật.
— Làm ơn... đi đi...
— *Không được đâu. Mày gọi là tao ở. Càng gọi tao càng gần.*
Im lặng.
Nén nhang thứ ba cháy đến tàn. Khói tan vào không khí.
Khuôn mặt mờ nhòe từ từ lui vào bóng tối.
Huy thở hổn hển. Đèn dầu vẫn cháy. Nhưng hắn thấy ngọn lửa đã nhỏ hơn một nửa so với sáng.
Hắn nhìn đồng hồ. Mười giờ tối. Hắn mới gọi hồn ba người mà đã mất hai tiếng.
Hắn nhìn tay mình trong ánh đèn. Da trắng bệch. Như da hồn ma.
Hắn nhớ lời ông Trung: *Càng gọi càng mất. Sau này con sẽ thấy. Da con tái dần. Tay con lạnh dần. Ký ức con nhạt dần.*
Huy rùng mình.
Ngoài đồng, đốm xanh ma trơi vẫn nhấp nháy. Ở nơi xa, nơi người đàn bà đã chỉ.
Đêm còn dài. Đèn dầu không thể tắt.
Huy kéo chăn — cái chăn mỏng, rét. Hắn run.
Lần đầu tiên hắn hiểu: giữ đèn không phải để giữ cho ngôi đền sáng. Giữ đèn là để giữ cho mình còn sống tới sáng.
Ngoài kia, đồng vắng. Không chó sủa. Không gà gáy.
Chỉ có đốm xanh lẻ loi, nhấp nháy mãi một chỗ.
Bạn thấy chương này thế nào?