Chương 3: Mảnh Vải Trên Cây Gạo
# Chương 3: Mảnh Vải Trên Cây Gạo
Trời chưa sáng hẳn. Sương còn đọng trên mái đền.
Thắng ngồi dậy. Lưng đau. Cổ cứng. Đêm qua hắn ngủ thiếp ngay dưới gốc cột đền, tay còn nắm chiếc bật lửa cũ kỹ. Hắn không nhớ mình ngủ lúc nào. Chỉ nhớ khói nhang loãng dần trong đền. Nhớ cái lạnh rút ra khỏi xương khi trời gần sáng. Nhớ tiếng gió rít qua khe cửa gỗ mục — âm thanh như ai đó rên khẽ vào tai.
Hắn đứng dậy. Chân tê. Căn đền vẫn im. Cây đèn dầu trên bàn thờ cháy nhỏ — ngọn lửa xanh lè, rung rung trong gió sớm. Ngọn lửa đó chưa bao giờ tắt. Ông nội hắn nói — ngọn lửa đó được thắp từ thời cụ tổ, hơn hai trăm năm trước. Lửa không tắt, đền không đổ, làng không tan.
Hắn thắp thêm dầu. Tay chạm vào bát dầu — lạnh tanh. Dầu trong bát không chảy. Đặc quánh như mỡ đông. Ngày xưa ông nội từng bảo: dầu này không phải dầu ăn. Là mỡ người chết trôi sông. Kẻ không ai cúng. Kẻ không ai nhớ. Mỗi tháng một lần, người giữ đền phải ra sông Đáy lấy dầu mới — chỉ vào đêm không trăng, chỉ bằng thuyền nan, không đèn, không lửa.
Thắng từng hỏi sao phải làm thế. Ông nội chỉ cười — cái cười không ra nụ cười.
— Vì người chết cần được thắp sáng, không phải bằng điện. Điện là ánh sáng người sống. Dầu là ánh sáng người chết.
Hồi nhỏ hắn không hiểu. Giờ hắn hiểu. Một phần.
Hắn bước ra sân. Đồng làng hiện ra trong sương sớm — mờ mờ, trắng đục, không một bóng người. Mùa gặt đã qua. Gốc rạ khô nhô lên khỏi mặt ruộng, cứng và sắc. Mùi rơm ẩm phảng phất trong không khí. Xa xa, mấy cái nấm mối mọc trắng dọc bờ kênh, trông như những cái xương nhỏ chồi lên khỏi lòng đất.
Không có chó sủa. Cũng không có gà gáy. Làng vẫn ngủ.
Hắn rảo bước ra cánh đồng. Mỗi sáng hắn đều làm một vòng — kiểm tra mộ địa sau gò, xem có mộ nào bị sạt, có nhang nào bị gió thổi tắt. Dọc đường, hắn gặp mấy bụi dại mọc ven bờ. Lá chúng đen. Không phải đen vì nắng. Đen vì một thứ gì khác. Hắn sờ vào — lá rữa ra trong tay, mềm như bùn.
Ông nội từng dạy: đất quanh đền nhiễm âm khí. Cây cối mọc được nhưng không sống được. Chúng cao nhanh, nhưng chết nhanh hơn.
Thắng tiếp tục đi.
Nhưng hôm nay có cái khác.
Từ xa, hắn thấy một mảnh vải trắng vắt trên cây gạo đầu gò cao nhất. Gió thổi — mảnh vải bay, bay, không rời. Nó bay về phía đông, rồi lại vắt ngang cành. Như có bàn tay vô hình giữ nó lại.
Thắng dừng. Hắn nhìn. Mảnh vải không có người treo. Cây gạo nằm một mình giữa đồng. Không cành thấp. Không ai trèo nổi.
Hắn bước gần. Đất dưới chân khô nứt. Mùi rơm mục, mùi đất ẩm, mùi gì ngai ngái — như nhang đốt dở. Mùi đó quen. Mùi mà hắn ngửi thấy trong đền mỗi tối.
Dưới gốc cây có một bát cơm. Cơm nguội. Một con kiến bò quanh mép bát, nhưng không bò vào. Bát đất nung, nứt một đường từ miệng đến đáy. Trên cơm cắm ba nén nhang — cháy hết rồi, còn ba cọng tàn, đều tăm tắp.
Không ai đặt. Hắn biết. Làng này không còn ai làm mộng nữa. Họ đã quên hết. Chỉ còn mình hắn — và những người đã khuất.
Hắn quỳ xuống. Đầu gối chạm đất khô, cảm giác lạnh thấm qua quần. Tay lần trong túi — nén nhang cuối cùng của hôm qua. Hắn lấy bật lửa. Bật ba lần mới có lửa. Ngọn lửa run run trên đầu ngón tay.
Hắn đốt. Khói bốc lên, không bay thẳng. Khói chảy sang trái, quành xuống đất, rồi bò dọc mặt ruộng. Như có người đang hít. Như có bàn tay vô hình dắt khói đi.
— Ông là ai? — Thắng hỏi. Giọng khàn. Giọng không ra tiếng.
Im lặng. Khói treo lơ lửng, không tan. Không bay đi. Không loãng.
Rồi hắn nghe thấy tiếng thở. Một hơi thở dài, nặng, như người vừa trồi lên khỏi mặt nước. Hơi thở không từ miệng người. Nó từ trong lòng đất.
Thắng nhắm mắt. Đọc thầm câu niệm. Không biết hồn ấy có đi không.
Khi hắn mở mắt, khói đã tan. Bát cơm trống trơn. Không còn hạt cơm nào. Chỉ còn ba cọng tàn nhang, nứt ra từng mảnh.
Hắn đứng dậy. Mặt hắn tái đi. Môi thâm. Tay phải lạnh buốt, dù nắng đã lên. Hắn nhìn bàn tay mình. Những ngón tay gầy, móng tay ngả màu tím nhạt. Hôm qua mới thắp ba nén — da đã tím thế này. Hắn nhớ hồi mười hai tuổi, hắn đã thấy bàn tay của ông nội — bàn tay đó cũng tím thế này. Rồi xanh. Rồi đen. Và khi ông mất, cả hai bàn tay đen như hai cục than.
Ông từng bảo: "Đây là giá của người giữ đền. Mỗi nén nhang là một phần của mày."
Hắn không hỏi thêm. Hắn rút tay vào túi. Quay lưng. Mảnh vải trắng vẫn bay sau lưng, nhưng hắn không ngoảnh lại.
***
Trưa hôm đó, bà Sáu hàng xóm sang.
Bà Sáu già nhất làng. Chín mươi tư tuổi. Mắt bà lòa nhưng đôi tai còn thính. Bà nghe được tiếng ma từ mấy cây số. Bà bảo đó là "tai âm" — và con cháu trong làng, từ lâu, đã không còn ai có.
Bà chống gậy, bước qua cái ngưỡng đá mòn. Gậy gỗ mít đã cầm bốn chục năm, đầu gậy mòn vẹt. Bà nhìn Thắng đang vo gạo trong bếp, nước vo gạo trắng đục, trôi lững lờ theo rãnh thoát.
— Đêm qua tao nghe có tiếng gọi ngoài đồng. Giọng đàn bà. — Bà nói. Mắt không nhìn hắn. Bà nhìn ra phía sau lưng hắn. Như có người đứng đó. — Nhà mày có thắp nhang không?
Thắng gật. Không ngẩng lên.
— Vài nén thôi.
— Tao biết mày thắp. Nhưng không phải mày thắp đêm qua. Có người thắp ở gốc cây gạo. — Bà hạ giọng, khàn đặc. — Cây gạo đầu gò đó có người chết trẻ treo cổ năm tao còn con gái. Người đàn bà họ Đỗ. Chồng đi lính không về. Mang tiếng hoang thai. Một đêm, bà ấy ra cây gạo. Sáng ra, người ta thấy.
Bà dừng. Thở dài.
— Mày đừng đụng vào.
— Con không đụng.
— Nó đụng mày thì sao?
Thắng im. Bà Sáu thở dài lần nữa. Bà quay lưng, bước ra cổng. Chiếc gậy gỗ mít gõ lộc cộc trên nền gạch nát. Trước khi khuất sau bụi tre, bà nói câu cuối:
— Tối nay có người lạ vào làng. Tao không thấy mặt. Nhưng tao nghe tiếng bước chân. Bước chân trần. Bước trên đất khô — như chân không chạm đất.
***
Chiều tối.
Thắng thắp đèn. Đèn trên bàn thờ — làm xong. Đèn ngoài hiên — làm xong. Hắn còn thắp thêm ba cây nến ở góc đông và góc tây của đền, theo cách ông nội từng dạy.
Ông gọi đó là "rào đền". Bốn góc có lửa. Hơi lạnh không vào được. Hồn ma không qua được.
Thắng còn mang một nắm muối hạt rắc ngang bậc cửa. Muối hột to, trắng, mua từ chợ huyện. Ông nội bảo muối hạt là thứ mà âm hồn sợ nhất — không phải vì muối thiêng. Mà vì muối nhắc họ rằng họ đã từng ăn, từng có vị giác, từng sống. Nỗi nhớ đó đau hơn bất cứ thứ gì.
Sau đó hắn ra bậc thềm. Ngồi xuống. Trời tối dần. Sương xuống. Mặt trời mất hút sau lũy tre làng. Đồng trước mặt chìm vào một màu xám — rồi đen.
Đêm ở đây không giống đêm ở phố.
Phố có đèn đường. Có tiếng loa. Có xe máy nẹt pông. Có cửa hàng tiện lợi sáng 24/24. Ở đây chỉ có tối. Tối như một thứ đặc sệt, có thể sờ. Thắng đưa tay ra phía trước mắt — không thấy bàn tay. Chỉ thấy một khoảng đen chảy qua kẽ ngón tay, ấm ran.
Hắn thở. Mỗi hơi thở làm tan một tý khoảng tối trước mặt.
Nhưng không phải hơi thở của hắn.
Lạnh.
Hắn lạnh sau gáy. Một luồng hơi lạnh nhỏ — như có người thở vào cổ hắn. Hắn không quay đầu. Ông nội dạy: đừng bao giờ quay đầu khi thấy lạnh sau gáy. Nếu quay, mày sẽ thấy. Và nếu thấy, nó sẽ không đi nữa.
Rồi hắn nghe thấy.
Bước chân. Ngoài đồng. Một người. Đi chậm. Chân trần.
Tiếng da thịt chạm vào đất khô — không phải. Tiếng như có vật gì nhẹ đặt xuống mặt đất, không nặng, không để lại dấu.
Thắng đứng dậy. Tim hắn đập đến nỗi hắn nghe rõ từng tiếng thình thịch trong lồng ngực. Hắn nắm chặt bật lửa. Bật lên — lửa xanh. Lửa từ đền, không phải lửa thường. Trong ánh lửa đó, hắn thấy mọi thứ đều lung linh, xanh lè, như dưới đáy nước.
Hắn nhìn ra phía cổng. Cổng gỗ mở rộng. Giữa hai cánh cổng, một khoảng đen đặc hơn xung quanh.
Không thấy người.
Nhưng bước chân vẫn đến. Lại gần. Lại gần hơn. Dừng lại. Ngay bên ngoài bậc thềm. Cách hắn chưa đầy ba mét.
Thắng lấy một nén nhang. Ngón tay run. Hắn không phân biệt được cái nào là run vì lạnh, cái nào là run vì sợ. Bật lửa — tắt. Bật lại — lửa xanh le lói. Châm nhang.
Khói bốc lên. Không thẳng. Nó hắt ra từng vòng tròn — rồi cuộn vào một điểm. Ngay giữa không trung, trước mặt hắn. Tay không với tới. Mắt vừa thấy.
Khói vẽ ra một cái bóng. Dáng người. Nhỏ. Gầy. Có tóc dài. Hai tay buông thõng.
Thắng nhắm mắt. Hắn đọc câu niệm — câu mà hồi nhỏ hắn thuộc làu, không hiểu một chữ, chỉ biết đến giờ vẫn không hiểu:
— Khói về với khói. Tro về với tro. Âm về cõi âm. Người về nhà người.
Hắn đọc ba lần.
Gió lạnh. Lạnh như có bàn tay nước đá áp vào gáy. Lạnh xuyên qua da, thấu vào xương. Hắn nghe thấy tiếng cười khe khẽ. Không phải cười trong tai. Cười trong đầu.
Hắn siết chặt nén nhang giữa hai tay.
— Đi đi. — Hắn nói. Giọng không to. Nhưng nặng. — Cơm đã cúng. Nhang đã thắp. Bà đi đi.
Im lặng.
Rất lâu.
Đến khi hắn không còn chịu được nữa, mở mắt.
Trước mặt hắn không có gì. Cổng vẫn mở. Sương trắng lùa vào như khói. Cây nến ở góc đông tắt. Ngọn nến cháy dở, khói vẫn cuộn lên từ sáp nóng.
Thắng nhìn xuống tay. Nén nhang đã cháy hết. Tro chỉ còn một đoạn ngắn, vẫn còn nguyên hình — chưa rụng. Và ngón trỏ phải của hắn. Tái. Trắng bệch. Như một ngón tay của người chết. Không có máu.
Hắn cố nắm tay. Các ngón tay co lại, cứng, không mềm dẻo như thường. Phải mất mấy giây hắn mới gập được ngón trỏ vào lòng bàn tay.
Hắn đứng lên. Bước vào đền. Ngồi xuống trước bàn thờ. Nhìn ngọn đèn dầu xanh — ngọn lửa không rung, không tắt.
Ngoài kia, đồng làng chìm vào đêm im lặng. Mảnh vải trắng vẫn ở trên cây gạo—gió thổi suốt đêm, nhưng không bay đi.
Cũng như người đàn bà họ Đỗ — chờ, suốt mấy chục năm. Đến giờ vẫn chưa có ai thắp cho bà ta nén nhang nào tử tế.
— Để mai. — Thắng nói với chính mình. — Mai con sẽ ra thắp.
Ngoài đền, có tiếng thở dài. Nhẹ. Hầu như không nghe thấy. Nhưng Thắng nghe thấy.
Hắn không ngoảnh lại.
Bạn thấy chương này thế nào?