Chương 4: Lửa tàn tro
# Chương 4: Lửa tàn tro
Đêm qua Thắng không ngủ được.
Nằm trên manh chiếu rách, mắt mở trừng trừng lên mái tre. Tiếng gió thổi qua khe vách mang theo mùi đất ẩm. Căn nhà nhỏ nằm cuối làng, sát cánh đồng khô. Mùa này lúa chết hết rồi, chỉ còn gốc rạ trắng xóa dưới trăng.
Hôm qua ông Hợi chết.
Không phải chết già, không phải chết bệnh. Mặt ông co rúm lại như quả táo tàu héo. Hai mắt mở to, miệng há hốc. Người trong làng bảo ông bị ma làm. Chỉ có Thắng biết không phải.
Ông Hợi đến đền đêm đó. Ông mang theo một bát cơm, một quả trứng luộc, ba nén nhang. Ông lạy trước bàn thờ đổ nát, thì thầm gọi tên đứa con trai chết trận năm ngoái. Thắng ngồi trong góc, tay giữ chiếc đèn dầu. Ngọn lửa nhỏ lay lắt. Mỗi lần ông Hợi gọi một tiếng, ngọn lửa lại tụt xuống một chút.
Đến tiếng thứ bảy, đèn tắt.
Ông Hợi quay ra, mặt tái mét. Ông bảo thấy con trai đứng sau lưng Thắng. Tay người chết giơ ra, không phải để ôm cha — để bóp cổ.
Thắng không quay lại. Hắn biết quay lại là chết.
Đêm đó ông Hợi về nhà, tắt thở lúc gà gáy sáng.
***
Trời chưa sáng hẳn. Thắng ngồi dậy, quấn cái áo bông rách lên người. Hắn nghe tiếng chân người ngoài ngõ. Tiếng gọi khẽ:
— Thắng ơi. Thắng.
Giọng đàn bà. Già. Không phải giọng làng trên.
Thắng mở cửa. Một bà già đứng đó, khăn nâu phủ kín mặt. Tay bà cầm một bọc lá chuối. Mở ra là nắm xôi trắng, một miếng thịt luộc.
— Con ăn đi — bà nói, giọng khàn đặc — rồi xuống nhà bà. Chồng bà chết đêm qua.
Thắng nhận bọc xôi. Hắn không hỏi tên bà. Trong làng này, ai đến tìm hắn vào giờ này cũng chỉ có một việc.
— Bà về trước đi. Tôi xuống sau.
Bà già đi khuất sau lũy tre. Thắng đứng nhìn theo. Bà đi không để lại dấu chân trên đất ướt.
Hắn cắn một miếng xôi. Xôi nguội, cứng, dính răng. Hắn nhai, nuốt, không nếm được vị gì.
***
Nhà ông Sửu nằm cuối làng, sát bờ sông cạn. Nước sông mùa này chỉ còn một lớp bùn nứt nẻ. Mấy đứa trẻ đang nhặt ốc dưới lòng sông, thấy Thắng đi qua thì chạy tán loạn.
Ông Sửu nằm trên phản, tay chân duỗi thẳng. Mắt mở. Miệng mở. Y hệt ông Hợi.
Bà Sửu ngồi dưới đất, mặt vô hồn nhìn chồng. Thấy Thắng vào, bà đứng dậy, run run:
— Đêm qua ổng về khuya. Nói là ra đồng thăm lúa. Tao hỏi lúa đâu mà thăm, ổng cười. Cái cười tao không quen. Rồi ổng lên giường nằm, mắt mở trừng đến sáng. Tới khi tao đi đụng vào tay ổng... lạnh ngắt rồi.
Thắng đứng trước xác ông Sửu. Hắn nhìn kỹ mặt người chết. Hai con mắt đục lờ, nhìn về một hướng. Hướng về phía đền.
— Đêm qua ông ấy có ra đền không? — Thắng hỏi.
Bà Sửu lắc đầu:
— Tao không biết. Ổng nói đi ngủ sớm. Mà sáng nay tao thấy giày ổng dính bùn. Bùn khô, màu đen. Bùn dưới chân đền.
Thắng không nói gì. Hắn cúi xuống, lấy tay vuốt mắt ông Sửu. Mắt ông không nhắm. Vuốt lần nữa, vẫn không nhắm.
— Khiêng ông ấy ra đền — Thắng nói.
— Sao phải ra đó?
— Không ra đó thì ông ấy không yên.
Bà Sửu ôm mặt khóc. Tiếng khóc khô khốc như tiếng tre già va vào nhau trong gió.
***
Thắng về nhà lấy đèn.
Đền nằm trên gò đất cao giữa đồng. Từ xa đã thấy mái ngói đổ sụp, tường rêu đen, cây đa già ôm lấy góc đền. Đường lên đền là một lối mòn nhỏ, hai bên lau sậy cao quá đầu người.
Thắng mở cửa đền. Cánh cửa gỗ mục kêu lên một tiếng dài như rên rỉ.
Bên trong tối om. Mùi ẩm mốc, mùi phân dơi, mùi nhang cũ hòa vào nhau. Ban thờ chính đổ nghiêng, tượng Phật không còn đầu. Từng có người bảo đền này thờ thần lửa. Người khác bảo thờ ma. Thắng không biết ai đúng. Hắn chỉ biết mỗi đêm đều phải đến đây, thắp đèn lên, ngồi giữ cho lửa khỏi tắt.
Hôm nay hắn đến sớm. Mặt trời còn cao, nhưng trong đền đã tối như chập tối.
Thắng đặt đèn lên góc ban thờ. Hắn không thắp vội. Hắn đi quanh đền, tay rờ lên tường, lên cột. Mỗi lần rờ, tay hắn gặp những vết khắc. Chữ, nhưng không phải chữ ai đọc được. Vết khắc sâu, xưa, phủ đầy rêu.
Đến cột cuối cùng, tay Thắng chạm phải một chỗ lõm. Hắn nhìn kỹ. Đó là một cái hốc nhỏ trong tường, bị gạch đá lấp kín. Hắn lấy tay moi, moi ra một cái hộp gỗ đen mục.
Hộp nhỏ, bằng bàn tay, nặng một cách lạ. Thắng mở nắp.
Bên trong là một cái lông chim.
Lông màu đen, óng ánh, dài gần bằng cánh tay. Thắng chưa thấy con chim nào có lông như vậy. Hắn cầm lên, lông nhẹ như không có trọng lượng, nhưng lạnh. Lạnh như nước đá chạm vào da thịt.
Thắng nhìn quanh đền, nhìn lên mái. Trên xà ngang, một bức phù điêu bằng gỗ đã mờ hết nét. Chỉ còn thấy hình một con chim lớn, mỏ há rộng như sắp kêu. Và trước mỏ chim là một người đang quỳ.
Thắng bỏ lông chim vào hộp, nhét lại vào hốc. Hắn lấy gạch đá lấp kín.
Hắn chưa biết đó là gì. Nhưng hắn biết không nên động vào.
***
Trời tối. Thắng thắp đèn.
Ngọn lửa nhỏ lên, soi một vùng sáng yếu ớt giữa đền. Bóng Thắng đổ dài trên nền gạch vỡ. Hắn ngồi xuống, hai tay ôm đèn, lưng dựa vào cột.
Tiếng gió bắt đầu thổi qua khe cửa. Tiếng như ai oán, như khóc. Hắn nghe quen rồi. Hắn biết những lúc gió thổi như vậy là có người không yên đang tìm đường vào.
Đèn lửa rung lên. Một cơn lạnh phả vào gáy.
Thắng không quay lại. Hắn lấy chiếc bật lửa ra, mồi lại ngọn đèn. Lửa đã tụt xuống một đốt.
Tiếng thì thầm nổi lên. Không rõ là tiếng gió hay tiếng người. Rải rác, ngắt quãng, như nhiều người nói chuyện với nhau từ xa lắm. Thắng nheo mắt nhìn vào ngọn lửa, cố gắng giữ cho tay không run.
— Đèn cháy nghiêng rồi.
Giọng nói vang lên trong đầu, không phải ngoài tai. Thắng biết giọng đó. Đêm nào cũng nghe. Giọng khàn, cũ kỹ, như tiếng vọng từ đáy giếng sâu.
— Thắng nhỏ ơi, mày sắp hết dầu rồi.
Hắn siết chặt đèn. Hắn không trả lời.
— Đưa đèn cho tao. Tao giữ cho. Tao giữ lâu hơn mày.
— Cút — Thắng nói, giọng khẽ nhưng rõ.
— Mày mất hết dương khí rồi. Tao nhìn thấy mặt mày. Trắng như người chết.
Thắng nhắm mắt. Hắn hít thật sâu, đếm trong đầu. Một. Hai. Ba. Mỗi lần đếm, hắn gom lại chút hơi sức. Mỗi lần gọi hồn cho người trong làng, hắn mất một phần. Giờ hắn chỉ còn cái vỏ.
Mở mắt ra, hắn thấy ngọn lửa đang tắt dần.
Không phải tắt vì hết dầu. Dầu còn đầy. Lửa tắt vì một thứ khác.
Hắn nhìn kỹ. Trong ngọn lửa, một hình người đang hiện ra. Nhỏ, mờ, chỉ bằng ngón tay, nhưng rõ ràng là hình người. Người đó đưa tay ra, bóp vào ngọn lửa.
Thắng hiểu ngay. Có người đang gọi hồn ở đâu đó trong làng. Không qua hắn, không qua đền. Tự gọi. Và lửa đang tắt vì mỗi cuộc gọi đều lấy từ đây.
— Ai... — Thắng thì thào.
Hắn đứng dậy, đưa đèn ra trước mặt. Ngọn lửa cháy yếu, nhỏ như đom đóm cuối mùa. Hắn phải chạy. Phải tìm ra ai đang gọi. Nếu không, lửa sẽ tắt, và mọi thứ sẽ kết thúc.
Hắn chạy ra khỏi đền, đèn trong tay. Bóng hắn lao xuống đồi, xuyên qua lau sậy. Lửa trên tay hắn đã nhỏ hơn đầu đũa.
***
Thắng chạy qua đồng khô. Những gốc rạ mổ vào chân, xước da. Hắn không cảm thấy đau. Hắn chỉ nhìn vào ngọn lửa đang tàn trên tay.
Nó như một con mắt nhỏ đang nhắm dần.
Thắng chạy qua đám ruộng bỏ hoang, qua những bụi tre gai. Lửa mỗi lúc một nhỏ, hắn phải lấy tay che gió. Từ xa hắn thấy một ánh sáng khác — lửa, đốt trong vườn nhà ai đó. Ánh lửa cao, cháy rực, không phải đèn dầu, không phải đuốc.
Hắn chạy về phía đó.
Ngôi nhà cuối làng, sát chân đê. Nhà bà Cả. Bà Cả già lắm rồi, gần chín chục, sống một mình từ ngày chồng chết, con cái đi hết.
Bà Cả đang đốt lửa ngoài sân.
Lửa to, cháy rần rật. Chảo dầu trên bếp đang sôi. Và trong tay bà Cả là một con gà trống. Gà còn sống, bà cầm chân, quay vòng quanh đống lửa, miệng lẩm nhẩm gọi tên.
Thắng biết bà đang làm gì.
Bà đang gọi hồn chồng. Gọi bằng cách cũ, cách của những người không biết đến đền, không biết đến cái đèn. Cách tự làm, tự chịu. Nhưng mỗi cuộc gọi đều lấy lửa từ đền. Và ngọn lửa kia chỉ có một.
— Bà Cả! — Thắng hét to.
Bà già quay lại, mắt long lên đỏ hoe. Bà không nhận ra hắn nữa. Hay bà nhận ra nhưng không muốn dừng lại.
— Bà ơi dừng lại! Lửa sẽ tắt!
Bà Cả quay tiếp, quay nhanh hơn. Con gà kêu thất thanh, vỗ cánh loạn xạ. Lửa trong tay Thắng chỉ còn một chấm nhỏ.
Thắng lao đến. Hắn ném đèn xuống đất, chụp lấy chảo dầu đang sôi. Sức nóng hất vào mặt, nhưng hắn không lùi. Hắn hất chảo dầu ra xa, đổ cả vào đống lửa. Dầu bùng lên, cao cả sải tay. Đám lửa lớn chụp xuống, suýt tạt vào người Thắng.
Bà Cả hét lên, thả con gà. Gà chạy loạn trong sân.
— Mày! Mày làm gì thế hả! — bà Cả gào lên, giọng khản đặc như sắp vỡ. — Tao sắp gọi được ổng rồi! Mày phá hết rồi!
— Có người chết vì cái này rồi — Thắng nói, tay bỏng rát vì dầu nóng — ông Hợi, ông Sửu. Bà muốn chết luôn à?
Bà Cả sững lại, nhìn Thắng. Rồi bà nhìn đống lửa đang tàn dưới đất. Mặt bà trắng bệch, môi run run.
— Nhưng tao nhớ ổng quá — bà nói, giọng như tiếng đất khô vỡ vụn — năm mươi năm rồi. Tao không gọi được ổng lần nào. Tao chỉ muốn gặp một lần...
Thắng cúi xuống nhặt chiếc đèn. Ngọn lửa trong đèn đã tắt từ lúc nào. Hắn lắc lắc. Vỏ đèn vẫn còn ấm.
Hắn thắp lại.
Không được.
Mồi lần nữa.
Không được.
Bật lửa cháy nhưng dầu không bắt lửa. Thắng nhìn vào lòng đèn. Dầu còn, nhưng không cháy. Như thể cái đèn đã chết.
— Lửa tắt rồi — Thắng nói, giọng lạc đi.
Hắn ngồi phệt xuống đất, tay giữ chiếc đèn. Gió đêm thổi qua, mang theo mùi khói, mùi dầu cháy, mùi đất khô.
— Bà về nhà đi — hắn nói — tôi lo được rồi.
Bà Cả nhìn hắn lâu, rồi quay vào nhà không nói một lời.
Thắng ngồi lại trong sân, một mình với chiếc đèn chết. Hắn thử thắp thêm lần nữa, rồi lần nữa. Lửa không bắt. Dầu đầy đó nhưng cái đèn không muốn cháy. Như thể nó đã cho hết tất cả rồi.
Hắn ngồi đó khi trăng lên cao. Cả làng im lặng, không một tiếng chó sủa, không một tiếng gà gáy. Im lặng như người chết.
Rồi hắn nghe thấy tiếng chân.
Nhiều chân.
Từ xa, từ đồng, từ bờ sông, từ phía đền. Những tiếng chân lê trên đất khô, không vội, không gấp, như đang đi dạo. Nhưng hắn biết đó là ai.
Hắn ngước lên.
Trên bờ đê, từng hàng, từng hàng bóng đen đang đứng. Im lặng. Nhìn xuống hắn. Bóng đen nhiều vô kể, nối dài đến tận cuối làng, đến tận chân trời không trăng.
Mắt chúng không có.
Nhưng Thắng biết chúng đang nhìn hắn.
Và chúng đang đợi.
*Hết chương 4*
Bạn thấy chương này thế nào?