Chương 5: Hồn Trẻ
# Chương 5: Hồn Trẻ
Đứa trẻ đứng giữa đồng.
Chân trần. Áo bạc màu. Hai tay buông thõng.
Huy dừng lại. Đèn dầu trong tay hắn cháy yếu — ngọn lửa nghiêng sang một bên dù không gió.
— Em... em là ai?
Không trả lời. Đứa trẻ quay lưng. Chiếc áo nâu rách tả tơi. Lưng gầy, xương bả vai nhô ra như hai cánh sắp mọc.
Huy bước tới. Từng bước nặng — chân hắn lún xuống ruộng khô. Tiếng đất nẻ vỡ dưới gót.
— Em lạc à?
Đứa trẻ vẫn không quay.
Tiếng dế ngừng kêu. Cả cánh đồng im bặt — như thể không khí đông đặc lại. Huy nghe được nhịp tim mình, đập nhanh, đập nhỏ, như tim con chuột.
— Quay mặt lại cho anh xem.
Im lặng.
Ngọn đèn dầu chập chờn. Trong ánh sáng mỏng manh, Huy thấy đứa trẻ có tóc dài, tóc con gái. Nhưng tóc rối bù, dính bết vào đầu. Một bên tóc loang đỏ.
Không phải tóc. Là máu.
Huy dừng bước.
— Em bị thương à?
Đứa trẻ lắc đầu. Chậm. Từ từ.
Huy nghĩ đến tờ giấy trong túi — tờ giấy hắn vẫn mang theo, viết tên người gọi được ông Trung. Nhưng tờ giấy cũ, cuối cùng là cái tên không có ngày chết. Trần Thị Huyền. Hắn chưa dám gọi người đó.
— Tao không phải Trần Thị Huyền — đứa trẻ nói.
Giọng nói ra từ miệng đứa trẻ nhưng già. Giọng người đàn bà. Nứt nẻ, khô đặc, như lưỡi dao cạo trên gạch.
— Thế em là ai?
— Tao ở quanh đây.
— Nhà em đâu?
Im lặng.
Đứa trẻ từ từ quay lại.
Khuôn mặt trắng bệnh. Mắt đen kịt — không tròng trắng, không con ngươi — chỉ hai vùng tối như hai cái lỗ. Miệng không có môi. Hai hàm răng lộ ra ngoài — lợi teo tóp, răng già, răng người lớn trong miệng đứa trẻ.
— Tao không có nhà.
Răng không nhúc nhích nhưng giọng vang lên. Vang trong đầu Huy.
Huy lùi một bước. Hai bước. Gót chân chạm vào bờ ruộng.
— Đừng đi.
Huy dừng.
— Hôm qua mày gọi tao.
— Tao không.
— Mày gọi. Vì mày thắp nhang. Cả làng này chỉ mày thắp nhang ở cái đền đó.
Đứa trẻ bước tới. Không bước — trượt — như mặt đất kéo nó về phía trước.
— Tao ở đây từ lâu. Cái đền đó xây trên xương tao.
Huy lạnh toát. Miệng khô. Hắn nuốt nước bọt — cổ họng như có cát.
— Mày là hồn gì?
— Hồn đói.
Đứa trẻ dừng cách Huy ba met. Tay giơ lên — ngón tay gầy như bốn que que diêm — chỉ ra sau lưng Huy.
— Đèn mày tắt rồi kìa.
Huy quay lại.
Đèn dầu trong tay hắn đã tắt. Hắn không biết từ lúc nào.
— Mày thắp đèn đi.
Giọng đứa trẻ ngọt xớt. Ngọt như mía lùi. Nhưng mắt vẫn đen kịt.
— Mày thắp đèn đi. Để tao nhìn mày cho rõ.
Huy lục túi. Bật lửa. Tay run — quẹt ba lần không lửa. Lần thứ tư — lửa bật — hắn đưa vào tim đèn.
Một giây. Hai giây. Dầu thấm vào tim, đèn bắt lửa, ngọn lửa trỗi dậy.
Huy thở phào.
Đứa trẻ biến mất.
Nhưng ở chỗ nó đứng, một vũng nước nhỏ. Máu? Nước mưa? Nước mắt?
— Trời sắp sáng rồi — tiếng ông Trung đâu đó, xa lắm. Huy ngoảnh nhìn. Ông Trung không có ở đấy. Tiếng nói vang trong đầu hắn.
Huy nhìn đồng hồ. Bốn rưỡi sáng.
Hắn lê bước về đền. Mỗi bước nặng như đeo chì. Lưng đau. Đầu nặng. Các khớp ngón tay cứng đờ.
Trong đền, hắn ngồi xuống bệ thờ. Đặt đèn lên nền gạch.
Tay hắn trắng bệnh. Hai bàn tay trắng như tuyết.
Hắn nhìn vào gương — cái gương vỡ ở góc đền — và thấy mặt mình. Tái. Mắt thâm quầng. Môi thâm tím.
— Chỉ mới bốn ngày...
Hắn nằm xuống, kéo chăn đắp. Run. Không phải lạnh — run vì sợ.
Trời hửng sáng. Gà gáy ngoài xóm. Chó sủa xa.
Đèn dầu vẫn cháy.
***
Buổi sáng.
Nắng lên. Huy mở mắt. Đèn dầu đã tắt — hết dầu.
Hắn ra ngoài, xuống bếp thắp bếp lửa, nấu nồi nước. Một bà lão đi chợ ngang qua:
— Cháu ở đền Đồng Khô à?
— Dạ.
— Có thấy gì lạ không?
Bà lão nhìn hắn. Mắt bà lão liếc nhanh xuống tay hắn.
— Tay cháu trắng thế?
Huy nhìn tay mình. Trắng bệch. Như đã ngâm nước vôi.
— Cháu khỏe.
— Khỏe mà mặt mày thế kia? Mắt thâm đen như nghiện. Đêm qua không ngủ hả?
— Có ngủ.
— Thế sao tay cháu lạnh?
Bà lão nắm tay Huy. Tay bà lão ấm, nhăn nheo, nhưng ấm. Tay Huy lạnh như thịt chết.
— Cháu về nhà đi. Đừng ở đền nữa. Tao thấy thằng Thạch ở đền ba ngày, mặt mày cũng tái như cháu. Rồi nó chết.
— Ai là Thạch?
— Thằng giữ đền trước.
Huy im.
— Nó chết thế nào?
— Chết trắng. Da trắng như vôi. Tay lạnh. Người cứng đơ. Ông Trung bảo mất hết dương khí.
Bà lão lắc đầu, đi tiếp.
Huy đứng dậy. Chân hắn yếu. Hắn vào đền, mở cái hòm gỗ trong góc. Đồ của Thạch — người giữ đèn trước.
Một cái áo bộ đội cũ. Một quyển sổ.
Huy mở quyển sổ.
*Ngày 1: thắp đèn. Đền tối. Nghe tiếng khóc. Ngủ không được.*
*Ngày 2: thắp nhang lần đầu. Thấy bà cụ trong khói. Mất ký ức đầu tiên — quên mất mặt vợ.*
*Ngày 3: thắp nhang lần hai. Người đàn ông mặc áo lính. Giữa trán có lỗ đạn. Mất ký ức thứ hai — quên màu mắt con gái.*
*Ngày 5: không dám thắp nhang nữa. Đèn vẫn thắp. Nhưng mặt tay tái dần.*
*Ngày 7: tay lạnh như chết. Nửa đêm thấy bà cụ ngồi cạnh. Bà nói: sắp xong rồi. Tao không biết xong gì.*
*Ngày 10: quên tên con gái. Sáng nay ngồi nhìn vợ nấu cháo, không biết người đàn bà này là ai.*
*Ngày 12: quên hết. Chỉ nhớ giữ đèn.*
Dòng cuối cùng:
*Đừng thắp nhang. Nhưng phải giữ đèn. Nếu sợ thì gọi ông Trung. Ông biết cách.*
Huy run tay. Nhìn xuống. Ngón tay trỏ trái hắn — trắng xương.
— Mười hai ngày...
Hắn đóng sổ. Đặt lại vào hòm.
Bên ngoài, nắng đã lên cao. Nhưng hắn không thấy ấm.
Hắn nhìn ra đồng. Chỗ đêm qua đứa trẻ đứng.
Không có vết chân. Chỉ có một vũng nước đọng — nước trong, không tanh, nhỏ như vệt nước mắt.
Huy biết đêm nay còn gặp lại.
Bạn thấy chương này thế nào?