Chương 6: Đồng Khô
# Chương 6: Đồng Khô
Huy không ngủ được.
Hắn ngồi trong đền, lưng dựa vào bệ thờ, đèn dầu đặt trước mặt. Ngọn lửa nhỏ xíu, như đốt ngón tay út, cháy xèo xèo trong dầu.
Đêm thứ sáu.
Hắn mở quyển sổ của Thạch. Đọc lại từng dòng.
*Ngày 12: quên hết. Chỉ nhớ giữ đèn.*
Huy nhìn tay mình. Ngón trỏ trái đã chuyển màu — trắng như xương cá. Hắn véo vào lòng bàn tay — vẫn còn cảm giác, nhưng tê hơn mấy hôm trước.
Đã mất ký ức nào?
Hắn cố kiểm tra. Còn nhớ mẹ. Còn nhớ mặt ông Trung. Còn nhớ làng.
Nhưng có một thứ hắn quên — hắn không nhớ được màu sắc. Sáng nay hắn thấy nắng vàng, nhưng không chắc nó vàng thế nào. Màu sắc nhạt dần, như ai rửa ảnh trong nước.
— Ổn thôi — hắn tự nhủ. — Mới có vài ngày.
Hắn cất sổ, nhìn ra cửa đền.
Ngoài đồng tối om. Chỉ có ánh trăng lưỡi liềm — hắn thấy trăng mờ, mờ hơn mọi khi. Mắt hắn yếu dần.
Tiếng bước chân ngoài sân.
Huy cầm đèn dầu, đứng dậy.
— Ai đấy?
Không ai trả lời. Tiếng bước chân chậm rãi, lê trên nền gạch vỡ. Một bóng người đứng ở cửa.
— Thắp nhang đi — giọng quen. Giọng đứa trẻ hôm qua.
— Mày lại tới làm gì?
— Tao đói. Tao không được thắp nhang từ lúc chết. Mày là người đầu tiên thắp nhang ở đồng này sau mười năm.
— Mười năm?
— Ừ. Người giữ đèn trước — Thạch — không dám thắp. Ông Trung cũng không dám. Chỉ mày.
Huy nhìn ra sân. Thấy bóng đứa trẻ đứng giữa đám cỏ cháy.
— Mày bao nhiêu tuổi?
— Mười ba.
— Sao mày chết?
Đứa trẻ im lặng. Một lúc sau, tiếng nói vọng tới:
— Chết đói. Năm 1945. Nạn đói. Khắp làng chết hết. Nhà tao không còn hạt gạo. Bố tao đi tìm khoai, không về. Mẹ tao nằm một chỗ, sưng chân. Tao đi xin mấy ngày, không ai cho. Cuối cùng, tao ngất bên vệ đường.
— Ai chôn mày?
— Không ai. Xác tao khô queo ngoài đồng. Mấy tháng sau, người ta thấy bộ xương. Không biết là ai. Chôn đại dưới gốc đa. Có mộ không? Chắc không.
Huy im.
— Mày có muốn thắp nhang không? — hắn hỏi.
— Có. Nhưng đừng gọi tên tao. Mày gọi tên là tao ở lại mãi.
— Tên mày là gì?
— Đừng hỏi.
— Nếu không biết tên, thắp nhang kiểu gì?
— Mày thắp nhang vô danh. Có một bài cúng cho hồn không tên.
— Tao không biết.
— Ông Trung biết. Hỏi ổng.
Huy gật. Đặt đèn dầu xuống. Đi vào góc đền, lấy ba que nhang, châm lửa.
Khói nhang bay lên. Đứa trẻ hít một hơi dài — khói từ mũi nó bay vào.
— Ngon không? — Huy hỏi.
— Tạm. Nhưng nhang mày rẻ tiền quá. Nhang đám ma, không phải nhang cúng.
— Hết tiền.
— Biết. Thạch cũng vậy.
Đứa trẻ ngồi xuống thềm đền. Khuôn mặt trắng bệch lộ ra trong ánh lửa đèn dầu.
— Tao biết mày tìm ai.
— Ai?
— Người đàn ông đêm qua. Bảy.
— Có sao không?
— Ổng ở lại vì chưa tìm được vợ. Hồn lính thường vậy. Chết mà chưa gặp người nhà lần cuối. Họ đi tìm. Mãi. Nhưng vợ ổng cũng chết rồi.
— Thế ổng tìm ai dưới đó?
— Tìm con gái. Hồn con gái ổng. Nó chết hồi nhỏ — năm lên bảy, sốt. Ổng không gặp được mặt trước khi nhắm mắt.
Huy im.
— Mày thấy nhiều hồn lắm hả?
— Ở đây lâu, thấy hết.
— Cho tao hỏi... Trần Thị Huyền là ai?
Đứa trẻ ngừng hít khói. Nhìn Huy bằng hai mắt đen kịt.
— Mày đừng gọi người đó.
— Sao?
— Người đó không phải người làng. Người đó ở đền này lâu hơn tất cả.
— Hơn mày?
— Hơn. Trước cả khi có đền. Khi nơi này còn là cánh đồng ma. Khi chưa ai dám đến.
Huy rùng mình.
— Ổng ở đó từ bao giờ?
— Trần Thị Huyền không phải người.
— Là gì?
— Là cái gì đó... tụ lại. Ở đây xưa là chiến trường, là nơi chết đói, là bãi xác. Nhiều người chết. Họ tụ lại. Thành một. Thành bà Huyền.
— Như hồn tổng hợp?
— Kiểu vậy. Nếu mày gọi bà ấy ra, bà ấy sẽ hút hết dương khí của mày. Cả đồng này sẽ mất cân bằng. Mày chết — không phải kiểu chết thường. Chết trắng. Như Thạch.
— Thạch chết vì gọi bà ta?
— Thạch gọi lần thứ ba. Trên tờ giấy của ổng.
— Tờ giấy của ông Trung?
— Ừ. Ông Trung đưa tờ giấy cho ai giữ đền. Nhưng tờ giấy đó dở — ổng viết vội, không hoàn chỉnh. Ba cái tên cuối cùng là cái bẫy.
Huy lạnh toát. Mồ hôi lạnh chảy dọc sống lưng.
— Tại sao ông Trung làm vậy?
— Để thử. Để xem ai đủ mạnh giữ đèn. Nếu mày gọi Trần Thị Huyền mà sống, mày là người kế tục.
— Còn nếu chết?
— Thì có người khác. Đền Đồng Khô luôn cần người giữ đèn. Nhưng không phải ai cũng trụ được.
Huy run. Hắn nhìn tờ giấy ông Trung — nó nằm trong túi áo hắn, nhàu nát.
— Có cách nào không gọi bà ta không?
— Có. Đốt tờ giấy. Đừng đọc tên đó. Chỉ thắp nhang cho hồn vô danh.
Huy rút tờ giấy ra. Nhìn dòng cuối cùng — Trần Thị Huyền — nét chữ run rẩy, vội vã.
Hắn run tay đưa tờ giấy vào ngọn đèn dầu. Giấy bén lửa. Cháy. Tro rơi xuống nền gạch.
Đứa trẻ nhìn — mắt đen kịt, không biểu cảm.
— Mày vừa cứu mạng mày.
Huy thở ra. Một hơi dài. Run.
— Cảm ơn mày.
— Đừng cảm ơn. Tao đói. Cho tao mấy nén nhang nữa.
Huy thắp nhang. Khói bay ra, đứa trẻ hít đầy.
Ngoài đồng, trăng sắp lặn. Đêm sắp hết.
— Tao đi đây — đứa trẻ nói, tan vào bóng tối. — Mai gặp lại.
Huy nhìn theo. Đứa trẻ biến mất giữa đám cỏ lau, không để lại dấu vết.
Nhưng ở chỗ nó ngồi, một cái lá khô bé xíu hình trái tim đọng lại.
Huy nhặt lên. Lá khô giòn, vỡ trong tay, bay theo gió.
Hắn ngồi lại, một mình với đèn dầu, với đồng khô, với những hồn ma vô danh.
Trời sắp sáng.
Đèn vẫn cháy.
Bạn thấy chương này thế nào?