Chương 7: Mùi Khói
# Chương 7: Mùi Khói
Huy tỉnh dậy lúc ba giờ chiều.
Mặt trời đã xế. Ánh nắng vàng rọi qua khe cửa đền, kéo dài trên nền gạch bụi.
Hắn đã ngủ từ sáng. Mệt. Mệt kinh khủng — như thể vừa chạy một quãng xa. Các khớp tay kêu răng rắc khi hắn duỗi người.
Hắn ra sân. Rửa mặt bằng nước giếng. Nước lạnh — hắn sờ tay vào nước, thấy lạnh, nhưng lạnh mờ — như cái lạnh ở xa, không phải trên da hắn.
Da hắn đã mất cảm giác một phần.
— Không sao — hắn nói với mình. — Không sao.
Nhưng hắn biết có sao.
***
Chiều muộn.
Ông Trung đến. Chống gậy tre, đi chân đất, quần đen áo nâu. Mặt ông nhăn như vỏ quít.
— Đốt tờ giấy rồi hả?
Huy giật mình.
— Sao ông biết?
— Tao thấy tro ngoài sân. Có con chữ cháy dở — thấy chữ "Trần".
— Con đốt nó.
— Tại sao?
— Có đứa bé — hồn — nói với con rằng tờ giấy là bẫy.
Ông Trung nhìn Huy một lúc. Mắt ông đục, mờ, nhưng sắc như dao.
— Thế mày tin nó hơn tin tao?
— Nó nói gọi Trần Thị Huyền là chết. Cả Thạch chết vì thế.
— Thạch chết vì yếu.
— Hay là ông cố tình?
Ông Trung không trả lời. Ông quay mặt ra đồng. Trời sắp tối. Một con vạc bay ngang, kêu một tiếng khô khốc.
— Mày có biết tại sao tao giữ tờ giấy đó cho người sau?
— Dạ không.
— Để thử lòng. Ai giữ đền được ba năm, gọi được Trần Thị Huyền mà còn sống — thì người đó đủ mạnh.
— Đủ mạnh làm gì?
— Đủ mạnh giữ đền thật. Mày nghĩ việc giữ đèn chỉ là thắp đèn hả? Không. Còn phải giữ cửa.
— Cửa gì?
Ông Trung nhìn Huy — mắt đục, nhìn xuyên qua hắn, nhìn vào cái gì đó xa lắm.
— Cánh cửa giữa đồng. Đền Đồng Khô không phải đền thờ. Là cái nắp. Nắp đậy âm phủ.
Huy lạnh.
— Cái gì?
— Dưới đồng này có một cái khe. Khe nối với thế giới bên kia. Ngày xưa — thời Minh Mạng — có đạo sĩ đến, niêm phong nó. Xây đền lên trên. Giao cho làng giữ. Đèn dầu là ấn. Nếu đèn tắt, khe mở.
— Thế đứa trẻ tối qua?
— Là hồn không tên. Một trong những hồn thoát ra từ khe. Hồn nhỏ, vô hại. Nhưng nếu nhiều hồn cùng thoát... làng này mất.
Huy ngồi xuống bệ thờ. Chân yếu.
— Sao ông không nói sớm?
— Nói sớm mày bỏ chạy. Đã có ba người bỏ. Làng tìm người khác.
— Còn Thạch?
— Thạch trụ được mười hai ngày. Giỏi rồi.
Huy nhìn ngọn đèn dầu. Ngọn lửa nhỏ xíu, vàng, lay động.
— Tại sao lại là đèn dầu? Sao không phải nến? Đèn điện?
— Đèn dầu có lửa sống. Lửa từ dầu. Dầu từ đất. Đất là mẹ. Lửa đèn điện là lửa chết — không giữ được cửa.
Huy thở mạnh. Hai tay đặt lên đầu gối.
— Con phải giữ đèn bao lâu?
— Khi có người thay. Hoặc khi mày đủ mạnh để gọi Trần Thị Huyền — hỏi bà ta cách đóng khe vĩnh viễn.
— Con không gọi.
— Thì mày giữ đèn. Cả đời.
— Nhưng con mất dần ký ức. Con mất cảm giác.
— Ừ. Giá phải trả.
Huy nhìn ông Trung — khuôn mặt già nua, mắt mờ, da nhăn — nhưng đôi mắt có thứ gì đó sâu thẳm, không già, không trẻ. Như mắt người đã thấy quá nhiều.
— Ông giữ đèn bao lâu?
— Bốn mươi năm.
— Sao ông còn sống?
— Tao không gọi hồn. Tao chỉ giữ đèn. Không thắp nhang. Chỉ đổ dầu, lau tim, quét đền.
— Nhưng con đã gọi rồi.
— Mày gọi ba lần. Mỗi lần mất một phần. Mày đã mất màu sắc, mất một phần cảm giác, mất một ký ức. Mất gì nữa?
Huy kiểm tra. Nhớ lại sáng nay — mơ thấy mẹ. Nhưng không nhớ rõ mặt mẹ.
— Có lẽ con mất mặt mẹ.
— Thế thì tội.
Hai người im. Trời tối hẳn. Huy thắp đèn lên. Ngọn lửa nhỏ, nhưng sáng. Sáng hơn mọi khi? Hay mắt hắn yếu nên thấy sáng hơn?
— Tao phải làm gì bây giờ? — Huy hỏi.
— Giữ đèn. Đừng thắp nhang.
— Còn hồn đứa trẻ?
— Cho nó nhang vô danh. Hồn đói thì cho ăn. Hồn lạnh thì cho ấm. Nhưng đừng gọi tên.
— Còn mấy hồn kia? Bảy? Bà Sáu?
— Họ sẽ tới. Họ tới mày cho nhang. Nhưng đừng nói chuyện. Càng nói càng dính.
Huy gật.
Ông Trung đứng dậy. Khập khiễng ra cửa.
— Con đưa ông về.
— Không cần. Tao đi được. Mày ở lại giữ đèn.
Ông đi vào bóng tối, chống gậy, từng bước chậm.
Huy ngồi một mình.
Đêm xuống. Ngoài đồng, tiếng dế kêu. Nhưng hắn biết — không phải dế. Là những âm thanh lạ, xa, nửa thực nửa ảo.
Hắn thắp ba nén nhang — nhang vô danh — cắm ở bệ thờ. Khói bay thẳng lên trần. Không gặp gió.
Ngoài sân, một bóng đổ dài. Hồn đứa trẻ đã đến.
— Mày thắp cho tao à?
— Ừ. Ăn đi.
— Tao biết mày với ông Trung nói chuyện.
— Ừ.
— Tao nghe hết.
— Mày có biết gì thêm không?
— Có. Trần Thị Huyền không chờ mày gọi. Bà ta sẽ tới. Sớm thôi.
Huy run.
— Khi nào?
— Khi mày yếu nhất.
Đứa trẻ tan ra. Khói nhang cuộn vào một xoáy nhỏ, rồi tản vào không khí.
Huy ngồi lặng dưới ngọn đèn dầu, một mình, ở cái đền không tên giữa đồng không nhà không người.
Con dế nào đó kêu rền rền ngoài tối. Huy chờ. Không biết chờ gì.
Chỉ biết giữ đèn.
Bạn thấy chương này thế nào?