Chương 22: Làng Có Khách Lạ
# Chương 22: Làng Có Khách Lạ
Sáng sớm, làng vẫn tĩnh lặng. Sương mù giăng trắng những bãi cỏ ven đường.
Người lạ đến làng tự lúc nào. Hắn mặc áo đen, rách nát, tay xách một túi vải cũ kỹ. Đầu đội nón mê rách vành. Chân đi đất, lấm lem bùn đất. Hắn đi từ đầu làng đến cuối làng, không hỏi ai, chỉ đi. Người làng nhìn theo, lắc đầu. Làng quê vốn dĩ đã quen với những người lạ mặt — họ đến rồi đi, không để lại gì.
Nhưng người lạ này không đi.
Hắn dừng lại trước đền. Hắn ngước nhìn. Mái ngói rêu phong, cánh cửa gỗ đóng kín. Một cây thị già đứng trước sân, lá xòe rộng che bóng mát. Dưới gốc thị, một bát hương, khói vẫn còn âm ỉ.
Huy ra mở cửa. Hắn nhìn người lạ.
Người lạ gầy. Gầy đến mức chỉ còn da bọc xương. Hai hốc mắt sâu hun hút. Môi thâm, nứt nẻ. Hắn ta đứng im, không nói, chỉ nhìn Huy.
Huy đứng giữa cửa, tay vẫn cầm bát hương. "Anh tìm ai?"
"Tìm người giữ đèn," người lạ nói. Giọng khàn đục như tiếng ếch kêu dưới đáy giếng.
Huy chần chừ. Hắn nhìn người lạ từ đầu đến chân. Quần áo rách, nhưng không hôi. Chân bùn, nhưng không dơ. Trên vai phải, một mảnh vải đen phủ xuống, che khuất cánh tay.
"Tôi là người giữ đèn," Huy nói.
Người lạ gật đầu, như đã biết từ trước. "Cho tôi vào."
Huy không cản. Hắn mở rộng cửa, để người lạ vào trong. Người lạ bước qua ngưỡng, cởi nón, đặt xuống góc nhà. Hắn nhìn quanh gian đền: bàn thờ, bát hương, cây đèn dầu, mấy cuốn sách cũ, bộ ấm chén bằng đất nung. Mặt hắn không biểu cảm.
Huy sai ấm nước. Hắn pha chè, bưng ra. Hai người ngồi đối diện, không nói.
Người lạ cầm chén chè, uống một hơi hết sạch, rồi đặt chén xuống. "Chè ngon."
"Cảm ơn."
Im lặng lại tràn ngập. Tiếng ve râm ran ngoài sân. Gió nhẹ lay cành thị.
"Ai gửi anh đến?" Huy hỏi.
"Không ai gửi. Tôi tự đến."
"Để làm gì?"
Người lạ nhìn thẳng vào Huy. Đôi mắt đen thẫm, không có ánh sáng. "Để xem ngọn lửa còn cháy không."
Huy chột dạ. Hắn nhìn sang đèn dầu. Ngọn lửa vẫn vàng, vẫn cháy, nhưng nhỏ hơn hôm qua. Huy biết, dù không đo được.
"Anh thấy rồi đấy, còn cháy."
"Ừ. Nhưng yếu."
Người lạ đứng dậy, đi vòng quanh đền. Hắn sờ vào từng cột, từng bức tường, như tìm kiếm điều gì. Huy ngồi yên, theo dõi. Tay hắn siết chặt bát hương.
"Tường nứt," người lạ nói. "Nền nhà lún. Mùn gỗ trong cột đã mục."
"Tôi biết."
"Mày biết, nhưng không làm gì."
"Tôi không có tiền."
Người lạ cười — một nụ cười méo mó, không vui. "Tiền không cứu được căn đền này, Huy ạ."
Huy giật mình. "Sao anh biết tên tôi?"
"Tôi biết nhiều thứ." Người lạ ngồi xuống lại, đối diện Huy. Tay hắn lần sờ vào túi vải, lấy ra một miếng vải đỏ. Trên vải thêu hình thù kỳ quái — những đường nét ngoằn ngoèo, chẳng khác nào những dòng chữ cổ. Hắn đặt miếng vải lên bàn.
"Đây là gì?"
"Bùa. Dán lên cột chính."
"Để làm gì?"
"Để giữ đền, giữ lửa."
Huy cầm miếng vải, lật qua lật lại. Tay hắn lạnh toát. Một cảm giác khó tả — như có ai thổi vào gáy hắn.
Từ ngoài sân, tiếng guốc vọng vào. Bà Sáu trở về, tay xách rổ rau, mớ tôm. Bà dừng trước cửa, nhìn vào trong.
"Huy, có khách à?"
"Vâng. Một người lạ, đến thăm bà con."
Bà Sáu nhìn người lạ. Mặt bà biến sắc. Bà lùi một bước, suýt ngã. Rau rơi xuống đất.
"Bà Sáu? Bà làm sao?" Huy chạy ra.
Bà Sáu lắc đầu, mắt vẫn nhìn người lạ. "Người này... người này..."
"Bà biết anh ấy?"
"Không. Không biết. Nhưng tao thấy... tao thấy chết rồi."
Huy tái mặt. Hắn quay lại nhìn người lạ. Người lạ vẫn ngồi yên, mặt vô cảm, tay đặt trên túi vải.
"Bà nói gì vậy?"
"Tao già rồi, nhưng mắt tao còn tinh. Người đó... không có hơi thở. Mày nhìn ngực hắn xem — không động đậy."
Huy quay sang. Người lạ ngồi im, hai tay ôm túi vải. Lồng ngực không nhấp nhô.
Một dòng lạnh chạy dọc sống lưng Huy. Hắn cúi xuống, nhìn kỹ. Ngực người lạ — im phắc. Không hít, không thở.
"Anh là..."
"Tôi là người," người lạ nói, giọng đều đều. "Nhưng không hoàn toàn."
Bà Sáu lùi dần. "Huy ơi, tao về. Coi chừng đó." Bà đi vội, quên cả mớ rau.
Huy đứng trước cửa, nhìn người lạ. Tay hắn run. Hắn biết làng này không thiếu chuyện ly kỳ, hắn biết đền này có những thứ không thể giải thích, nhưng một người lạ không thở — cái đó ngoài sức tưởng tượng của hắn.
"Đừng sợ," người lạ nói. "Tôi đến để giúp."
Huy không trả lời. Hắn quay vào, lấy thêm một nén nhang, thắp lên bàn thờ. Khói nhang tỏa ra, vấn vít quanh người lạ. Người lạ không nhúc nhích.
"Người không thở thì làm sao sống?"
"Sống không chỉ bằng thở."
Câu nói như một vết dao cắt ngang đầu óc Huy. Hắn lặng người.
"Vậy anh là gì?"
"Tôi là người từng giữ đèn, như mày."
Huy giật mình. "Anh từng giữ đền này?"
"Không phải đền này. Một nơi khác. Ở một vùng xa, cũng có một ngọn lửa, cũng có một khe tối, cũng có những hồn đói tìm về."
"Rồi sao?"
"Rồi tôi để lửa tắt. Và trở thành như thế này."
Người lạ kéo áo trên vai phải xuống. Huy thấy — cánh tay phải của hắn không phải da thịt. Đó là một mảng tối đen, như bóng đêm đặc quánh, không có hình thể rõ ràng. Nó di động, như một con vật sống, oằn lên, cuộn xuống.
"Lửa tắt, người giữ đèn không chết. Nhưng họ không còn là người nữa."
Huy nuốt nước bọt. Mồ hôi lạnh ướt áo.
"Tôi đến để cảnh báo. Nếu mày để lửa tắt, mày sẽ như tôi."
"Tôi sẽ không để lửa tắt."
"Mày nói vậy. Nhưng tao đã từng nói vậy."
Người lạ đứng dậy. Hắn khoác túi vải lên vai, đội nón, bước ra cửa.
"Bùa ở trên bàn. Dán vào cột chính trước ngày cuối tháng. Nếu muốn sống."
Huy nhìn theo bóng hắn khuất dần trên đường quê. Nắng đã lên cao. Sao mà bóng hắn không đổ dưới mặt trời?
Huy ngồi xuống. Một tay cầm miếng vải đỏ, một tay sờ ngực mình. Hắn còn thở. Còn thở.
Đứa trẻ hiện ra từ sau tượng thờ. Nó nhìn Huy. "Người đó nói thật đấy."
"Mày biết hắn?"
"Tao thấy hắn một lần, ở bên kia. Hồn đói kể về hắn. Người giữ đèn thất bại, bị khe nuốt mất nửa người."
Huy rùng mình. Hắn nhìn ngọn đèn dầu. Ngọn lửa nhỏ, mong manh. Hắn thấy sự sống của mình cũng mong manh như thế.
"Tao không muốn như hắn."
Đứa trẻ không nói gì. Nó chỉ nhìn Huy, mắt buồn thiu.
***
Huy dán miếng vải đỏ vào cột chính, đúng như lời người lạ dặn. Mảnh vải bám vào gỗ, không keo, không hồ, như thể tự nó dính vào. Khi Huy chạm tay vào, một luồng nhiệt nhẹ truyền sang — không nóng, nhưng ấm.
Huy đứng lùi ra ngắm. Trên nền tường đen xỉn, miếng vải đỏ nổi bật, như một vết thương mới.
Từ hôm đó, Huy không ngủ yên. Hắn nằm mơ thấy những khuôn mặt. Những khuôn mặt vặn vẹo, miệng há to, mắt mở trừng. Họ gọi tên hắn — không phải bằng tiếng người, mà bằng một thứ ngôn ngữ xa lạ. Huy thức dậy, mồ hôi lạnh ướt lưng. Đèn dầu vẫn cháy. Huy thắp thêm một nén nhang, lẩm nhẩm mấy câu ông Trung dạy.
Người lạ không quay lại. Nhưng hắn để lại một thứ: nỗi ám ảnh.
Bảy — người duy nhất trong làng dám gác đêm ngoài bờ khe — ghé qua đền. Bảy mang theo một chai rượu trắng, một ít lạc rang. Hai người ngồi uống trước sân.
"Nghe nói hôm trước có người lạ tới?" Bảy hỏi.
"Ừ."
"Người thế nào?"
Huy ngập ngừng. Hắn không biết nên nói thật hay không. Rồi hắn nói: "Không giống người."
Bảy gật, như đã hiểu. Bảy không hỏi thêm. Người làng này vốn thế — biết khi nào nên dừng.
"Tao thấy mày yếu hơn trước."
Huy uống một hớp rượu. Cay xè cổ họng. "Ừ."
"Giữ đèn không dễ."
"Mọi việc trên đời này có cái gì dễ đâu."
Bảy cười khan. Hàm răng vàng khè vì thuốc lào. "Tao không biết mày giữ được bao lâu."
Huy nhìn xuống tay mình. Da dẻ nhăn nheo, xanh xao. Hắn nhớ lại bàn tay mình ba tháng trước — còn trắng, còn săn chắc. Giờ đây nó như bàn tay một ông già.
"Nhưng đèn phải sáng," Bảy nói tiếp. "Cả làng nhờ vào mày đấy, Huy ạ. Mày tắt đèn, làng chết."
Huy không trả lời. Hắn ngước lên nhìn bầu trời. Mây xám đầy. Sắp mưa.
"Tao biết," Huy thì thào. "Tao biết."
Bạn thấy chương này thế nào?