Chương 26: Cơn Đói Năm Ấy
# Chương 26: Cơn Đói Năm Ấy
Mưa tạnh. Đồng làng ngập nước. Những con đường đất hóa thành bùn lầy. Huy lội bì bõm ra đồng, tay cầm cây gậy tre.
Huy không thể ở yên trong đền. Cảm giác bứt rứt trong lòng. Như có ai kéo hắn ra ngoài, ra phía khe.
Đứa trẻ đi sau Huy, chân trần lội bùn. Nó không bao giờ đi trước Huy. Nó luôn theo sau.
Hai người ra tới bờ khe. Mưa làm đất trơn, bờ khe lở thêm một mảng lớn. Huy đứng ở mép, nhìn xuống.
Từ dưới khe, tiếng rì rào nổi lên. Huy nhắm mắt lắng nghe.
Một giọng nói từ đâu đó trong đầu hắn. Giọng đứa trẻ, nhưng không phải đứa trẻ đi theo hắn. Một giọng khác. Xa xôi. Mệt mỏi.
"Mày muốn nghe về năm đói không?"
Huy quay sang. Đứa trẻ ngồi trên bờ, chân thả lơ lửng bên miệng khe.
"Kể đi," Huy nói.
Đứa trẻ nhìn ra cánh đồng mênh mông. Lúa đang thì con gái, xanh mơn mởn. Nhưng Huy không thấy xanh. Hắn chỉ thấy những cọng lúa rũ xuống, ướt đẫm nước mưa.
"Năm đói, năm 1945, làng này không có lúa. Cũng không có ngô, không có khoai, không có sắn. Cây cối trụi lá. Đất nứt nẻ. Trời không mưa. Người ta ăn cỏ, ăn rễ cây, ăn vỏ cây. Rồi ăn đất."
Đứa trẻ nói bằng giọng đều đều, như đọc một bài học thuộc lòng.
"Tao chết năm tao lên sáu. Mùa đông năm ấy. Không có gì để ăn suốt ba ngày. Mẹ tao bảo uống nước cho đỡ đói. Tao uống. Nước vào bụng, cồn cào, rồi đi ngoài ra toàn nước. Ngày thứ tư, tao không dậy được nữa. Mẹ tao ôm tao. Mẹ khóc. Rồi mẹ cũng không dậy."
Huy ngồi xuống bên đứa trẻ. "Bao nhiêu người chết?"
"Cả làng. Cả vùng. Xác đầy đường. Không ai chôn. Không còn sức để chôn. Xác chất đống rồi đổ xuống khe."
"Cái khe này?"
"Không. Một khe khác, xa hơn. Nhưng khe này cũng ăn thông với đó. Mạch nước ngầm nối liền. Xác theo nước về đây."
Đứa trẻ chỉ xuống khe. "Dưới đó, có bao nhiêu xương, không ai đếm xuể."
Huy im lặng. Hắn nhìn xuống lòng khe sâu thẳm. Một cảm giác — dù không còn cảm nhận rõ — một cảm giác nặng nề đè lên ngực hắn.
"Những hồn đói," Huy nói. "Họ là những người chết đói năm ấy?"
"Phần lớn. Nhưng cũng có những người chết đói sau này. Những người chết đói ở chỗ khác. Hồn đói không biên giới. Họ tìm đến nơi có đèn."
"Đèn của tao?"
"Đèn của người giữ — bất kỳ ai. Ở đâu có lửa là có hy vọng. Hồn đói đi tìm hy vọng."
Đứa trẻ quay sang nhìn Huy. "Mày là hy vọng của họ."
Huy nhìn đứa trẻ. "Mày cũng là hồn đói."
"Phải."
"Nhưng mày không như những hồn kia."
"Vì tao chết gần đền. Tao hấp hối ở ngay gốc thị. Bà Sáu ra thấy, bà cho tao bát cháo. Nhưng tao không nuốt được nữa. Tao chết, nhưng hồn tao ở lại đây. Gần đền."
Đứa trẻ chỉ về phía đền. "Tao thấy nhiều người giữ đèn đến rồi đi. Mỗi người ở lại vài tháng, vài năm. Rồi họ mất dần, ra đi. Mày là người cuối cùng."
"Cuối cùng?"
"Từ khi có đền này, chưa ai mất màu nhanh như mày. Mày yếu. Mau tàn. Như một nén nhang cháy vội."
Huy cúi đầu. "Tao biết."
"Mày có muốn ra đi không?"
Huy ngước lên. Câu hỏi đó hắn tự hỏi mỗi đêm. "Không," hắn nói. "Chưa thể. Còn việc."
"Việc gì?"
"Phong ấn xác hỗn hợp."
Đứa trẻ cười buồn. "Xác hỗn hợp không phong ấn được. Nó là hồn của bao người gộp lại. Mỗi lần mày phong ấn, nó lại tìm cách phá ra. Ông Trung phong ấn, nó vẫn còn. Mày phong ấn, nó vẫn còn."
"Vậy làm sao?"
"Không có cách. Chỉ có người sống vào thay, giữ cho nó yên."
Huy hiểu. Ông Trung đã vào, nhưng ông đã già, sức yếu. Xác hỗn hợp sẽ phá vỡ phong ấn sớm.
Huy nhìn đứa trẻ. "Tao sẽ vào."
"Chưa đến lúc."
"Sao biết?"
"Đèn chưa tắt."
Huy lặng im. Đứa trẻ nắm tay hắn. Tay nó lạnh, khô, như nắm một que củi.
"Kể tao nghe thêm về năm đói," Huy nói.
Đứa trẻ gật, rồi kể. Giọng nó vang lên trong chiều tà, như một bài hát buồn của đồng quê. Nó kể về những người chết, về trẻ con khóc vì đói, về người lớn lặng lẽ ra đi. Nó kể về mẹ nó, người đàn bà ôm con chết đến ngày cuối cùng vẫn chưa chịu buông.
Huy nghe, không khóc. Nước mắt đã cạn từ lâu.
Khi đứa trẻ kể xong, trời đã tối. Hai người ngồi bên khe, nhìn lên những vì sao thưa thớt. Dưới khe, im ắng.
"Ngày mai," Huy nói. "Ngày mai tao nấu cháo cho các hồn."
"Ừ," đứa trẻ nói. "Chúng thích cháo của mày. Có người sống nấu cho, chúng thấy mình còn được nhớ đến."
Huy đứng dậy, đi về đền. Đứa trẻ theo sau. Trong đền, đèn vẫn cháy.
Huy ngồi xuống, lấy một nắm gạo, vo sạch, bỏ vào nồi. Hắn nấu cháo. Lửa bập bùng, hơi nước bốc lên, thơm mùi gạo mới.
Huy nhìn nồi cháo sôi lục bục, nghĩ về những câu chuyện đứa trẻ kể. Hắn thấy mình may mắn — dù đang mất dần đi, dù không còn màu sắc, dù có thể quên hết — nhưng hắn còn sống. Còn thở. Còn nấu cháo.
Khi cháo chín, Huy bưng ra sân, để nguội. Hắn nhìn quanh, thấy những bóng đen lấp ló ngoài bụi tre. Nhiều hơn hôm qua. Huy cúi xuống, múc cháo ra bát, xếp thành hàng.
"Mời mọi người."
Những bóng đen tiến vào. Họ nhón từng bát, từng bát. Cháo vơi dần. Huy ngồi bên, nhìn. Mái tóc của ai đó, lưng áo bạc màu của một hồn già. Họ ăn trong im lặng, không cảm ơn, không nhìn nhau.
Nhưng Huy thấy — họ khóc. Những giọt nước mắt từ những hốc mắt tối om, rơi xuống bát cháo trắng.
Huy cúi đầu. Hắn không dám nhìn lâu.
Đêm hôm đó, Huy mơ. Hắn mơ thấy cánh đồng mênh mông, không một bóng người. Trên cánh đồng, những bát cháo xếp thành hàng dài, bốc khói. Không ai ăn.
Huy tỉnh dậy, lạnh toát.
***
Sáng hôm sau, Huy dậy sớm hơn thường lệ. Hắn nấu một nồi cháo thật lớn. Bà Sáu mang sang ít tôm khô, mấy cọng hành. Huy bỏ vào nồi. Mùi cháo tôm thơm phức.
Huy bưng cháo ra sân, như mọi ngày.
Nhưng hôm nay, có một hồn đói không chịu ăn.
Huy thấy một bóng, ngồi tách ra xa, dưới gốc cây thị. Nó không đến gần bát cháo. Nó ngồi im, hai tay ôm đầu gối. Trông nó như một người đàn ông gầy gò, tóc tai rối bù.
Huy cầm một bát cháo, lại gần.
"Ông ăn đi."
Người đàn ông ngước lên. Mặt ông ta hốc hác, da bọc xương, mũi nhọn hoắt. Mắt ông ta đục, như mặt nước ao tù.
"Ta không ăn được."
"Tại sao?"
"Ta đã ăn trong suốt cuộc đời. Đến chết vẫn no."
Huy ngồi xuống. "Ông không chết đói?"
"Ta chết già. Năm bảy mươi chín. Nằm trên giường. Có con cháu đầy đủ. Nhưng ta không thể về."
"Sao lại không thể?"
"Vì ta ăn đồ cúng của các hồn khác."
Huy giật mình. "Ăn đồ cúng?"
"Khi còn sống, ta làm thầy cúng. Người ta đem đồ lên cúng, ta ăn hết. Đồ dâng hồn, ta ăn. Đồ dâng thần, ta ăn. Suốt ba mươi năm."
Ông lão nhìn Huy, mắt đục. "Hồn đói họ không tha thứ. Họ đói, ta ăn của họ. Giờ ta chết, ta cũng đói — nhưng không được ăn của ai."
Huy nhìn bát cháo trên tay. "Ông có muốn ăn không?"
"Muốn. Nhưng ta không thể. Tay ta không cầm nổi bát. Miệng ta không nuốt nổi."
Huy cầm bát cháo, đưa lên miệng ông lão. "Tôi đút cho ông."
Ông lão nhìn Huy, mắt rưng rưng. Ông hé miệng. Huy đút từng thìa. Cháo trôi vào cổ họng ông, từ từ, như cát khô thấm nước.
Ông lão ăn hết bát cháo. Ông nhìn Huy, cười. Nụ cười của người đã được tha thứ.
"Cảm ơn con."
Huy gật đầu. Ông lão đứng dậy, nhẹ nhàng hơn trước. Ông lạy Huy ba lạy, rồi bước đi về phía khe.
Đứa trẻ đứng sau Huy, nhìn theo.
"Ông ấy sẽ về được chứ?" Huy hỏi.
"Có lẽ. Mày vừa giải thoát cho một hồn đói bị giam cầm."
Huy nhìn nồi cháo đã vơi hơn phân nửa. "Tao làm đúng chứ?"
"Mày làm điều mà không thầy cúng nào dám làm. Mày cho hồn đói ăn. Mày lắng nghe họ. Mày là người giữ đèn, nhưng mày còn hơn thế."
Huy không trả lời. Hắn ngồi xuống, nhìn lên bầu trời mùa thu xám xịt. Gió thổi. Lá vàng rụng. Huy nhặt một chiếc lá, nghịch trong tay. Chiếc lá khô, giòn, gãy làm đôi.
Ngày hôm ấy, Huy nấu ba nồi cháo. Cháo hết ba nồi. Hồn ăn sạch. Huy mệt lả, nhưng lòng nhẹ nhõm.
"Ngày mai," Huy nói với chính mình. "Ngày mai lại nấu tiếp."
Huy đổ thêm dầu vào đèn. Hắn nhìn ngọn lửa vàng, màu duy nhất hắn vẫn còn thấy rõ. Nó cháy — dù yếu ớt, nhưng chưa tắt.
Đứa trẻ ngồi bên Huy. Cả hai im lặng nhìn màn đêm sắp xuống trên cánh đồng làng. Huy biết, những hồn đói kia vẫn còn, vẫn về. Nhưng hắn sẽ ở đây, với chúng, đến hết.
Bạn thấy chương này thế nào?