Chương 28: Bà Sáu Mang Cơm
# Chương 28: Bà Sáu Mang Cơm
Bà Sáu lom khom đi trên đường làng, tay xách một cái thúng. Trong thúng có nồi cơm, mấy con cá kho tộ, một bát canh cua. Bà đi về phía đền, nơi Huy ở.
Bà Sáu đã ngoài bảy mươi, tóc bạc trắng, lưng còng. Bà là người già nhất làng, cũng là người tốt nhất. Từ ngày Huy đến giữ đền, bà là người duy nhất thường xuyên mang đồ ăn sang.
Bà đẩy cửa đền. Gian nhà tối om. Bà nheo mắt nhìn, thấy Huy ngồi bên đèn dầu, hai tay ôm đầu gối. Những đứa trẻ hồn — bà không thấy, nhưng bà cảm nhận — chúng ngồi khắp nơi.
"Trời ơi, sao tối thế?" Bà Sáu đặt thúng xuống. "Huy, sao không thắp thêm đèn?"
"Không cần đâu bà. Cháu quen rồi."
Bà Sáu lấy từ trong thúng ra một cây đèn cầy, thắp lên. Ánh sáng bùng lên, Huy nheo mắt. Hắn không quen ánh sáng mạnh nữa.
Bà Sáu nhìn Huy. Ánh đèn cầy chiếu lên mặt hắn — xanh xao, hốc hác, đôi mắt xám ngắt. Bà lắc đầu.
"Mày tiều tụy quá, Huy ơi."
"Cháu vẫn khỏe."
"Khỏe gì mà khỏe. Da mặt như người chết. Mắt như mắt cá chết."
Bà Sáu ngồi xuống, lấy nồi cơm ra. Cơm còn nóng, bốc hơi nghi ngút. Mùi cá kho, mùi canh cua thơm phức.
"Ăn đi."
Huy nhìn mâm cơm. Hắn lắc đầu. "Cháu không đói."
"Phải ăn. Mày không ăn là chết."
Huy cầm bát, gắp một miếng cá bỏ vào miệng. Nhai. Không thấy mùi vị. Huy nuốt, cố gắng. Miếng cơm trôi qua cổ họng khô khốc.
Bà Sáu nhìn Huy. Bà thấy đôi tay run, thấy mắt hắn vô hồn. Bà biết Huy không khỏe. Nhưng bà không biết nói gì.
"Hồi sớm, tao thấy nhiều trẻ con tụ tập ngoài gốc thị," bà Sáu nói. "Chúng từ đâu đến?"
Huy ngừng nhai. "Chúng... là hồn."
Bà Sáu không tỏ ra ngạc nhiên. "Tao đoán vậy. Chúng mặc áo rách, mặt mũi xanh xao. Đứng im, không nói."
"Chúng đến đây tìm cháo."
"Tao biết. Tao nghe nói mày nấu cháo mỗi sáng cho hồn đói."
"Bà không sợ sao?"
Bà Sáu cười. Cái cười móm mém, không răng. "Tao già rồi. Tao thấy nhiều cái trên đời. Hồn ma không sợ bằng người sống."
Huy để bát xuống. "Bà Sáu ơi, cháu sợ."
"Sợ gì?"
"Sợ không làm được. Sợ đèn tắt. Sợ hồn đói tràn ra làng."
Bà Sáu im lặng, rồi nắm lấy tay Huy. Tay bà ấm, nhăn nheo, nhưng chắc chắn.
"Ngày xưa, tao làm dâu ở làng này lúc mới mười tám. Tao thấy làng nhiều lần khốn khó. Năm đói, năm lụt, năm giặc. Nhưng làng chưa bao giờ chết hết. Lúc nào cũng có người đứng lên."
"Ông Trung là một người như vậy."
"Phải. Và giờ là mày."
Huy nhìn bà Sáu. Mắt hắn rưng rưng.
"Cháu không bằng ông Trung."
"Chưa chắc. Ông Trung giữ đền ba mươi năm. Mày mới mấy tháng. Nhưng tao thấy mày có cái mà ông Trung không có."
"Cái gì?"
"Lòng thương. Mày thương hồn đói. Mày cho chúng ăn. Mày nói chuyện với chúng. Ông Trung chỉ giữ đèn, không dám lại gần."
Huy cúi đầu. Hắn không biết nói gì.
Bà Sáu đứng lên, thu thúng. "Tao phải về. Con gà đợi tao cho ăn. Mai tao lại mang cơm."
"Bà..."
"Gì?"
"Cảm ơn bà."
Bà Sáu cười. "Không có gì. Mày giữ đèn cho làng, tao nuôi mày. Đó là lẽ thường."
Bà đi ra cửa, rồi ngoảnh lại: "Tối nay mày ngủ sớm đi. Mặt mày xanh lắm."
Huy vẫy tay chào. Bà Sáu lom khom đi trong bóng tối. Bóng bà in trên mặt đường, một cái bóng nhỏ bé, nhưng ấm áp.
Huy quay vào đền. Mâm cơm còn gần hết. Huy cầm bát, ăn thêm vài miếng. Cơm nguội, cá kho đông mỡ, nhưng Huy cố ăn.
Đứa trẻ của Huy ngồi bên cạnh, nhìn hắn ăn. "Cơm của bà Sáu ngon lắm."
"Ừ. Cháu cũng muốn ăn."
"Không được. Mày là hồn, không ăn đồ người sống được."
"Tao biết. Tao chỉ muốn nếm thôi."
Huy nhìn đứa trẻ. Nó nhìn mâm cơm thèm thuồng. Huy cầm bát cơm, bới một miếng, đưa lên miệng đứa trẻ.
"Của mày đây."
Đứa trẻ nhìn Huy, rồi hé miệng. Huy đút cho nó. Cơm trôi vào miệng nó, qua cổ họng, biến mất. Nó nhai, mắt sáng lên.
"Ngon quá."
Huy cười. "Tao đút cho mày hết bát này."
Hai người — một sống, một chết — ngồi ăn cơm bên nhau. Nồi cơm của bà Sáu hết sạch.
Tối hôm đó, Huy nằm mơ thấy bà Sáu. Trong mơ, bà còn trẻ, mặc áo nâu vá, cõng một đứa trẻ đói trên lưng. Bà đi dưới trời mưa, lội qua cánh đồng ngập nước. Bà đi mãi, đến một ngôi đền, đặt đứa trẻ xuống.
Đứa trẻ trong mơ biến thành Huy.
Huy tỉnh dậy, mồ hôi đầm đìa. Đèn vẫn cháy. Ngoài sân, những hồn trẻ đang ngủ. Lộc nằm co ro, Bé nằm gối đầu lên tay.
Huy thở dài. Hắn nằm xuống, nhưng không ngủ được nữa. Hắn nhìn ngọn đèn, nhìn những bóng đen lờ mờ trên tường.
Bà Sáu, hơn ai hết, là người giữ cho Huy sống. Không chỉ bằng cơm, mà bằng một thứ khác — tình người.
Huy không biết mình còn ở lại đây bao lâu. Nhưng hắn biết, mỗi ngày còn sống với ngọn đèn, với những hồn đói, với bà Sáu — mỗi ngày đều đáng quý.
***
Bà Sáu sang đền mỗi ngày. Không phải để thăm, mà để làm việc. Bà quét sân, quét nhà, giặt quần áo cho Huy. Bà sửa lại mái ngói bị dột, vá lại cánh cửa sổ bị long bản lề.
"Bà Sáu ơi, bà già rồi, để cháu làm cho," Huy nói.
"Mày yếu rồi. Tao còn khỏe. Để tao làm."
Bà làm việc chậm chạp, nhưng tỉ mỉ. Huy nhìn bà, thấy thương. Hắn không biết sau này, khi hắn ra đi, ai sẽ chăm sóc bà?
Bà Sáu đọc được suy nghĩ của Huy. Một hôm, bà ngồi nghỉ, lau mồ hôi trên trán.
"Tao không sợ chết, Huy ạ. Tao đã sống bảy mươi năm, đủ rồi. Nếu tao chết, nhớ đốt cho tao một nén nhang."
"Bà Sáu..."
"Đừng nói gì. Khi tao chết, mày cũng sắp ra đi rồi. Tao biết."
Huy cúi đầu. Hắn không dám nhìn bà.
"Hai đứa mình, giống nhau. Đều chờ một ngày ra đi. Nhưng khác một cái: tao ra đi thanh thản, còn mày ra đi không yên."
"Tại sao?"
"Vì mày lo cho làng. Lo cho đèn. Lo cho những đứa trẻ ma kia. Tao chỉ lo cho mình."
Huy cầm tay bà Sáu. "Bà Sáu là người duy nhất ở làng này tốt với cháu."
"Không. Làng này ai cũng tốt. Họ chỉ sợ thôi. Sợ đền, sợ ma, sợ những gì không thấy."
Người làng, thực ra, không hề thờ ơ. Họ để gạo trước cửa đền mỗi sáng. Một bó rau, một quả trứng, một nắm muối. Những thứ nhỏ nhặt, để nuôi Huy. Họ không vào đền, nhưng họ gửi đồ — và hy vọng.
Huy chỉ biết đến điều đó khi bà Sáu kể.
Ngày hôm ấy, Huy ra mở cửa đền. Trước cửa, một rổ rau muống, mấy quả cà chua, một miếng thịt lợn gói trong lá chuối. Huy đứng nhìn, mắt cay xè. Hắn cầm rổ rau, đi một vòng quanh làng. Đặt trước mỗi nhà một nén nhang.
"Người làng ơi, tôi cảm ơn."
Không ai mở cửa. Nhưng Huy biết, họ nghe thấy.
Từ đó, Huy không còn thấy mình đơn độc nữa. Có bà Sáu, có những bó rau trước cửa, có đèn. Huy không sợ chết nữa. Chỉ sợ đèn tắt khi chưa kịp thắp lại.
Bạn thấy chương này thế nào?