Chương 34: Khe Lớn Dần
# Chương 34: Khe Lớn Dần
Khe ngày càng rộng. Bờ khe sụt lở mỗi ngày một thêm. Cỏ đen tràn ra đồng, như một thứ bệnh dịch lan dần.
Huy đứng bên bờ khe, nhìn xuống. Cây kim đồng nằm trong túi áo. Huy biết hôm nay là ngày phải hành động. Nếu chần chừ thêm nữa, xác hỗn hợp sẽ lớn đến mức không thể kiểm soát.
Bà Sáu đến bên Huy. Bà cầm theo một gói lá chuối. "Cơm nắm. Muối vừng. Ăn trước khi đi."
Huy nhận gói cơm, không nói lời nào. Hắn không biết nói gì. Cảm ơn có vẻ quá nhỏ bé.
Bà Sáu nhìn Huy. "Mày không phải làm vậy đâu."
"Phải, bà ạ. Chỉ còn cách này."
"Tao biết từ lâu mày không phải người thường."
Huy cười buồn. Hắn gần gũi với bà Sáu hơn bất kỳ ai. Bà như người bà, người mẹ thứ hai của hắn.
"Bà Sáu, cháu đi đây."
"Ừ, đi đi. Tao trông đèn cho."
Huy ôm bà Sáu. Bà già nua, gầy yếu, nhưng vòng tay bà chắc chắn.
Huy xuống khe. Đất dưới chân trơn, mềm, như muốn nuốt chửng hắn. Mùi thối nồng nặc. Huy bịt mũi, nhưng vẫn thấy nhợn.
Dưới đáy khe, xác hỗn hợp đã đợi. Nó lớn hơn hôm qua. Những cái miệng mở ra, cười, khóc, la hét.
"Lại đến rồi à?" nó hỏi.
"Ừ. Lần cuối."
"Lần cuối?"
"Tao sẽ ở lại với mày mãi mãi."
Xác hỗn hợp cười. Tiếng cười vang động.
"Ta không tin ngươi."
"Thì thử xem."
Huy bước vào lòng xác hỗn hợp. Những cánh tay thịt quắp lấy hắn, kéo hắn vào sâu. Huy không chống cự. Hắn để mặc bị nuốt.
Trong lòng xác hỗn hợp, tối om, nóng, ẩm thấp. Huy từng tế bào của mình bị xâm chiếm. Nhưng hắn cố giữ tay phải, nơi cầm cây kim đồng.
Ánh sáng lờ mờ. Huy thấy một khối phát sáng yếu ớt trong lòng xác hỗn hợp — hạt. Nó màu đỏ sẫm, nhấp nhô như một trái tim.
Huy cố với tay. Cơ thể hắn tê dại. Từng cử động đều khó khăn.
Hắn nhớ lại lời bà Huyền: "Cắm đúng, cắm trúng."
Huy tập trung tất cả sức lực còn lại, giơ cao cây kim đồng, đâm thẳng vào hạt.
Một tiếng nổ lớn. Ánh sáng bùng lên, chói lòa. Xác hỗn hợp gào thét, co giật. Những cái miệng la hét, khóc lóc, rồi dần tắt.
Huy mình tan vào ánh sáng, nhẹ bẫng.
Phía trên, bà Sáu thấy một luồng sáng bắn lên từ khe. Đất rung chuyển. Rồi mọi thứ im lặng.
Bà Sáu khóc.
Đứa trẻ hồn đứng trên bờ, mỉm cười. Nó mình nhẹ đi, như vừa được tha thứ. Nó ngước lên trời, rồi từ từ tan biến vào không trung.
Khe từ từ khép lại. Cỏ đen khô héo, rụng dần. Đất đỏ trở lại. Mùi thối tan biến.
Một cơn gió thổi qua, mang theo mùi đất ẩm sau mưa.
Trên đền, ngọn đèn dầu bỗng cháy sáng rực. Bà Sáu đi vào, nhìn ngọn đèn. Bà thấy hình như có ai đó đang ngồi bên đèn, mỉm cười, rồi tan biến.
Bà Sáu lau nước mắt. Bà ngồi xuống bên đèn, tựa lưng vào tường. Bà già, mệt, nhưng lòng bình yên.
"Ngủ đi con," bà nói với màn đêm. "Giờ con đã yên rồi."
Ngoài kia, làng thức dậy. Người ta thấy khe hết hôi. Cây cối xanh trở lại. Họ không hiểu chuyện gì, nhưng họ biết — đã có một sự thay đổi.
Vài người ra đồng sớm, thấy bờ khe đã bít lại. Cỏ mọc xanh trên mặt đất mới. Họ lắc đầu, lẩm bẩm "lạ thật", rồi tiếp tục công việc.
Bảy đứng gác suốt đêm, sáng ra thấy mọi thứ yên tĩnh. Hắn hái một trái thị từ gốc cây trước đền, bỏ vào túi áo, rồi đi về nhà.
Bảy kể cho vợ nghe. Vợ hắn khóc. Họ thắp nhang cho Huy dù không có mộ.
***
Sau ngày ấy, làng sống trong im lặng. Không ai nhắc đến Huy. Nhưng mỗi người đều nhớ. Bà Sáu giữ đèn trong đền mỗi tối. Bảy vẫn ra gác, ngồi dưới gốc thị, nhìn về phía khe đã khép.
Làng thay đổi. Cây cối xanh hơn. Đồng ruộng tốt hơn. Tiếng chim hót trở lại. Trẻ em chơi đùa gần khe — điều chưa từng có trước đây.
Đứa trẻ — hồn đói đã ở bên Huy suốt — không còn nữa. Nó đã về với gia đình. Nhưng trước khi đi, nó để lại một dấu: dưới gốc thị, một chồi non mọc lên, xanh mướt.
Bà Sáu nhìn chồi non, mỉm cười.
"Thằng Huy, mày đã làm được việc lớn."
Người làng mới đến, không biết chuyện cũ, thấy cái khe đã khép, thấy cây thị già vẫn xanh, thấy đền vẫn có người giữ đèn. Họ không hỏi. Cứ thế mà sống.
Nhưng mỗi năm, vào ngày giỗ của Huy — dù không ai biết chính xác ngày nào — bà Sáu vẫn nấu một nồi cháo, bưng ra bờ khe, đặt xuống, rồi lặng lẽ ngồi.
Cháo nguội. Không ai ăn.
Nhưng khói cháo bốc lên, hòa vào gió, bay qua cánh đồng, bay qua những mái nhà, bay qua những thế hệ.
Và mỗi đêm, trong đền, ngọn đèn vẫn sáng.
Bà Sáu già yếu dần. Không còn đi lại được. Bảy cũng già. Nhưng có một người trẻ trong làng, nghe chuyện, tự nguyện đến giữ đền.
Người đó không biết gì về hồn đói, về xác hỗn hợp, về kim đồng. Nhưng người đó biết — ngọn lửa này phải được giữ.
Và ngọn lửa vẫn cháy.
Người kể chuyện sau này nói: "Người Giữ Lửa Âm không phải một người. Đó là một dòng chảy. Huy chỉ là một mắt xích. Nhưng hắn là mắt xích cuối cùng của một thời kỳ đen tối."
Khe đã khép. Nhưng không ai dám đào lên. Ở dưới đó, Huy nằm. Và ngọn lửa của hắn vẫn cháy, trong lòng đất, âm thầm, mãi mãi.
***
Những người sau này đến giữ đền không còn thấy hồn đói nữa. Không còn xác hỗn hợp. Chỉ còn một ngọn đèn, một cây thị già, và những câu chuyện.
Họ kể cho nhau nghe về Huy — chàng trai trẻ từ đâu đến, ở lại đền, giữ đèn, cho hồn ăn, và cuối cùng hy sinh.
Có người nói Huy là thần. Có người nói Huy là người. Có người nói Huy là cả hai.
Nhưng có một điều ai cũng đồng ý: nhờ Huy, làng sống. Nhờ Huy, đèn mãi sáng.
Bà Sáu sống thêm mười năm nữa. Mỗi ngày bà ra đền, thắp nhang, ngồi nhìn ngọn đèn. Khi bà chết, người làng chôn bà cạnh gốc thị, như bà từng dặn.
Bảy chết sau đó ít lâu. Vợ Bảy tiếp tục gánh hàng ra chợ, nuôi con khôn lớn.
Làng thay đổi nhiều. Những đứa trẻ năm ấy giờ đã già. Nhưng câu chuyện về người giữ lửa âm vẫn được kể.
Trong đền, ngọn đèn dầu nhỏ bé vẫn cháy. Người làng thay dầu, khêu bấc, giữ lửa.
Họ không biết tại sao phải giữ. Họ chỉ biết — không được để nó tắt.
Vì nếu đèn tắt, một điều gì đó sẽ mất đi. Một điều không thể lấy lại được.
***
Nhiều năm sau, có một cậu bé đến làng. Cậu hỏi về ngôi đền, về ngọn đèn. Người làng kể cho cậu nghe. Cậu im lặng lắng nghe, mắt sáng.
"Làm sao để trở thành người giữ đèn?" cậu hỏi.
Người làng cười. "Phải có duyên."
"Vậy cháu có duyên không?"
Người làng nhìn cậu, thấy trong mắt cậu có một tia sáng lạ.
Cậu bé vào đền, ngồi trước bàn thờ, nhìn ngọn đèn. Cậu ngồi rất lâu, không nói, không động đậy.
Khi ra về, cậu nói: "Cháu sẽ quay lại."
Người làng nhìn theo, lắc đầu. Họ cho rằng đó là lời nói trẻ con.
Nhưng tối hôm ấy, đèn trong đền bỗng cháy sáng hơn bình thường. Một ánh sáng lạ, lung linh như có ai đang thổi vào ngọn lửa.
Bạn thấy chương này thế nào?