Chương 35: Ông Trung Mang Bùa
# Chương 35: Ông Trung Mang Bùa
Ông Trung xuất hiện lần cuối vào một buổi chiều muộn. Huy mở cửa, thấy ông đứng đó, lưng còng, tay cầm một túi vải đỏ.
"Lâu không gặp," ông nói.
Huy mời ông vào. Ông Trung ngồi xuống chiếu, thở hổn hển. Ông già quá rồi. Lần trước gặp, ông còn đi lại được. Giờ đây, mỗi bước đi đều nặng nhọc.
Huy rót nước. Ông Trung uống một hơi, rồi đặt chén xuống.
"Tao mang bùa đến."
Ông lấy trong túi vải đỏ ra một xấp bùa. Những tờ giấy vàng, trên vẽ những đường nét đỏ, hình thù kỳ lạ. Một số đã cũ, ố vàng. Một số còn mới, mực chưa khô.
"Bùa gì vậy ông?"
"Bùa phong ấn. Tao vẽ suốt ba tháng."
Ông Trung trải bùa ra. Từng tờ, từng tờ. Huy thấy trên đó có chữ Hán, có chữ Nôm, có những ký tự không đọc được.
"Xác hỗn hợp đang lớn," ông Trung nói. "Phải phong ấn nó. Nhưng một mình tao không đủ."
"Tôi sẽ giúp."
"Tao biết. Tao tin mày."
Ông Trung ngồi yên, mắt nhìn xa xăm. Mặt ông hốc hác, da nhăn nheo, mắt trũng sâu. Huy chợt nhận ra — ông Trung không còn nhiều thời gian.
"Ông, sức khỏe ông..."
"Tao biết. Tao sắp chết. Chết là chuyện bình thường ở cái tuổi này."
Im lặng bao trùm. Huy muốn nói gì đó, nhưng không tìm được lời.
"Huy, tao có lỗi với mày."
"Lỗi gì?"
"Tao giao cho mày việc này. Người khác có thể đã chết từ lâu. Mày trụ được lâu hơn tao tưởng."
Huy lắc đầu. "Không, tôi không trách ông. Tôi tự nguyện."
Ông Trung nắm tay Huy. Bàn tay già nua, xương xẩu, run rẩy.
"Đêm mai, lúc nửa đêm, dán bùa quanh khe. Một vòng kín. Tao sẽ làm phép. Mày giữ đèn. Nếu thành công, xác hỗn hợp sẽ bị phong ấn trong mười năm."
"Rồi sau mười năm?"
"Người tiếp theo sẽ lo."
Huy hiểu. Một chuỗi không dứt. Người này qua, người khác đến. Đền luôn cần người giữ.
"Tôi sẽ làm."
Đêm hôm ấy xuống, Huy và ông Trung ra khe. Trời tối, không trăng, không sao. Ông Trung đốt nhang, khấn vái. Huy dán bùa, tờ nọ cách tờ kia ba bước chân, tạo thành một vòng tròn bao quanh miệng khe.
Dán xong, ông Trung ngồi xuống, tay lần chuỗi, mắt nhắm nghiền. Môi ông mấp máy đọc thần chú.
Huy đứng bên đèn. Đèn cháy sáng, ngọn lửa cao, bất chấp gió đêm.
Từ dưới khe, tiếng rì rào nổi lên. Rồi im bặt. Rồi một tiếng nổ ngầm, như sấm dưới lòng đất.
Bùa dán quanh khe vụt sáng. Những đường vẽ đỏ rực, như máu. Ông Trung gắng gượng đọc thần chú, miệng chảy máu.
"Huy! Đèn!"
Huy tập trung nhìn ngọn lửa. Nó chập chờn, muốn tắt. Huy lấy tay che gió, giữ cho nó cháy.
"Giữ! Còn nữa!"
Huy gồng mình. Những hồn trẻ trong đền hét lên, những bóng đen bay tán loạn. Mặt đất rung chuyển.
Rồi một tia sáng lóe lên từ khe, xé toạc màn đêm.
Bùa dán quanh khe phát nổ tung tóe. Ông Trung ngã ra, máu từ miệng, từ tai, từ mắt.
Huy chạy đến đỡ ông.
"Xong rồi," ông Trung thì thào. "Phong ấn rồi."
Huy nhìn xuống khe. Từ dưới đó, im lặng. Không rì rào, không động đậy. Một sự im lặng chết chóc.
"Tạm thời," ông Trung nói. "Nhưng mày nhớ, Huy. Khi phong ấn yếu, xác hỗn hợp sẽ thức dậy. Mày phải canh chừng."
"Tôi sẽ."
Ông Trung mỉm cười. "Tao không thể ở lại giúp mày nữa."
"Ông..."
"Đừng khóc. Tao đi đây."
Ông Trung nắm tay Huy một lần cuối, siết nhẹ, rồi buông. Mắt ông nhắm lại. Ngực ông ngừng đập.
Huy quỳ bên xác ông Trung, khóc.
Sáng hôm sau, Huy đem xác ông Trung ra đồng, hỏa táng. Ông không muốn chôn, không muốn kiến tha. Huy nhặt tro cốt, gói trong lá chuối, thả xuống khe.
"Về với tổ tiên đi ông."
Bùa dán quanh khe đã cháy hết. Nhưng vết tích vẫn còn — những đường vẽ đỏ như vết sẹo trên mặt đất.
Huy cắm một cây thập tự bằng tre bên bờ khe. Không phải tín ngưỡng nào. Chỉ là để nhớ.
"Những người đã hy sinh."
Huy đứng lặng hồi lâu. Gió thổi. Lá thị rơi.
Huy còn lại một mình với đèn. Nhưng lần này, hắn không cô đơn nữa.
Có bà Sáu, có Bảy, có những đứa trẻ hồn. Có cả ký ức về ông Trung.
Và có ngọn lửa — vẫn cháy, vẫn sáng, vẫn ấm.
Huy quay về đền, nhìn ngọn đèn. Hắn tự nhủ: "Mình sẽ giữ ngọn lửa này đến hết đời."
Huy ngồi xuống bên đèn. Những đứa trẻ hồn tụ tập quanh hắn, ngồi yên. Đứa trẻ của hắn — đứa trẻ chết đói — nắm tay hắn.
Cả đền im lặng trong ánh lửa vàng, ấm áp.
***
Sau khi phong ấn, Huy thấy mình như người khác. Một gánh nặng đã trút xuống. Ông Trung đã ra đi, nhưng những lời dặn của ông vẫn văng vẳng: "Giữ đèn, đừng để tắt."
Huy ngồi bên đèn suốt buổi tối. Đứa trẻ hồn ngồi cạnh, dựa vào vai hắn.
"Hết rồi hả?" nó hỏi.
"Tạm thời."
"Mày có mệt không?"
"Có. Nhưng mà vui."
Đứa trẻ ngước lên nhìn Huy. "Mày cười đấy à? Lần đầu tao thấy mày cười."
Huy sờ lên mặt mình. Hắn cười thật. Một nụ cười nhẹ nhõm.
"Tao cười được rồi."
Những đứa trẻ hồn Lộc, Bé, Thân, Dần — tất cả đều nhìn Huy. Chúng thấy người giữ đền cười. Cả gian đền như sáng lên.
Lộc nói: "Cậu đẹp hơn khi cười."
Huy bật cười thành tiếng. Tiếng cười vang lên, phá tan bầu không khí u ám bao trùm đền bấy lâu.
Đêm đó, Huy ngủ ngon. Lần đầu tiên hắn mơ thấy một giấc mơ đẹp — cánh đồng lúa chín, gió mát, trẻ em chạy nhảy. Không hồn ma. Không đói khát. Một thế giới thanh bình.
Sáng hôm sau, Huy mở cửa đền, thấy một rổ đầy trái cây để trước cửa. Người làng đã để ở đó. Huy cầm một quả hồng, cắn một miếng — ngọt lịm.
Huy ngồi xuống bậc đền, ăn trái hồng. Nhìn lên bầu trời, hắn thấy màu xanh.
Xanh thật.
"Màu xanh," Huy nói, nước mắt trào ra. "Tao thấy màu xanh rồi."
Huy nhìn tay mình — hắn thấy màu da của mình, màu của vỏ hồng, màu của lá cây. Màu sắc đã quay trở lại, từ từ như bình minh ló dạng.
Đứa trẻ ngồi bên cạnh, không nói gì, chỉ mỉm cười. Ánh nắng sáng hơn, ấm hơn.
Huy mình như vừa được sinh ra lần nữa.
***
Sau ngày hôm ấy, Huy không còn là Huy của trước nữa. Hắn mập hơn, khỏe hơn. Màu sắc trở về từ từ. Mỗi sáng thức dậy, hắn thấy thêm một sắc màu: xanh của lá, nâu của đất, đỏ của gạch.
Huy cười nhiều hơn. Những đứa trẻ hồn thấy lạ, nhưng chúng thích điều đó.
"Mặt cậu sáng lên," Lộc nói.
Huy xoa đầu nó. "Tại có các con, cậu vui."
Cả đám cười. Tiếng cười non nớt vang lên trong đền. Lần đầu tiên, đền không còn u tối.
Huy tiếp tục công việc. Hắn nấu cháo, cho hồn ăn, giữ đèn. Nhưng bây giờ, hắn còn làm thêm một việc: dạy những đứa trẻ hồn. Hắn dạy chữ, dạy hát.
"Con là hồn," Lộc nói. "Học chữ để làm gì?"
"Để sau này, khi con đầu thai, con sẽ không mù chữ."
Lộc không hiểu lắm, nhưng nó vẫn học. Nó thích nhìn cây bút chì di chuyển trên giấy, tạo ra những nét chữ.
Bà Sáu thấy Huy dạy trẻ, bà cười móm mém. "Mày làm thầy giáo rồi à?"
"Dạy cho vui, bà ạ."
"Vui thật. Làng này thiếu tiếng cười."
Huy mời bà Sáu ngồi, rót nước. Hai người nói chuyện về làng, về cuộc sống, về những điều giản dị.
Bà Sáu nắm tay Huy. "Mày không đi đâu nữa chứ?"
"Cháu ở lại. Còn việc phải làm."
"Tốt. Ở lại với bà. Với lũ trẻ. Với đèn."
Huy gật. Hắn nhìn ra ngoài, thấy những đứa trẻ hồn đang chơi đuổi nhau dưới tán thị. Nắng chiếu xuyên qua lá, tạo ra những đốm sáng lung linh. Huy thấy tất cả — rõ ràng, đầy màu sắc.
Hai tháng sau, một người đàn ông trẻ đến đền. Hắn mặc áo nông dân, chân đất, mặt khắc khổ. Hắn nói: "Tôi đến để học."
"Học gì?" Huy hỏi.
"Học giữ đèn."
Huy nhìn người đàn ông. Trong mắt hắn có một tia sáng — thứ ánh sáng Huy đã từng có khi mới đến làng.
"Được. Ở lại đi."
Huy dạy người kế nghiệp. Hắn dạy về hồn đói, về cách nấu cháo, về cách giữ đèn. Hắn kể về xác hỗn hợp, về ông Trung, về bà Huyền.
Người đàn ông trẻ lắng nghe, ghi nhớ.
"Ngày nào đó," Huy nói, "tôi sẽ già. Anh sẽ thay tôi."
Người đàn ông gật. "Tôi sẵn sàng."
Huy thấy yên lòng. Một ngày nào đó, hắn sẽ ra đi. Nhưng đèn sẽ không tắt. Sẽ có người khác giữ.
Đó là di sản của Huy. Không phải một bức tượng. Không phải một trang sử. Mà là một ngọn lửa — nhỏ, khiêm tốn, nhưng mãi cháy.
Bạn thấy chương này thế nào?