Chương 53: Đạo Sĩ Triều Nguyễn
# Chương 53: Đạo Sĩ Triều Nguyễn
---
Giữa đêm, Huy giật mình tỉnh giấc. Có tiếng bước chân quanh đền. Không phải bước chân của người sống — quá nhẹ, quá đều, như ma đi trên mặt đất. Tiếng bước chân chậm rãi, từng nhịp, từng nhịp, vòng quanh ngôi đền nhỏ.
Huy ngồi dậy, đèn dầu trong tay, bước ra cửa. Mắt hắn đã quen với bóng tối. Nhưng đêm nay tối đặc biệt — không trăng, không sao, như thể ai đó đã trùm một tấm vải đen lên cả bầu trời.
Dưới ánh đèn dầu mờ, một bóng người đứng giữa sân đền. Người đó mặc áo dài đen, tay cầm phất trần, đầu đội khăn xếp kiểu quan triều Nguyễn. Mặt ông ta trắng bệch, râu dài đến ngực, mắt sâu hoắm như hai hốc đá. Da mặt ông nhăn nheo nhưng không giống da người già — nó giống da một người đã chết lâu ngày được ướp lại.
— Ngươi là người giữ lửa?
Giọng ông ta khàn đặc, khô khốc, như tiếng lá khô cọ vào nhau.
— Tôi là Huy.
— Ta là Nguyễn Đình Phong, đạo sĩ dưới triều Tự Đức. Ngươi chưa từng nghe tên ta?
Huy lắc đầu. Hắn chưa từng nghe. Cả làng chưa ai kể về một đạo sĩ tên Nguyễn Đình Phong.
— Ngươi biết Trần Thị Huyền chứ?
— Biết.
— Bà ta nói gì về ta?
— Nói ông giam bà ta ba mươi năm. Nói ông dùng bà làm ấn sống.
Đạo sĩ cười — một nụ cười lạnh tanh như gió mùa đông thổi từ núi xuống.
— Nói dối. Ta giam bà ta một trăm năm. Bà ta nói dối vì chính bà ta cũng không nhớ hết. Một trăm năm dưới lòng đất làm người ta quên nhiều thứ. Ngay cả thời gian.
Huy lùi lại một bước, tay siết chặt đèn dầu.
— Một trăm năm? Không thể. Con người không sống được một trăm năm dưới hầm tối.
— Ngươi nghĩ bà ta chỉ là người già bình thường sao? Bà ta sống từ thời Nguyễn. Năm Tự Đức thứ bảy, ta phong ấn bà ta. Tính đến nay, hơn một trăm năm mươi năm rồi.
Huy không nói được. Hắn nhìn bóng đạo sĩ — người đã chết hơn một thế kỷ, nhưng vẫn hiện về như người còn sống, vẫn nói chuyện, vẫn cười, vẫn nhớ.
— Bà ta là ấn sống do chính tay ta phong. Mỗi đời người giữ lửa lại thêm một lớp phong ấn. Bà ta đã sống qua bốn đời người giữ lửa. Bốn đời. Mỗi đời ba bốn chục năm. Cộng lại, hơn một trăm năm.
Đạo sĩ bước quanh sân, mỗi bước để lại một vệt đen trên mặt đất — không phải bóng, mà là một thứ dấu vết vô hình, một thứ tồn tại mà mắt thường không thấy được.
— Ngươi có biết dưới khe có gì không?
— Một khe hở. Ranh giới giữa sống và chết.
— Đúng. Nhưng không chỉ là khe hở. Đó là một vết thương. Một vết thương rất cũ trên thân thể của thế giới. Từ thời xa xưa, trước cả triều Nguyễn, trước cả thời Lý, Trần, thời Đinh, thời Hùng Vương — đã có người biết đến nó. Họ bỏ bùa, họ niệm chú, họ hy sinh. Để giữ vết thương ấy không toạc ra.
— Và bà Huyền là một trong những cái bùa sống?
— Chính xác. Ngươi thông minh hơn ta tưởng. Ta tưởng người giữ lửa đời này là một kẻ ngu dốt không biết gì.
Đạo sĩ dừng lại, quay mặt nhìn Huy. Trong mắt ông ta, Huy thấy một ánh lửa xanh le lói — giống hệt ngọn lửa dưới khe.
— Nhưng mỗi cái bùa đều có hạn sử dụng. Trần Thị Huyền đã quá cũ. Vết thương bắt đầu rỉ máu trở lại. Lửa xanh xuất hiện là dấu hiệu của sự suy yếu.
— Làm sao để đóng lại?
— Cần một cái bùa mới. Ngươi biết cái bùa đó là ai.
Huy nhìn thẳng vào mặt đạo sĩ.
— Tôi?
— Ngươi. Nhưng ngươi không cần phải làm ngay. Còn thời gian. Mỗi ngày ngươi giữ đèn, mỗi ngày ngươi thắp nhang, mỗi ngày ngươi nhớ về những điều cũ — là ngươi đang giữ vết thương co lại.
— Tại sao ông nói với tôi những điều này? Ông là người đã giam bà Huyền. Ông là người đã làm ra cái ấn khủng khiếp ấy. Sao ông lại giúp tôi?
Đạo sĩ nheo mắt.
— Vì ta thấy ở ngươi một sự giống ta. Ngươi cũng sẵn sàng hy sinh. Nhưng ngươi khác ta ở một điểm.
— Gì?
— Ngươi có người tin tưởng. Đứa trẻ ấy, nó tin ngươi. Ông Trung, ông ta tin ngươi. Ngay cả Trần Thị Huyền, dù không nói ra, bà ta cũng tin ngươi. Còn ta thì không có ai. Ta sống cả đời cô độc, chết cũng cô độc. Ngươi có thứ ta không có. Đừng phí nó.
Nói xong, đạo sĩ quay lưng bước vào bóng tối. Từng bước, từng bước, ông ta mờ dần cho đến khi chỉ còn làn khói mỏng tan biến trong sương. Vệt đen trên mặt đất cũng nhạt dần rồi biến mất.
Huy đứng giữa sân đền, tay run run. Hơi lạnh từ vệt đen còn phảng phất trong không khí.
---
Huy trở vào đền. Hắn ngồi xuống, đặt đèn dầu lên bàn thờ. Tay hắn lạnh ngắt. Hắn nhìn lên bàn thờ — những bát hương, những bài vị, những dòng chữ Hán mờ nhạt.
— Một trăm năm. Một trăm năm mươi năm. Bà Huyền sống hơn một trăm năm dưới lòng đất.
Hắn lẩm bẩm, không tin vào tai mình.
— Sao ngươi không ngủ?
Giọng ông Trung từ ngoài cửa. Ông bước vào, tay ôm một bó nhang khô.
— Không ngủ được.
— Lại có chuyện gì à?
— Đạo sĩ đến.
Ông Trung dừng lại. Ông đứng im như người mất hồn. Tay run nhẹ, bó nhang suýt rơi.
— Đạo sĩ triều Nguyễn?
— Ừ. Ông ấy nói với tôi nhiều chuyện. Về ấn sống. Về bà Huyền. Về việc tôi sẽ phải thế chỗ.
Ông Trung thở dài một hồi dài. Ông ngồi xuống cạnh Huy, bắt đầu thắp nhang trên bàn thờ. Từng que, từng que, ông cắm vào bát hương, khói bay lên nghi ngút.
— Tao biết ông ấy. Hồi tao còn trẻ, khoảng hai mươi tuổi, ông ấy hiện về với tao một lần. Cảnh cáo tao về lửa xanh. Tao đã không hiểu hồi đó. Bây giờ thì hiểu.
— Sao ông không nói với tôi sớm hơn?
— Mày chưa sẵn sàng. Chuyện này không phải chuyện dễ nói. Nhưng bây giờ chắc đã sẵn sàng. Vì mày đã gặp ông ấy.
Hai người ngồi lặng. Nhang cháy, tàn rơi lả tả. Khói tỏa ra thơm nồng, một mùi hương cổ xưa nhưng quen thuộc.
— Ông Trung, tôi phải làm gì?
— Mày phải tự quyết. Lời của người chết chỉ là lời khuyên. Người sống mới phải hành động. Mày còn sống, dù chỉ một nửa. Mày vẫn có quyền chọn.
— Cả làng chỉ còn mỗi tôi và ông. Còn ai nữa đâu.
— Có.
Huy nhìn ông Trung.
— Ai?
— Mày. Chỉ một mình mày thôi là đủ.
Ông Trung nói xong, đứng dậy, bỏ ra ngoài. Huy ngồi lại một mình.
Hắn thắp thêm một nén nhang. Khói bay lên cuộn tròn, tạo thành một vòng xoáy kỳ lạ, rồi tan vào không khí, không để lại dấu vết.
Như số phận của hắn vậy.
Rồi cũng tan, cũng mất, không ai nhớ.
---
Đêm đó Huy mơ. Trong mơ, hắn thấy mình đang đứng dưới khe. Lửa xanh vây quanh hắn như một vòng tròn. Một con đường dài bằng đất nện dẫn về phía trước, tối om, lạnh lẽo, không thấy điểm cuối.
Ở cuối con đường, đạo sĩ đứng đó.
— Lại đây. Ta chỉ cho ngươi thấy một thứ.
Huy bước. Mỗi bước nặng nghìn cân. Đất dưới chân mềm nhũn như đi trên bùn — nhưng không phải bùn, đó là thịt người đã phân hủy.
Đạo sĩ chỉ xuống chân.
— Nhìn xem.
Huy nhìn xuống. Dưới lớp bùn, vô số bàn tay thò lên — tay người, tay trẻ con, tay người già, tay đàn bà. Chúng vẫy vẫy trong không khí, như cầu xin, như van lơn, như cào cấu.
— Những hồn mắc kẹt. Họ không thể lên được, cũng không thể xuống được. Họ ở giữa, đau đớn, vô vọng. Đã có hàng ngàn người như thế.
— Cứu họ.
— Cứu họ bằng cách đóng khe. Khi khe đóng, con đường này sẽ biến mất. Họ sẽ được giải thoát.
— Hoặc mãi mãi ở đây?
— Hoặc mãi mãi ở đây.
Huy thức dậy. Mồ hôi đầm đìa, ướt đẫm lưng áo.
Đèn dầu gần tắt. Ngọn lửa chỉ còn là một đốm nhỏ li ti.
Hắn vội vàng thắm thêm dầu, khơi tim đèn. Lửa cháy lại. Nhưng hắn biết — mỗi lần đèn sắp tắt là một lần hắn gần kề cái chết hơn.
Và lửa xanh dưới khe chờ hắn ở cuối con đường.
Huy nhìn đèn dầu, nhìn ngọn lửa vàng nhỏ bé.
— Mày chờ tao đi. Tao sẽ xuống.
Hắn nói với lửa xanh.
Và lửa xanh như trả lời — nó cháy cao hơn, sáng hơn, như một lời đáp.
Bạn thấy chương này thế nào?