Chương 54: Ấn Đồng Nứt
# Chương 54: Ấn Đồng Nứt
---
Sáng sớm, tiếng nổ như sét đánh vang lên từ phía khe. Mặt đất rung chuyển dữ dội. Huy giật mình nhảy ra khỏi giường, đèn dầu suýt rơi khỏi tay. Hắn chạy ra ngoài, tim đập thình thịch.
Cả làng rung chuyển nhẹ, như có động đất. Những mái nhà tranh nghiêng ngả. Chim trong vườn bay tán loạn. Chó sủa inh ỏi.
Trên mặt đất cạnh khe, một đường nứt chạy dài từ bờ bên này sang bờ bên kia. Nó băng qua con đường đất, xuyên qua một đám ruộng bỏ hoang, kéo dài đến tận chân đồi. Đường nứt rộng chừng hai đốt ngón tay, sâu không thấy đáy. Từ trong khe nứt, nước đen rỉ lên — không phải nước thường, nó đặc quánh như mật, nặng như thủy ngân, bốc mùi hôi thối nồng nặc.
Huy quỳ xuống, nhìn thứ nước đen ấy. Trong đó, hắn thấy những bọt khí nổi lên rồi vỡ, mang theo những tiếng thì thầm không thành lời. Những giọng nói từ dưới lòng đất, từ một thế giới không ai biết.
— Ấn đồng nứt rồi.
Bà Huyền xuất hiện từ trong bóng tối dưới gốc đa, không một tiếng động. Mặt bà tái mét như người sắp chết.
— Ấn đồng?
— Dưới đáy khe có một tấm đồng lớn hình vuông, mỗi bề ba thước. Trên đó khắc bùa chú và hình vẽ linh vật. Nó là cái nắp đậy vết thương. Nếu nó nứt, vết thương sẽ mở rộng. Nước đen là máu của thế giới bên kia.
Bà Huyền cúi xuống, thò ngón tay vào dòng nước đen. Ngón tay bà chuyển sang màu đen ngay lập tức, như bị nhuộm.
— Nếu nó chảy vào làng?
— Cây cối sẽ chết. Gia súc sẽ chết. Người sẽ bệnh. Ho hen, sốt cao, da nổi mụn đen. Rồi chết. Từ từ, đau đớn.
— Làm sao ngăn nó?
— Phải hàn ấn đồng lại. Dùng máu người sống trộn với đất sét dưới khe, trát lên vết nứt. Nhưng ta không còn đủ sức.
Bà Huyền giơ tay ra. Tay bà run lẩy bẩy, da bà nhăn nheo như vỏ cây, bầm tím.
— Ta yếu. Mỗi ngày một yếu. Khi ta chết, ấn sẽ vỡ hoàn toàn. Nước đen sẽ tràn lên như suối.
— Còn bao lâu?
— Không lâu. Vài ngày. Có thể vài giờ.
Huy đứng dậy. Hắn nhìn đường nứt, nhìn dòng nước đen đang chảy chậm chạp về phía những ngôi nhà đầu làng. Nhìn khe sâu hun hút bên cạnh. Một quyết định đang hình thành trong đầu hắn.
— Tôi phải xuống đó.
— Điên. Xuống đó là chết.
— Chết cũng phải xuống. Còn hơn ngồi đây chờ nước đen giết cả làng.
Bà Huyền định nói gì đó nhưng im lặng. Bà nhìn Huy, ánh mắt phức tạp — giận, thương, sợ. Đủ mọi cảm xúc lẫn lộn.
— Được. Nếu mày muốn chết, ta không ngăn. Nhưng đừng nói ta không cảnh báo.
Bà quay lưng bỏ đi, chân kéo lê dưới đất, để lại một vệt dài.
---
Huy về đền. Hắn lấy đèn dầu, lấy diêm, lấy một bó nhang. Hắn lấy thêm một cái bát sành, một lọ dầu thắp dự trữ. Hắn gói ghém tất cả vào một cái túi vải buộc chặt.
— Mày định đi đâu?
Giọng đứa trẻ. Nó ngồi trên xà nhà, chân đong đưa.
— Xuống khe.
— Mày điên rồi.
— Biết.
— Xuống đó là không về được. Mày biết điều đó chứ? Không phải kiểu bà Huyền — bà ta còn một nửa leo lên được. Mày sẽ mất hết.
— Biết.
— Mày vẫn đi?
— Ừ.
Đứa trẻ nhảy xuống, đứng trước mặt Huy. Nó nhìn hắn hồi lâu. Trong mắt nó, Huy thấy một nỗi buồn xa xăm.
— Tao đi với mày.
— Sao mày lại đi? Mày có thể ở lại.
— Vì tao không muốn mày chết một mình dưới đó. Tao đã thấy nhiều người chết. Nhưng mày là người đầu tiên tao muốn đi cùng.
Huy cười — lần đầu tiên sau nhiều ngày. Một nụ cười nhẹ, không vui cũng không buồn.
— Cảm ơn.
Hai người bước ra khỏi đền. Huy mang đèn dầu. Đứa trẻ đi sát bên cạnh, nhẹ như không trọng lượng.
---
Đứng trước mép khe, Huy nhìn xuống. Từ trên cao, lửa xanh trông như một đốm sáng nhỏ xíu dưới đáy. Vực thăm thẳm, không thấy đáy. Gió thổi lên từ dưới khe, mang theo mùi hôi thối và hơi lạnh thấu xương.
— Đi thôi.
Huy leo xuống. Đứa trẻ đi bên cạnh, không cần bám, như đi trên mặt đất bằng phẳng.
Thành khe là đá lởm chởm, rêu phủ đầy, trơn trượt. Huy bám vào từng mỏm đá, từng rễ cây mọc cheo leo. Tay hắn rướm máu — máu đỏ sẫm, không còn tươi như máu người sống. Nhưng hắn không cảm thấy đau. Hắn không còn cảm giác như người bình thường nữa.
Càng xuống sâu, không khí càng lạnh. Mùi hôi thối càng nồng. Và màu xanh của lửa càng rõ, chiếu sáng cả vách đá.
Khi chạm đáy, Huy thấy mình đang đứng trên một bề mặt phẳng. Bằng kim loại. Cứng. Lạnh.
Tấm ấn đồng.
Nó rộng chừng ba mét vuông, bề mặt khắc đầy chữ Hán và hình vẽ kỳ dị — rồng cuộn, hổ ngồi, rùa bò, phượng múa. Những linh vật thiêng liêng nhưng được vẽ theo cách méo mó, đáng sợ, mắt đỏ ngầu, miệng nhe răng.
Chính giữa tấm đồng, một đường nứt chạy từ mép này sang mép kia. Nứt sâu, nứt rộng. Nước đen rỉ lên từ vết nứt, chảy ra hai bên, nhỏ giọt xuống vực sâu bên dưới — nơi không thấy đáy, chỉ thấy một khoảng đen vô tận.
— Cái gì ở dưới tấm đồng này?
— Khe hở. Cánh cửa giữa hai thế giới.
— Nếu tôi mở nó ra?
— Những thứ dưới đó sẽ tràn lên. Không phải ma, không phải quỷ — mà là sự hỗn loạn. Hỗn loạn nguyên thủy.
Huy quỳ xuống, đặt tay lên tấm đồng. Lạnh như băng. Hắn cảm nhận được những rung động nhẹ dưới lòng bàn tay, như nhịp đập của một trái tim khổng lồ nằm sâu dưới lòng đất.
— Làm sao để hàn nó lại?
Đứa trẻ lắc đầu.
— Tao không biết. Chỉ có người từng sống một trăm năm mới biết. Bà Huyền hoặc đạo sĩ.
Huy nhắm mắt. Hắn tập trung, gọi trong đầu: "Đạo sĩ! Đạo sĩ Nguyễn Đình Phong!"
Không có tiếng trả lời. Chỉ có tiếng gió rít dưới vực, tiếng nước đen chảy òng ọc, tiếng những bàn tay vô hình cào cấu vào tấm đồng.
Huy mở mắt.
— Tôi phải mang ấn đồng này lên.
— Mày không làm nổi. Nó nặng cả tấn. Hơn mười người khiêng không nổi.
— Thử xem.
Huy luồn hai tay xuống dưới mép tấm đồng. Hắn dùng hết sức — tất cả sức còn lại trong cơ thể khô héo — nâng lên.
Tấm đồng không nhúc nhích.
Huy rên lên. Gân cổ nổi. Mặt đỏ bừng. Mồ hôi chảy ròng ròng. Nhưng vô ích. Tấm đồng nằm im như một khối núi.
— Mày không phải là người nữa, nhưng mày vẫn là người. Sức người có hạn.
Huy buông tay, thở hổn hển. Đầu gối hắn khuỵu xuống.
— Vậy làm sao?
— Tìm cách khác.
Đứa trẻ bước đến cạnh vết nứt. Nó thò tay vào dòng nước đen.
— Đừng!
Nhưng đứa trẻ đã chạm vào. Nó không kêu. Không rút tay về. Nó đứng im, mắt nhắm nghiền, như đang lắng nghe một điều gì đó.
Một lúc sau, nó mở mắt.
— Dưới này có nhiều hồn. Hàng trăm, hàng ngàn. Họ bảo tao chuyển cho mày: "Đừng hàn. Hãy mở."
Huy sửng sốt.
— Mở?
— Mở để giải thoát. Tất cả.
— Nhưng nếu mở, âm khí tràn lên. Làng sẽ chết. Cả vùng sẽ chết.
— Họ bảo sẽ có người kiểm soát. Một người giữ lửa thật sự.
— Tôi?
— Mày.
Huy nhìn xuống vết nứt. Nước đen chảy. Những bàn tay thò lên từ dưới tấm đồng — không phải tay thật, chỉ là bóng mờ, chỉ là hình ảnh ảo giác. Nhưng chúng vẫy gọi, cầu xin.
— Tôi không biết.
— Mày sẽ biết. Khi thời điểm đến.
Đứa trẻ nắm tay Huy.
— Đi lên thôi. Ở đây lâu không tốt. Hơi lạnh thấm vào xương.
Huy gật đầu. Hắn leo lên, tay vẫn bám đá, chân vẫn tìm bậc. Nhưng trong đầu, câu nói của những hồn ma vẫn vang vọng: "Đừng hàn. Hãy mở."
Huy không biết nên làm theo lời người sống hay người chết. Người sống bảo hàn. Người chết bảo mở.
Và hắn biết — dù chọn thế nào, hắn cũng mất mát một điều gì đó.
Nhưng hắn phải chọn.
Không chọn cũng là một sự lựa chọn.
Bạn thấy chương này thế nào?