Chương 62: Ngôi Đền Phía Tây
# Chương 62: Ngôi Đền Phía Tây
---
Huy đi suốt đêm và nửa ngày hôm sau mới tới được ngôi đền phía tây. Đường xa hơn hắn tưởng rất nhiều. Những con đường mòn ngoằn ngoèo, lúc lên đồi lúc xuống thung, băng qua những khu rừng tre rậm rạp và những cánh đồng bỏ hoang đầy cỏ dại. Chân Huy đã mòn mỏi, nhưng hắn không dừng lại.
Ngôi đền phía tây hiện ra giữa một khu rừng già, những cây cổ thụ cao vút bao quanh, rêu phủ kín từ mái xuống tường. Đền đã đổ nát từ rất lâu — mái ngói sập gần hết, chỉ còn vài mảng ngói sót lại trên những cây xà nhà mục nát. Những cột đền to bằng vòng tay người lớn đã mục, nghiêng ngả như sắp đổ bất cứ lúc nào. Cửa đền mất một cánh, cánh còn lại treo lơ lửng trên bản lề gỉ sét, chỉ cần một cơn gió mạnh là rơi.
Nắng chiếu xiên qua những lỗ hổng trên mái, tạo thành những cột sáng trong không gian tối mờ, đầy bụi. Những hạt bụi li ti bay lơ lửng trong những cột sáng ấy, lấp lánh như vàng.
Huy đứng ngoài cửa đền, nhìn vào bên trong. Một mùi ẩm mốc nồng nặc tỏa ra — mùi gỗ mục, mùi đất ẩm, mùi của thời gian đã ngừng trôi từ lâu. Mùi của sự lãng quên. Huy hít sâu, bước qua ngưỡng cửa.
Trong đền trống trải, hoang tàn. Bàn thờ lớn đổ nghiêng, chân gãy, mặt bàn phủ đầy bụi. Bát hương bằng gốm đã vỡ, nằm dưới đất, những mảnh vỡ rải rác khắp nơi. Trên tường còn vài mảng bức tranh thờ — những nét vẽ đã mờ, chỉ còn lại những mảng màu không rõ hình thù. Một tấm mạng nhện lớn giăng từ xà nhà xuống bàn thờ, người chủ của nó — một con nhện đen to — nằm im ở góc.
Nhưng có một thứ khiến Huy chú ý. Dưới gốc bàn thờ, có một cây nhang cắm trên nền đất. Cây nhang đã cháy hết, chỉ còn tàn. Nhưng tàn còn tươi, còn nguyên hình dạng — một cây nhang mới được thắp cách đây không lâu. Có người đã đến đây trước hắn.
Huy quỳ xuống, nhìn cây tàn nhang. Nó còn đứng thẳng, chưa bị gió thổi đổ, chưa bị côn trùng bò qua. Có thể chỉ mới vài ngày trước, thậm chí vài giờ.
— Ai đã đến đây?
Huy nhìn quanh. Đền vắng, không một bóng người. Nhưng hắn cảm nhận được một sự hiện diện vô hình — một hồn ma, một thần linh, hoặc một thứ gì đó tương tự đang ẩn trong bóng tối.
— Có ai ở đây không? Tôi là người giữ lửa. Tôi đến đây với lòng thành, không có ác ý.
Im lặng. Chỉ có tiếng gió thổi qua những khe hở trên tường, rít lên từng hồi như tiếng than khóc.
Huy lấy nhang trong túi, châm lửa từ đèn dầu. Khói nhang bay lên, tỏa ra thơm dịu giữa mùi ẩm mốc nồng nặc. Huy cắm nhang xuống đất, chắp tay:
— Con là người giữ lửa. Con đến để thắp nhang cho các vị thần linh nơi này. Nếu có ai còn ở lại, xin hãy hiện ra.
Khói nhang bay lên, vòng vòng như đang tìm kiếm một lối thoát. Rồi nó tụ lại thành một khối, từ từ đông đặc lại, hình thành một bóng người.
Bóng người đó thấp bé, lưng còng, mặt mũi nhăn nheo như vỏ quả quất khô. Một bà lão mặc áo tứ thân nâu sòng, đầu đội khăn mỏ quạ đen, tay cầm một chiếc quạt lá cọ.
— Lâu lắm rồi tao mới thấy người sống ở đây. Mấy chục năm rồi. Từ hồi còn chiến tranh.
Giọng bà ta mộc mạc, chất phác, giống giọng của người nông dân, không phải giọng của một vị thần hay một hồn ma.
— Bà là thần của ngôi đền này?
— Tao không phải thần. Tao chỉ là người giữ đền. Gọi tao là bà Sáu cũng được. Cả vùng này ai cũng gọi tao thế.
— Bà Sáu? Tôi đã gặp một bà Sáu khác ở làng bên kia.
Bà lão cười, để lộ hàm răng đen nhánh vì nhai trầu.
— Tao có nhiều hóa thân lắm. Đây là một trong số đó. Tao đi khắp nơi, thấy nhiều chuyện, làm nhiều việc. Làng nào cũng có bà Sáu.
Huy nhìn bà lão. Bà ta không giống một hồn ma — tỏa ra một hơi ấm nhẹ, như người còn sống. Nhưng cũng không giống người sống hoàn toàn — có một vẻ gì đó xa vắng, hư ảo.
— Bà biết vị thần của đền này không?
— Biết chứ. Thần Sông. Ngày xưa, một con sông lớn chảy qua đây, nước xanh, cá nhiều. Người dân lập đền thờ thần Sông để cầu mưa, cầu nước, cầu cá tôm. Lễ hội hàng năm tổ chức rất lớn, có rước kiệu, có hát chèo, có thi bơi thuyền.
— Còn bây giờ?
— Sông đổi dòng từ lâu rồi. Nước không còn chảy qua đây. Lòng sông cạn, đất khô nứt nẻ. Người dân không còn đến cúng bái nữa. Đền hoang, thần cũng chết theo.
— Thần Sông chết rồi sao?
— Chết từ lâu. Khi dòng sông không còn chảy qua đây, người dân không còn tin vào thần Sông nữa. Thần mất đi sức mạnh, yếu dần, rồi chết. Đó là quy luật — thần sống nhờ lòng tin của con người.
Bà Sáu chỉ về phía sau đền.
— Phía sau có một cái giếng cổ. Đó là nơi thần Sông từng ngự. Giờ chỉ còn nước đen và xương cốt của những con vật người ta từng cúng tế.
Huy bước ra phía sau đền. Một cái giếng đá ong lớn, miệng giếng rêu phủ kín, trơn trượt. Huy cúi xuống nhìn. Nước dưới giếng đen ngòm, tù đọng, bốc mùi hôi thối nồng nặc. Trên mặt nước, những bọt khí nổi lên rồi vỡ tan.
— Thần Sông từng sống ở đây sao?
— Ừ. Từ thời xa xưa, khi dòng sông còn rộng mênh mông, thần Sông là vị thần mạnh nhất vùng này. Người dân từ khắp nơi đến cầu cúng. Hàng năm, vào mùa xuân, họ tổ chức lễ hội lớn, rước thần đi khắp các làng trong vùng.
— Bây giờ thì sao?
— Bây giờ không còn gì. Sông cạn, thần chết, đền đổ, dân làng phiêu tán. Cả vùng hoang vắng.
Bà Sáu thở dài, tiếng thở dài vang vọng trong không gian tĩnh mịch.
— Mày đến đây là có duyên. Mày muốn tìm thần Sông?
— Tôi muốn thắp nhang cho người. Dù người đã chết, linh hồn vẫn cần được tưởng nhớ.
— Vậy thì thắp đi. Cho người đã khuất một nén nhang. Dù không còn ai đón nhận, nhưng hương khói sẽ làm ấm lòng người đã khuất.
Huy trở vào đền. Hắn dựng lại bàn thờ — dù chỉ là tạm bợ — nhặt bát hương lên, lau sơ qua, đặt lên bàn. Hắn lấy ba nén nhang — số lẻ, theo phong tục — châm lửa từ đèn dầu, khói bay lên thơm ngát.
— Thần Sông ơi, con là người giữ lửa. Con không biết người còn nghe thấy con nói hay không, nhưng con thắp nhang cho người. Mong người an nghỉ, nơi chín suối được bình yên.
Huy đọc lời khấn, tay chắp trước ngực, lòng thành kính.
Khi hắn ngước lên, một luồng gió nhẹ thổi qua đền. Những ngọn nhang cháy sáng hơn, tỏa ra nhiều khói hơn. Và trong làn khói, Huy thấy một bóng người to lớn, cao như ngôi đền, mặc áo xanh biếc, tay cầm một bình nước.
— Ai gọi ta?
Giọng thần Sông vang lên, yếu ớt, như từ xa lắm, từ cuối một đường hầm dài vô tận.
— Con là người giữ lửa. Con đến thắp nhang cho người.
Bóng người to lớn nhìn Huy từ trên cao. Gương mặt mờ ảo, nhưng Huy thấy được nét buồn sâu thẳm trên đó.
— Cảm ơn ngươi. Đã quá lâu rồi, không ai gọi tên ta. Ta tưởng mình đã bị lãng quên hoàn toàn.
— Con muốn giúp người.
— Không giúp được đâu. Ta đã chết. Chỉ còn chút hơi tàn này để nói lời cuối với ngươi. Nhưng ít nhất ngươi đã cho ta một nén nhang trước khi ta hoàn toàn biến mất.
Thần Sông tan biến, nhẹ nhàng như một làn khói bay trong gió.
Huy ngồi lại trước bàn thờ, lòng nặng trĩu.
— Mày làm tốt lắm.
Bà Sáu nói, từ phía sau lưng.
— Nhưng tao đến muộn. Thần chết rồi.
— Mày đến kịp. Mày cho ông ấy một nén nhang trước khi ông ấy ra đi. Đó là tất cả những gì một người giữ lửa có thể làm.
Bà Sáu biến mất, tan vào bóng tối.
Huy ở lại một mình trong đền hoang. Phía tây, mặt trời lặn. Bóng tối tràn vào đền từ mọi phía — từ những ô cửa, từ mái thủng, từ những kẽ tường.
Huy thắp thêm một nén nhang, cắm cạnh bát hương.
— Tạm biệt, thần Sông.
Hắn đứng dậy, bước ra khỏi đền, tiếp tục cuộc hành trình dài.
Bạn thấy chương này thế nào?