Chương 63: Hồn Những Người Lính
# Chương 63: Hồn Những Người Lính
---
Huy rời khỏi ngôi đền phía tây, tiếp tục cuộc hành trình. Hắn men theo một con đường mòn cũ, cỏ dại mọc che kín lối đi. Con đường này xưa kia hẳn là đường lớn, nhưng bây giờ chỉ còn là một lối mòn hẹp, hai bên cây cối rậm rạp, che khuất ánh mặt trời.
Đi được một lúc, Huy bắt đầu nghe thấy những tiếng động lạ. Không phải tiếng chim hót, không phải tiếng gió thổi qua kẽ lá. Đó là tiếng bước chân — nhiều bước chân, rất nhiều — tiếng kim loại va chạm vào nhau, tiếng người nói chuyện rì rầm. Nhưng xung quanh hắn không có ai.
Huy dừng lại, lắng nghe. Những âm thanh ấy đến từ phía trước — từ một khu rừng tre rậm rạp, nơi những tán lá đan vào nhau dày đặc như một bức tường xanh.
— Có ai ở đó không?
Huy cất tiếng gọi. Những âm thanh im bặt ngay lập tức, như thể ai đó vừa ra hiệu im lặng.
Một lúc sau, một giọng nói vọng ra từ trong bụi tre:
— Người sống? Sao người sống lại vào chỗ này? Đây là chỗ của chúng tao, chỗ của những người đã chết.
— Tôi là người giữ lửa. Tôi đi tìm các vị thần.
Im lặng. Rồi những tán lá tách ra, một người đàn ông bước ra từ trong bóng tối.
Ông ta mặc áo lính cũ — áo nâu sờn, quần đen vá chằng vá đụp, đầu đội nón lá rách. Mặt ông ta xám xịt, mắt trũng sâu, không có một tia sáng sống. Trên ngực ông ta, một vết thương lớn — như bị đạn bắn xuyên thấu — nhưng không có máu chảy. Vết thương khô, đen, như một cái hốc trên ngực.
— Lính đây. Lính của triều Nguyễn ngày xưa.
— Các ông là ai?
— Chúng tao là lính của triều Nguyễn, năm đó giặc đến, chúng tao ra trận. Cả đơn vị mười bảy người. Mười bảy người đều chết trong một trận đánh. Nhưng hồn chúng tao không đi được. Bị mắc kẹt ở đây, giữa rừng tre này.
— Bao lâu rồi?
— Không biết. Lâu lắm. Chúng tao ở đây từ thời còn chiến tranh, đến khi chiến tranh kết thúc, rồi hết đời người này đến đời người khác.
Người lính đội trưởng huýt sáo một tiếng dài. Từ trong bụi tre, từng người một bước ra. Mười bảy người lính xếp thành hai hàng — người già, người trẻ, người mặc áo rách, người còn giữ được quân phục tươm tất. Tất cả đều xám xịt, mắt trũng sâu, không có sự sống. Họ đứng im, không động đậy, như những pho tượng.
— Các ông ở đây canh gác suốt bao năm?
— Chúng tao chỉ biết canh gác con đường này. Ngày xưa, đây là con đường độc đạo dẫn về làng. Chúng tao có nhiệm vụ giữ không cho giặc vào làng, để dân làng kịp chạy thoát.
— Nhưng chiến tranh đã kết thúc từ lâu rồi. Các ông có thể đi tiếp.
— Đi đâu? Chúng tao không biết đường về nhà. Không ai còn nhớ đến chúng tao. Gia đình chúng tao đã chết hoặc bỏ đi. Chúng tao chỉ còn biết canh gác. Đó là nhiệm vụ duy nhất.
Giọng người lính đội trưởng khô khốc, không cảm xúc. Nhưng Huy thấy được trong mắt ông ta — sâu thẳm — một nỗi buồn vô hạn của người đã chết mà nhiệm vụ chưa hoàn thành.
— Tôi có thể giúp các ông. Tôi có thể thắp nhang, cầu siêu cho linh hồn các ông được giải thoát.
— Thắp nhang đi. Đã quá lâu rồi, không ai thắp nhang cho bọn tao. Không ai cúng cơm, không ai đốt vàng mã. Bọn tao đói, lạnh, và mệt mỏi.
Huy mở túi, lấy nhang. Chỉ còn vài que cuối cùng — hắn phải dùng tiết kiệm. Hắn lấy ba que, châm lửa từ đèn dầu. Khói nhang bay lên, thơm ngát trong không gian ẩm mốc.
Huy cắm nhang xuống đất, chắp tay khấn:
— Các anh linh oan hồn tử sĩ. Các anh đã hy sinh vì làng, vì nước. Hồn các anh còn vất vưởng nơi đây, chưa được siêu thoát. Xin hãy nhận nén nhang này của con, để linh hồn các anh được nhẹ nhàng mà đi về miền cực lạc.
Khói nhang từ ba que nhang tỏa ra, bao phủ lấy mười bảy người lính. Khi làn khói chạm vào người họ, cơ thể họ bắt đầu nhạt dần, như một bức tranh màu nước bị nước mưa xóa nhòa.
— Cảm ơn ngươi, người giữ lửa.
Người đội trưởng nói, giọng nhẹ như gió thoảng.
— Nếu ngươi có cần giúp gì, hãy gọi chúng tao. Dù ở đâu, dù trong hoàn cảnh nào, chúng tao cũng sẽ đến. Đây là lời hứa cuối cùng của những người lính chúng tao.
— Các ông biết đường đến ngôi đền tiếp theo không? Tôi đang đi tìm các đền thờ thần linh còn sót lại trong vùng.
Người đội trưởng gật đầu. Mặc dù cơ thể ông ta đang tan biến, ông ta vẫn đưa tay chỉ về hướng đông nam.
— Phía trước, qua khu rừng này, có một miếu thờ thần Mưa trên đỉnh đồi. Nhưng đường đi nguy hiểm. Nhiều thế lực không muốn người đến đó — oán hồn của những người chết trong chiến tranh, tà khí tích tụ từ những trận đánh cũ.
— Tôi vẫn phải đi.
— Chúng tao sẽ dẫn đường cho ngươi. Đây là lần cuối cùng chúng tao làm nhiệm vụ.
Mười bảy người lính xếp thành một hàng dài, mỗi người cách nhau vài bước, đi trước Huy. Họ đi trong im lặng, từng bước chân đều đặn, như những người lính thực thụ đang hành quân. Dù cơ thể họ đang mờ dần, dù họ không còn bao nhiêu thời gian, họ vẫn kiên định bước đi, hoàn thành nhiệm vụ cuối cùng.
Huy đi theo sau. Trong bóng tối của khu rừng già, dưới những tán cây cao vút, bóng của mười bảy người lính mờ nhạt như khói, nhưng họ vẫn hiên ngang bước về phía trước. Họ đi qua một khe suối cạn, qua một đồi cỏ tranh, qua một cánh đồng hoang đầy gai góc.
Cuối cùng, họ dừng lại trước một ngôi miếu nhỏ nằm trên đỉnh đồi, lưng tựa vào một vách đá lớn. Miếu nhỏ, đơn sơ, mái lợp lá cọ, tường trình đất. Xung quanh trồng nhiều cây xanh, tươi tốt — dương xỉ, thiên niên kiện, những loại cây ưa bóng mát.
— Đây là miếu thần Mưa. Nơi này vẫn còn thiêng. Chúng tao không thể vào trong — lính chúng tao chỉ canh gác bên ngoài. Ngươi tự vào đi.
— Cảm ơn các ông.
— Không có gì. Nhờ ngươi, chúng tao mới được giải thoát.
Mười bảy người lính đồng loạt giơ tay chào — kiểu chào của người lính ngày xưa — rồi cùng nhau tan biến vào không khí, như những làn khói mỏng bị gió thổi bay. Mười bảy linh hồn cuối cùng đã được giải thoát.
Huy đứng trước miếu thần Mưa, nhìn theo họ một lúc, rồi quay vào miếu.
Trong miếu, một ngọn đèn dầu nhỏ cháy sáng — không phải đèn của hắn, mà là một ngọn đèn khác, do ai đó thắp. Trên bàn thờ, ba nén nhang đang cháy, khói bay lên vòng vòng. Bên cạnh bát hương, một bát nước trong vắt, đặt ngay ngắn.
Và một giọng nói vang lên từ trong bóng tối:
— Ngươi là người giữ lửa mới, phải không?
Huy quay lại. Một người phụ nữ trẻ bước ra từ bóng tối phía sau bàn thờ, mặc áo dài trắng tinh, tay cầm một bình nước bằng gốm xanh.
— Tôi là Huy, người giữ lửa.
— Ta là thần Mưa. Ngươi đến muộn quá. Ta sắp chết rồi.
— Tôi xin lỗi. Đường xa quá, tôi không biết.
— Không sao. Quan trọng là ngươi đã đến kịp để nghe lời cuối của ta.
Thần Mưa mỉm cười, một nụ cười buồn bã nhưng vẫn dịu dàng.
— Ngươi có thể làm ơn giúp ta một việc không?
— Gì cũng được. Con xin hứa.
— Khi ta chết, hãy tưới bình nước này lên ngôi miếu. Để hồn ta tan vào mưa, vào gió, vào những hạt nước rơi xuống cánh đồng khô hạn.
Huy nhận lấy bình nước. Nó nặng, như chứa đầy nước mưa từ trên trời.
— Con xin hứa. Con sẽ làm.
— Cảm ơn ngươi.
Thần Mưa ngồi xuống dưới ánh đèn dầu, nhắm mắt lại. Cơ thể bà tan dần từ chân lên đầu, như nước bốc hơi dưới ánh mặt trời. Nhẹ nhàng, không đau đớn, không tiếc nuối.
Khi bà tan biến hoàn toàn, Huy cầm bình nước, bước ra khỏi miếu. Hắn tưới nước lên mái miếu, lên tường, lên bàn thờ, lên những bậc thềm đá.
Nước mưa từ bình chảy ra, thấm vào mái lá, vào vách đất, vào từng thớ gỗ của ngôi miếu. Và từ dưới đất, những mầm cây bắt đầu nhú lên — xanh tươi, mơn mởn.
Huy ngồi xuống bậc thềm, thắp một nén nhang cuối cùng cho thần Mưa.
— Đi bình an, thần Mưa.
Hắn nói khẽ, nhìn lên bầu trời. Những đám mây đen bắt đầu tụ lại, và từ xa, tiếng sấm ầm ì vọng về.
Cơn mưa đầu mùa sắp đến.
Bạn thấy chương này thế nào?