Chương 64: Bà Sáu Chỉ Đường
# Chương 64: Bà Sáu Chỉ Đường
---
Huy rời khỏi miếu thần Mưa khi cơn mưa đầu mùa bắt đầu rơi. Những hạt mưa nhỏ, lất phất, nhưng mang theo mùi đất ẩm, mùi của sự sống mới. Huy không ướt — những hạt mưa xuyên qua cơ thể hắn như xuyên qua không khí, rơi xuống đất dưới chân hắn.
Hắn đi tiếp, lòng nặng trĩu. Mỗi vị thần hắn gặp đều sắp chết hoặc đã chết. Hắn đến quá muộn, luôn luôn quá muộn. Nhưng hắn vẫn phải đi tiếp, vẫn phải tìm, vẫn phải thắp nhang cho những vị thần còn sót lại. Đó là nhiệm vụ cuối cùng của người giữ lửa.
Hắn đi dọc theo một con suối cạn, nước đã không còn chảy từ lâu, chỉ còn sỏi đá trắng xóa dưới nắng. Hai bên bờ, những cây cổ thụ già nghiêng mình xuống dòng suối như những ông già cúi mặt xuống đất.
— Mày đi đâu đó?
Giọng bà Sáu vang lên quen thuộc. Lần này, bà ta ngồi dưới gốc một cây đa lớn bên suối, tay cầm một cái quạt lá cọ, tay kia cầm một bầu nước.
— Tôi đi tìm các thần.
— Mày tìm không hết đâu. Có bao nhiêu thần ở vùng này? Hàng trăm. Hàng ngàn. Mỗi làng một thần, mỗi xóm một thần, mỗi cây đa, mỗi cái giếng đều có thần cai quản. Mày không thể tìm hết được.
— Vậy tôi phải làm sao?
— Mày phải tìm những thần chính. Thần Cây Đa, thần Sông, thần Đất. Những thần linh lớn cai quản cả vùng. Những thần nhỏ sẽ tự tìm đến mày, hoặc chết đi trong im lặng, không ai biết, không ai nhớ.
Bà Sáu đứng dậy, đi đến bên Huy. Bước chân bà nhẹ nhàng, không để lại dấu trên mặt đất.
— Tao sẽ chỉ đường cho mày. Phía trước, qua hai ngọn đồi, có một ngôi đền cổ bằng đá xanh, nằm lọt giữa một khu rừng già. Đó là đền thờ thần Đất — vị thần già nhất, mạnh nhất ở vùng này. Nếu còn ai biết cách cứu các thần khác, chỉ có thần Đất.
— Thần Đất còn sống không?
— Còn. Nhưng yếu lắm. Mỗi ngày một yếu. Nếu mày đến kịp, có thể cứu được. Nếu không... thì thần Đất sẽ chết, và cả vùng này sẽ không còn chỗ dựa tâm linh nào nữa.
Bà Sáu chỉ tay về phía đông, nơi một dãy núi xa mờ trong sương chiều.
— Đi theo hướng đó. Khi thấy một cây đa cổ thụ sừng sững giữa đường, rễ nổi lên trên mặt đất như những con rắn khổng lồ, thì rẽ trái. Đi thêm một ngày nữa sẽ tới đền thần Đất.
— Cảm ơn bà.
— Khoan đã. Tao có một thứ cho mày.
Bà Sáu lấy trong túi áo ra một cái lọ nhỏ bằng gốm nâu, trong đựng một thứ chất lỏng màu vàng óng, đặc quánh. Mùi thơm ngọt ngào tỏa ra, thơm hơn bất cứ thứ gì Huy từng ngửi thấy trong những ngày qua.
— Mật ong rừng. Thứ mật ong quý nhất, lấy từ tổ ong trên vách đá cao nhất vùng này. Pha với nước suối trong, dâng lên thần Đất. Thần ấy thích ngọt lắm. Đó là lễ vật tốt nhất để mở lòng thần.
— Cảm ơn bà. Sao bà biết thần Đất thích ngọt?
— Tao biết từ thời còn con gái. Ngày xưa, tao từng theo cha tao lên đền thần Đất cúng lễ. Mỗi năm một lần, dân làng mang mật ong rừng lên dâng. Đó là phong tục từ ngàn xưa.
— Tại sao bây giờ không còn ai dâng nữa?
— Vì không còn ai nhớ. Dân làng bỏ đi, đền đổ nát, phong tục mai một. Chỉ còn mấy người già như tao còn nhớ.
Bà Sáu thở dài, một tiếng thở dài mang theo bao kỷ niệm.
— Đi đi. Đường xa, đừng chậm trễ. Mặt trời sắp lặn rồi.
Huy cất lọ mật ong cẩn thận vào túi, tiếp tục lên đường.
Hắn đi theo hướng bà Sáu chỉ. Qua hai ngọn đồi, qua một cánh đồng hoa dại — những bông hoa tím mọc dày đặc, phủ kín cả một vùng rộng lớn, trông như một tấm thảm nhung tím khổng lồ trải dài đến tận chân trời. Gió thổi qua, mang theo mùi thơm dịu dàng của hoa.
Huy dừng lại giữa cánh đồng, nhìn những bông hoa. Trong mắt hắn, chúng chỉ là những mảng xám, không có màu sắc. Nhưng hắn biết chúng có màu tím — hắn nhớ màu tím. Đó là một trong những màu cuối cùng còn sót lại trong ký ức hắn.
— Hoa gì đây?
— Hoa sim — một giọng nói trẻ trung trả lời từ phía sau.
Huy quay lại. Một cô gái trẻ đứng sau hắn, mặc áo bà ba đen giản dị, đầu đội nón lá nghiêng nghiêng. Cô ta có đôi mắt sáng, làn da ngăm nắng gió — dấu hiệu của người làm nông. Dưới chân cô ta, một cái bóng in rõ trên mặt đất. Cô ta không phải hồn ma, mà là người sống.
— Em là Hạnh, con nhà ở cuối làng bên kia. Em đi hái sim về muối dưa.
— Làng nào?
— Làng ở phía trước kia kìa, đi thêm một lát nữa là tới. Làng nhỏ thôi, chỉ vài chục nóc nhà.
Cô gái nhìn Huy, nhìn ngọn đèn dầu trên tay hắn, nhìn vẻ mặt xanh xao, hốc hác của hắn.
— Anh là người giữ lửa, phải không?
— Sao em biết?
— Cả làng em đồn. Có người giữ lửa đi tìm các thần, ôm đèn đi khắp nơi. Mấy bà già trong làng bảo đó là điềm lành, có thần linh sắp trở về.
Huy mỉm cười — một nụ cười nhẹ, gần như không có.
— Có thể lắm.
— Anh có muốn ghé làng em nghỉ chân không? Đường còn xa lắm. Trời sắp tối rồi. Làng em có giếng nước mát, có cơm gạo mới. Em mời anh.
— Tôi... phải đi tiếp. Không có thời gian.
— Chỉ một lát thôi. Một bát nước, một bữa cơm. Đi rừng ban đêm nguy hiểm lắm, nhất là với người đang yếu như anh.
Huy nhìn lên bầu trời. Mặt trời đã lặn, chỉ còn một vệt đỏ cam phía chân trời, những vì sao đầu tiên bắt đầu hiện ra.
— Thôi được.
Huy đi theo cô gái về làng. Làng nhỏ, yên bình, chỉ vài chục nóc nhà tranh vách đất nằm san sát nhau. Khói bếp bay lên từ những mái nhà, mang theo mùi cơm chín, mùi cá kho. Những đứa trẻ chạy chơi ngoài ngõ, nhìn Huy với ánh mắt tò mò. Mấy bà già ngồi trước hiên nhà, nhai trầu, nhìn theo.
— Trong làng có đền thờ không? — Huy hỏi.
— Có. Nhưng đền bỏ hoang từ lâu rồi. Hồi ông nội em còn sống, ông kể ngày xưa làng cúng thần lắm, nhưng bây giờ không ai cúng nữa.
— Dẫn anh đến đó.
Cô gái dẫn Huy đến một ngôi đền nhỏ nằm cuối làng, khuất sau một lũy tre già. Đền cũ kỹ, mái rêu phong xanh, tường đá ong mốc thếch vì thời gian. Cửa đền khóa bằng một cái khóa sắt to đã gỉ sét, không còn chìa.
— Chìa khóa đâu em?
— Không ai biết. Ông nội em nói cái khóa này có từ thời Pháp thuộc. Mấy chục năm rồi không ai mở.
Huy nhìn cánh cửa gỗ lim dày, những đường vân gỗ đã mờ theo năm tháng. Hắn đặt tay lên cánh cửa, đẩy nhẹ. Cái khóa sắt gỉ sét kêu "rắc" một tiếng, gãy làm đôi rơi xuống đất.
— Vào thôi.
Huy đẩy cửa bước vào. Cô gái đi theo sau.
Bên trong đền tối om, bụi bặm dày đặc, mạng nhện giăng từ xà nhà xuống bàn thờ. Bàn thờ trống không, chỉ có một bát hương bằng gốm đã nứt, phủ đầy bụi và phân chim.
Huy lấy nhang trong túi — que nhang cuối cùng, vì hắn đã dùng gần hết. Hắn châm lửa từ đèn dầu, khói nhang bay lên. Hắn cắm vào bát hương, chắp tay khấn:
— Thần làng ơi, con là người giữ lửa. Con đi tìm các vị thần, ghé qua làng này, xin thắp cho người một nén nhang.
Khói nhang bay lên vòng vòng. Một lúc sau, một bóng người già nua hiện ra trên bàn thờ — một ông lão râu tóc bạc phơ, ngồi xếp bằng, tay chống gậy.
— Hàng trăm năm rồi mới có người thắp nhang cho ta. Ta tưởng mình đã bị lãng quên từ lâu.
— Con đến để tìm lại các vị thần. Xin người chỉ đường cho con.
— Đi về phía đông, đến đền thần Đất. Thần Đất đang chờ ngươi. Hãy đi nhanh, vì thời gian không còn nhiều.
— Con sẽ đi ngay sáng mai.
— Tốt. Ngươi có tấm lòng tốt. Cầu cho ngươi đi đường bình an.
Thần làng tan biến.
— Em không thấy gì cả — cô gái nói, mắt mở to ngạc nhiên.
— Không sao. Có những thứ chỉ người mang lửa mới thấy được.
Huy đứng dậy, ra khỏi đền. Trời đã tối hẳn, những vì sao lấp lánh trên bầu trời trong vắt.
— Anh ngủ lại làng em đêm nay nhé. Sáng mai hãy đi.
— Cảm ơn em.
Huy ngả lưng dưới một gốc cây đa đầu làng. Cô gái mang cho hắn một bát nước mát và một củ khoai lang luộc còn nóng. Huy uống nước — hương vị đầu tiên sau nhiều ngày — thấy ngọt dịu, mát lạnh.
— Cảm ơn em.
— Anh ngủ đi. Sáng mai em thức anh dậy.
Huy nhắm mắt. Trong giấc ngủ chập chờn, hắn mơ thấy những cánh đồng hoa sim tím ngắt trải dài vô tận. Và ở cuối cánh đồng, một bóng người cao lớn, uy nghiêm, đang đứng đợi hắn.
Thần Đất đang chờ.
Bạn thấy chương này thế nào?