Chương 65: Miếu Thần Mưa
# Chương 65: Miếu Thần Mưa
---
Sáng sớm hôm sau, Huy tạm biệt cô gái tên Hạnh và ngôi làng nhỏ. Cô gái tiễn hắn ra đầu làng, đưa cho hắn một gói lá chuối gói mấy củ khoai luộc và một bầu nước.
— Anh cầm theo đi đường.
— Cảm ơn em.
— Anh đi cẩn thận nhé. Mấy bà già trong làng bảo rừng thiêng nước độc lắm, coi chừng ma đó.
— Anh biết rồi.
Huy tiếp tục đi về phía đông, theo lời chỉ dẫn của thần làng và bà Sáu. Con đường hôm nay khác hơn — không còn là đường mòn trong rừng rậm, mà là một con đường đất rộng, hai bên trồng nhiều cây bạch đàn cao vút, thẳng tắp như những hàng cột. Gió thổi qua tán lá, tạo ra âm thanh rào rào như tiếng mưa rơi.
Nắng sớm chiếu qua kẽ lá, tạo thành những vệt sáng dài trên mặt đất, những đốm nắng nhảy nhót theo gió. Huy đi, bước chân đều đều, tay ôm đèn dầu trước ngực, mắt nhìn về phía trước.
Đi được nửa ngày, hắn thấy một cây đa cổ thụ sừng sững giữa đường. Giống hệt như lời bà Sáu miêu tả — rễ cây nổi trên mặt đất, to như những con rắn khổng lồ, uốn lượn trên một diện tích rộng cả chục mét vuông. Thân cây lớn đến nỗi năm sáu người ôm không xuể. Tán lá xum xuê, che bóng mát cả một vùng.
Huy rẽ trái, theo một lối mòn nhỏ hơn ngoằn ngoèo giữa những lùm tre. Lối mòn này dẫn lên một ngọn đồi cao. Càng lên cao, cây cối càng thưa thớt, đất đá càng nhiều, không khí càng mát mẻ.
Cuối cùng, sau gần một giờ leo dốc, Huy đứng trước một ngôi miếu nhỏ nằm trên đỉnh đồi.
Ngôi miếu này khác với những ngôi đền hắn từng thấy. Nó nhỏ nhắn, chỉ đủ cho một người ngồi bên trong, mái lợp bằng đá phiến xanh xám, tường xây bằng đá ong vuông vức. Trên nóc miếu, một tượng con rồng bằng đá đã mòn, chỉ còn phảng phất hình dáng — cái đầu rồng ngẩng cao, mắt nhìn về phía đông.
Xung quanh miếu, nhiều bình vôi, chum vại lớn nhỏ — những đồ dùng để hứng và đựng nước mưa. Một số đã vỡ, một số còn nguyên, phủ đầy rêu xanh. Trong miếu, một cái chum lớn bằng gốm nâu đặt giữa gian, cao đến ngang ngực người, bên trong đựng nước mưa trong vắt đến nỗi Huy có thể nhìn thấy đáy chum. Nước phản chiếu bầu trời xanh qua cửa miếu, như một tấm gương khổng lồ.
— Miếu thần Mưa...
Huy thì thầm. Không phải miếu thần Mưa hắn đã gặp hôm trước, mà là một miếu khác, ở một nơi khác. Có rất nhiều miếu thờ thần Mưa trong vùng, vì mưa là thứ quan trọng nhất với người nông dân. Mưa thuận gió hòa thì lúa tốt, dân no. Hạn hán thì mất mùa, đói kém.
Huy cúi người bước vào miếu. Nền đất ẩm nhưng sạch sẽ, như thể có ai đó quét dọn thường xuyên. Trên bệ thờ bằng đá, một bài vị bằng đá xanh, khắc chữ Hán cổ — "Thần Mưa Chi Vị" — vị của thần Mưa. Hai bên bài vị, hai cây nến sáp ong đã cháy gần hết.
Huy quỳ xuống trước bệ thờ, lấy nhang. Nhưng trong túi hắn không còn que nhang nào. Hắn đã dùng hết trong những ngày qua. Hắn nhìn quanh, thấy một bó nhang khô trên bệ thờ — có người để lại — hắn xin phép lấy ba que.
Huy châm lửa từ đèn dầu, khói nhang bay lên. Trong không gian yên tĩnh của miếu, làn khói xoay vòng, không tan đi. Nó tụ lại trên mặt nước trong chum, và từ dưới nước, một bóng người từ từ hiện ra.
Là một người phụ nữ trẻ, tóc dài đen mượt chảy xõa ngang lưng, mặc áo dài trắng tinh, chân trần đi trên mặt nước như đi trên mặt đất liền. Cô ta bước ra khỏi chum nước, đứng trước mặt Huy, nhẹ nhàng như một cánh hoa rơi.
— Ngươi là người thứ hai trong tuần này đến đây thắp nhang cho ta.
— Người thứ hai?
— Một đứa trẻ đã đến trước ngươi. Nó là một hồn ma. Nó để lại một bông hoa sim tím và một lời nhắn: "Sẽ có người giữ lửa đến. Hãy giúp hắn."
Huy mỉm cười. Đứa trẻ — dù đã được giải thoát khỏi khe hở, dù đã về với thế giới bên kia — nó vẫn nhớ đến hắn, vẫn lo lắng cho hắn.
— Đứa trẻ đó là bạn của con.
— Nó yêu quý ngươi lắm. Khi nói về ngươi, mắt nó sáng lên, nụ cười nở trên môi. Nó bảo ngươi là người tốt nhất nó từng gặp trên đường đi của nó.
Thần Mưa nhìn Huy, mắt dịu dàng như nước hồ thu.
— Con đến muộn. Thần Mưa ở miếu kia đã chết rồi.
— Ta biết. Chúng ta là những hóa thân khác nhau của cùng một vị thần. Khi một hóa thân chết, những hóa thân khác yếu đi. Ta cũng sắp chết.
— Con có thể làm gì cho thần?
— Hãy uống nước trong chum. Đó là nước mưa đầu mùa, tinh khiết nhất, có sức mạnh phục hồi. Uống đi, để ngươi có thêm sức lực cho cuộc hành trình phía trước.
Huy cúi xuống bên chum, bụm một vốc nước mát lạnh đưa lên miệng uống. Nước mưa trong vắt, ngọt dịu, mát lạnh thấm vào từng tế bào cơ thể. Huy cảm nhận được một luồng sinh khí chảy vào cơ thể khô héo của mình — những tế bào đang chết dần sống lại, những mạch máu đang khô cạn bắt đầu chảy. Một cảm giác ấm áp lan tỏa từ bụng ra khắp cơ thể, như thể hắn vừa được tái sinh.
— Cảm ơn thần. Nước này thật kỳ diệu.
— Đừng cảm ơn. Hãy hứa với ta một điều.
— Gì cũng được. Con xin hứa.
— Khi ta chết, hãy lấy nước còn lại trong chum tưới lên những cánh đồng khô hạn phía dưới kia. Để hạt giống có thể nảy mầm, để người dân có mùa màng mới.
— Con hứa.
Thần Mưa mỉm cười lần cuối — một nụ cười dịu dàng, thanh thản. Cơ thể bà tan dần, hòa vào nước trong chum, để lại những gợn sóng lăn tăn trên mặt nước. Khi những gợn sóng lặng đi, mặt nước lại trong veo như gương, phản chiếu bầu trời.
Huy ngồi lặng trước chum nước, nhìn mặt nước phẳng lặng. Sau một hồi lâu, hắn đứng dậy, bưng chum nước bước ra khỏi miếu.
Nắng đã lên cao, gay gắt. Huy đi xuống đồi, vào một cánh đồng khô hạn — đất nứt nẻ chằng chịt, lúa chết khô dưới nắng, không một bóng cây, không một ngọn cỏ xanh. Những mảnh đất nứt ra như những miệng vực nhỏ, há miệng chờ nước.
Huy ôm chum nước, cẩn thận rưới từng giọt lên những vết nứt. Nước thấm vào đất từ từ, từng giọt, từng giọt. Và kỳ diệu thay — từ dưới lòng đất khô cằn, những mầm xanh nhỏ bắt đầu nhú lên. Đầu tiên là một mầm, rồi hai, rồi mười, rồi trăm mầm xanh. Cánh đồng chết bắt đầu sống lại.
— Cảm ơn thần Mưa.
Huy nói khẽ, nhìn những mầm xanh đang vươn lên trong nắng, đón lấy sự sống.
Hắn đặt chum không xuống đất, nhìn về phía đông. Phía xa, một ngọn núi cao sừng sững — nơi đền thần Đất tọa lạc.
Huy bước tiếp, vào con đường cuối cùng của hành trình.
Nơi thần Đất đang chờ.
Bạn thấy chương này thế nào?