Chương 66: Vùng Đất Quên
# Chương 66: Vùng Đất Quên
---
Huy đi tiếp về phía đông, theo lời bà Sáu và các vị thần chỉ đường. Sau khi rời khỏi miếu thần Mưa, hắn đi qua những vùng đất ngày càng hoang vắng. Làng mạc thưa thớt dần, những ngôi nhà tranh vách đất bỏ hoang, mái sập, cỏ dại mọc um tùm. Cây cối thưa thớt dần, chỉ còn những lùm tre gầy guộc và những cây bạch đàn khẳng khiu. Đất đai khô cằn, nứt nẻ, không một bóng người, không một tiếng chim hót.
Đây là vùng đất quên — nơi không ai nhớ tên, nơi không còn ai đặt chân đến từ nhiều năm nay. Hồn ma ở đây cũng khác với những nơi khác. Họ không biết mình đã chết. Họ đi lại như người sống, làm những công việc hằng ngày như người sống — nấu cơm, quét nhà, ra đồng — nhưng cơ thể họ xám xịt, mắt họ mờ đục không có thần thái, và bóng họ không in dưới ánh nắng mặt trời.
Huy bước vào một ngôi làng hoang. Những ngôi nhà mái đã sập, tường đổ, chỉ còn trơ lại vài cây cột gỗ mục nát. Cỏ dại mọc um tùm trong sân, trên đường làng, trong lòng nhà. Những giếng nước đã cạn, nước đen ngòm bốc mùi hôi thối. Một không khí tĩnh mịch bao trùm toàn bộ ngôi làng — không tiếng gà gáy, không tiếng chó sủa, không tiếng trẻ con khóc, không tiếng người lớn nói chuyện, không tiếng chày giã gạo, không tiếng cối xay lúa. Tất cả đều im lìm, như một bức ảnh đen trắng cũ kỹ, như một thước phim đã ngừng chạy từ lâu.
Nhưng Huy vẫn thấy người.
Một người đàn ông ngồi trước hiên nhà, tay cầm một cái tẩu thuốc bằng tre, mắt nhìn xa xăm vô định. Một người phụ nữ đang giặt quần áo bên cái giếng cạn, nước trong chậu đen ngòm, nhưng bà ta vẫn giặt, vẫn vò, như thể nước đó là nước sạch. Một đứa trẻ đang chơi đùa dưới gốc cây khô — cây đã chết, cành trơ trụi, không một chiếc lá, nhưng đứa trẻ vẫn chơi, vẫn cười, tay cầm một cành cây khô làm đồ chơi.
— Chào ông — Huy nói với người đàn ông ngồi hút thuốc.
Người đàn ông từ từ quay sang. Mắt ông ta mờ đục, không có tiêu cự. Ông ta nhìn về phía Huy, nhưng dường như không thấy gì, hoặc thấy nhưng không hiểu.
— Mày là ai? — Giọng ông ta khàn đặc, như từ dưới mộ vọng lên, không phải giọng của người sống.
— Tôi là người đi đường. Tôi lạc vào làng.
— Làng này không còn người sống. Mày đi đi. Ở đây không có gì cho mày.
— Làng này có đền thờ thần linh không?
— Đền thờ ở cuối làng, chỗ cây đa chết kia. Nhưng thần đã chết từ lâu. Lâu lắm rồi. Từ hồi tao còn sống, thần đã chết rồi.
Huy đi về phía cuối làng, qua những con đường đầy cỏ dại, qua những ngôi nhà hoang vắng. Ở cuối làng, một cây đa khổng lồ đã chết khô — thân cây trơ trụi, cành cây khô gãy, chỉ còn vài mảnh vỏ bám trên thân. Dưới gốc cây, một ngôi đền nhỏ đổ nát, tường đổ, mái sập.
Huy cúi người bước vào. Trong đền tối om, ẩm mốc, một người đàn bà già đang quỳ trên nền đất ẩm, hai tay chắp trước ngực, mắt nhắm nghiền, môi mấp máy khấn vái không ngừng.
— Bà ơi — Huy gọi nhẹ.
Người đàn bà từ từ mở mắt. Mắt bà trũng sâu, da bà nhăn nheo như vỏ cây, bà già hơn bất cứ người già nào Huy từng thấy.
— Mày thấy tao à? — Giọng bà run run, như vừa khóc, vừa cười.
— Thấy ạ.
— Lâu lắm rồi không ai thấy tao. Cả làng này, tất cả đều là hồn ma. Họ không thấy nhau. Họ không thấy tao. Tao tưởng tao đã biến mất hoàn toàn rồi.
— Bà là ai?
— Tao là người giữ đền. Giữ từ hồi tao còn sống — từ thời kháng chiến chống Pháp. Tao giữ đền suốt mấy chục năm. Rồi tao chết, khi đang quỳ trước bàn thờ này. Chết mà không biết mình chết. Tao vẫn quỳ, vẫn khấn, như ngày còn sống.
— Thần của đền này đâu rồi?
— Chết rồi. Chết từ hồi tao còn trẻ. Một vụ sét đánh vào đền, tượng thần vỡ tan. Từ đó không còn thần nữa. Nhưng tao vẫn giữ đền. Tao giữ một ngôi đền không có thần. Gần bảy chục năm.
Người đàn bà cười — một tiếng cười khô khốc, buồn thảm, vang vọng trong không gian hoang tàn.
— Mỗi ngày tao quỳ ở đây, khấn một vị thần không còn tồn tại. Nói chuyện với hư vô. Tao biết là vô ích, nhưng quen rồi, không làm thì không chịu được.
— Bà có thể đi tiếp. Thần đã chết, ngôi đền đã đổ, bà không còn nghĩa vụ gì ở đây nữa.
— Tao biết. Nhưng tao không biết đi đâu. Nhà tao đã chết hết trong chiến tranh. Làng tao tan hoang. Họ hàng, bà con không còn ai. Tao chỉ còn biết ở lại đây, với ngôi đền trống rỗng.
Huy ngồi xuống bên cạnh người đàn bà già, trên nền đất ẩm mốc. Hắn lấy que nhang cuối cùng trong túi — que nhang thần Mưa cho hắn trước khi tan biến — châm lửa từ đèn dầu. Ngọn lửa vàng bén vào nhang, khói thơm bay lên.
— Đây là nén nhang cuối cùng của con. Con thắp cho thần và cho bà. Mong bà tìm được đường về nơi an nghỉ.
Khói nhang bay lên trong không gian tối tăm, tỏa hương thơm dịu nhẹ. Người đàn bà già hít sâu, như ngửi thấy thứ gì đó quen thuộc từ một kiếp sống xa xưa.
— Lâu lắm rồi tao mới ngửi thấy mùi nhang. Như ngày xưa, khi tao còn sống, khi tao còn thắp nhang cho thần mỗi ngày.
— Bà hãy ra đi. Đến một nơi nào đó tốt hơn nơi này.
— Ừ. Có lẽ tao đi được rồi. Vì tao đã nói chuyện được với một người sống, sau bảy chục năm im lặng.
Người đàn bà từ từ đứng dậy. Cơ thể bà thay đổi — không còn nhăn nheo, không còn còng lưng, không còn yếu ớt. Bà trẻ lại, như hồi còn con gái, má hồng, mắt sáng.
Bà mỉm cười với Huy — một nụ cười hiền lành, biết ơn.
— Cảm ơn mày, người giữ lửa. Mày đã cho tao nén nhang cuối cùng, đã cho tao một lời an ủi sau bảy chục năm cô độc.
Bà biến mất — nhẹ nhàng, như một làn khói nhang tan vào không khí, không để lại dấu vết gì ngoài một mùi hương thanh khiết thoảng qua.
Huy nhìn theo, lòng nhẹ nhõm nhưng cũng se thắt. Một người đàn bà già, cô độc suốt bảy chục năm, giữ một ngôi đền không thần, khấn vái một hư vô không tồn tại. Và chỉ một nén nhang, một lời nói, đã đủ để giải thoát bà khỏi kiếp lưu đày dài nhất mà Huy từng thấy.
Hắn ra khỏi đền, đứng dưới gốc cây đa chết, nhìn về phía trước. Những ngọn đồi trọc, đất đỏ, nắng cháy trải dài đến tận chân trời. Vùng đất quên đang dần ở lại phía sau.
Huy bước tiếp, từng bước một, trên con đường đất đỏ khô cằn. Ngọn đèn dầu trên tay cháy sáng — ngọn lửa vàng nhỏ nhưng kiên định, như một tia hy vọng duy nhất giữa sa mạc hoang vắng.
— Con đang đến, thần Đất.
Huy thì thầm, giọng nhẹ như gió thoảng.
Và từ xa, từ dưới lòng đất sâu thẳm, một âm thanh trầm ấm vang lên, rung chuyển cả mặt đất dưới chân hắn.
Thần Đất đã nghe thấy tiếng gọi.
Và đang chờ đợi.
Bạn thấy chương này thế nào?