Chương 69: Trần Thị Huyền Theo Sau
# Chương 69: Trần Thị Huyền Theo Sau
---
Trần Thị Huyền không đi cùng Huy trên hành trình tìm thần. Bà không có đủ sức khỏe để leo núi, vượt suối, băng qua những cánh rừng già. Bà ở lại trong khe, dưới gốc đa già, nơi bà đã sống hơn một trăm năm — đằng đẵng một thế kỷ làm ấn sống, làm cái khóa bằng xương bằng thịt cho khe hở giữa hai thế giới.
Nhưng bà không bỏ mặc Huy dù chỉ một ngày. Bà theo sau hắn — không phải bằng thân xác, vì thân xác bà đã quá già yếu, xương cốt rã rời, mà bằng linh hồn. Một phần linh hồn nhỏ, yếu ớt, nhưng đủ để thấy hắn đi qua những ngôi làng hoang, qua những ngôi đền đổ nát dưới mưa nắng, qua những cánh đồng khô hạn nứt nẻ.
Khi Huy gặp bà Sáu lần đầu trên con đường đất đỏ, bà Huyền đứng trong bóng tối của một lùm tre, nhìn theo, không nói một lời. Khi Huy quỳ trước bàn thờ thần Sông ở ngôi đền phía tây, thắp nén nhang cuối cùng cho một vị thần đã chết, bà Huyền đứng sau lưng hắn, im lặng như một cái bóng. Khi Huy gặp mười bảy người lính năm xưa, những hồn ma vất vưởng canh gác con đường làng, bà Huyền đứng xa xa, dựa vào một gốc cây, nhìn theo.
Bà không giúp gì được — bà quá yếu, quá già. Bà chỉ có thể ở đó, như một chứng nhân thầm lặng cho cuộc hành trình của người giữ lửa cuối cùng. Như một người mẹ già nhìn đứa con trai ra trận, biết mình không thể làm gì ngoài cầu nguyện.
Khi Huy đến ngôi làng nhỏ, gặp cô gái tên Hạnh, bà Huyền đứng dưới bóng cây đa đầu làng, nhìn họ nói chuyện. Bà thấy Huy mỉm cười lần đầu tiên sau bao ngày — một nụ cười nhẹ, gần như vô hình, nhưng bà thấy. Và trong lòng bà, một tia ấm áp lan tỏa.
Khi Huy lên núi tìm thần Đất, bà Huyền dừng lại dưới chân núi. Bà ngước nhìn lên, thấy Huy leo từng bước một trên con đường dốc đứng, thấy hắn kiệt sức nhưng không bỏ cuộc, thấy hắn ngã rồi lại đứng dậy. Bà thấy hắn bước vào đền, gặp thần Đất, và cuối cùng — tan biến vào lòng đất, hòa vào tấm thân của vị thần già nhất.
Khi Huy biến mất, khi ngọn đèn dầu trên tay hắn vụt tắt, bà Huyền không khóc. Bà đã khóc quá nhiều trong một trăm năm qua — khóc cho tuổi thanh xuân mất đi, khóc cho gia đình tan hoang, khóc cho số phận nghiệt ngã. Nhưng lúc này, bà không khóc. Trong lòng bà, một cảm giác lạ lùng trỗi dậy — vừa buồn bã vì mất đi người giữ lửa cuối cùng, vừa tự hào vì hắn đã làm được điều mà bao người trước hắn thất bại.
Bà Huyền trở về khe chầm chậm, từng bước một. Trở về dưới gốc đa già, nơi đã chứng kiến một trăm năm cuộc đời bà. Bà ngồi xuống, dựa lưng vào thân cây, nhìn bầu trời qua những kẽ lá đa xanh biếc.
Sau khi khe hở đóng lại, sau khi Huy biến mất, ấn phong không còn nữa. Phần dưới cơ thể bà — thứ đã là khói, là sương, là hư vô suốt một trăm năm — bắt đầu hồi phục. Dần dần, từng chút một, thịt và xương trở lại. Bà có thể cảm nhận được mặt đất dưới bàn chân — lần đầu tiên sau hơn một trăm năm.
Bà đứng dậy. Đứng trên đôi chân thật sự của mình. Cảm giác lạ lùng, nhưng cũng tuyệt vời.
Bà có thể đi, có thể chạy, có thể làm tất cả những gì một người bình thường có thể làm.
Nhưng bà không biết mình nên đi đâu.
Cả cuộc đời bà gắn với khe, với ngôi đền nhỏ, với cây đa già. Nơi đây từng là nhà tù — một nhà tù không tường, không song sắt, nhưng chắc chắn hơn bất cứ nhà lao nào. Nhưng cũng chính nơi này là mái nhà duy nhất bà biết.
Bà ngồi dưới gốc đa suốt ba ngày, không ăn, không uống, không ngủ. Mắt nhìn xa xăm, tay để trên đầu gối, như một pho tượng.
Đến ngày thứ tư, một người phụ nữ trẻ đến. Cô ta mặc áo bà ba đen, đội nón lá, tay xách một giỏ sim chín đầy ăm ắp. Cô gái dừng lại trước mặt bà Huyền, cúi xuống nhìn.
— Bà ơi, bà có sao không? Bà ngồi đây lâu lắm rồi. Con thấy bà từ hồi sáng sớm.
Giọng cô gái ấm áp, lo lắng.
Bà Huyền từ từ ngước lên. Đôi mắt bà đã già, đã mờ, nhưng vẫn còn tia sáng của sự sống.
— Tao không sao. Chỉ ngồi nghĩ chuyện.
— Bà ăn sim đi, sim chín ngọt lắm. Ở đây đói khát coi chừng chết.
Cô gái ngồi xuống cạnh bà Huyền, đưa cho bà một nắm sim chín mọng, màu tím đậm. Bà Huyền nhìn những quả sim, nhớ lại — ngày xưa, khi còn là con quan trong phủ, khi mới mười sáu tuổi, bà cũng từng hái sim, từng ăn sim với lũ bạn gái trong vườn nhà.
Một đời trước.
— Mày tên gì? — Bà Huyền hỏi, giọng khàn đặc.
— Dạ, con tên Hạnh.
— Hạnh... cái tên đẹp. Ai đặt cho mày?
— Bà ngoại con. Bà bảo con sinh ra mùa xuân, mùa hoa mai nở. Hạnh là mai đó bà.
Bà Huyền gật đầu. Bà ăn một quả sim. Vị chua ngọt lan tỏa trên đầu lưỡi, đánh thức những giác quan đã ngủ quên từ lâu. Lần đầu tiên sau hơn một trăm năm, bà cảm nhận được vị của sự sống, vị của trái cây tươi, vị của mùa hạ.
— Con gái, mày dẫn tao lên núi được không?
— Lên núi nào ạ?
— Lên đền thần Đất. Trên đỉnh núi cao nhất vùng này.
— Dạ được. Nhưng đường xa lắm bà, leo lên tới nơi mất cả ngày.
— Tao đi được. Mày dẫn đường.
Cô gái đỡ bà Huyền đứng dậy. Hai người — một già, một trẻ — từ từ lên đường.
Họ đi suốt một ngày, leo qua những con dốc, vượt qua những khe suối. Bà Huyền già yếu, nhưng bà không bỏ cuộc. Bà muốn lên đến nơi, muốn thắp cho Huy một nén nhang, muốn nói lời cảm ơn cuối cùng.
Khi mặt trời lặn, họ đến được đền thần Đất. Ngôi đền im lìm trong hoàng hôn, những cánh cửa gỗ lim sơn son đã bong tróc.
Bà Huyền quỳ xuống trước bàn thờ. Cô gái tên Hạnh đưa cho bà một nén nhang. Bà châm lửa, cắm vào bát hương.
— Huy, mày đi bình an. Tao không nói được nhiều — mày biết tao mà, tao không phải người giỏi nói lời hay ý đẹp. Nhưng tao cảm ơn mày.
Bà cúi đầu. Nước mắt lặng lẽ chảy, nhưng bà không lau.
— Mày là người giữ lửa tử tế nhất tao từng gặp. Trong hơn một trăm năm, tao đã gặp bốn người giữ lửa. Nhưng chỉ có mày là hiểu được ý nghĩa thực sự của việc giữ lửa.
Khói nhang bay lên vòng vòng trong không gian tĩnh mịch, như một lời đáp từ hư vô, từ nơi Huy đã tan biến.
Bà Huyền ngồi lặng trước bàn thờ suốt đêm. Cô gái tên Hạnh ngồi bên cạnh, im lặng.
Bên ngoài, những ngôi sao bắt đầu hiện ra trên bầu trời đêm, lấp lánh như những ngọn đèn dầu nhỏ trong vũ trụ bao la.
Một ngày mới sắp bắt đầu.
Và Trần Thị Huyền, sau một trăm năm làm ấn sống, bắt đầu một cuộc đời mới.
Bạn thấy chương này thế nào?