Chương 84: Bảy Và Cây Súng
# Chương 84: Bảy Và Cây Súng
---
Bảy đứng đó từ sáng sớm.
Huy ra khỏi nhà, thấy hắn đứng ở đầu làng, ngay chỗ ngã ba rẽ hai ngả — một về đê, một về khe. Sương mù dày quá, từ xa chỉ thấy một cái bóng đen đứng sừng sững. Lại gần mới rõ. Bảy mặc áo bộ đội cũ, sờn vai, sờn tay. Quần xanh đã bạc, hai đầu gối lấm bùn. Chân đi dép cao su. Trên tay hắn là cây súng — cây súng hồi chiến tranh, hắn giữ từ hồi đi bộ đội về. Súng cũ, đen bóng vì dầu, nhưng vẫn tốt. Đã lâu không dùng, nhưng tuần nào Bảy cũng lấy ra lau.
Súng không đạn.
Nhưng hồn sợ.
Huy đến gần. Chân hắn kéo lê trên đường đất, tiếng dép lẹp xẹp trong sương. Bảy quay lại, nhìn hắn. Mắt Bảy sắc, kiểu mắt của lính từng trải, từng giữ im lặng trong rừng sâu, từng đếm nhịp tim để biết mình còn sống.
— Mày không ngủ được à?
— Ừ.
— Tao cũng vậy.
Bảy nhìn ra xa, về phía khe. Sương mù dày như tấm màn, nhưng mắt Bảy xuyên qua được. Hồi trong rừng, mắt hắn quen nhìn trong tối, quen phát hiện ra những chuyển động nhỏ nhất.
— Đêm qua có gì?
— Một bóng ở gốc gạo. Hồn. Nhưng không phải hồn thường.
— Mạnh không?
— Mạnh. Nó nói chuyện với tao. Nó bảo tao yếu lắm rồi.
Bảy gật đầu. Hắn rút từ túi áo ra một điếu thuốc, châm lửa. Hộp quẹt cũ, sứt sẹo, ngọn lửa bập bùng trong gió. Khói thuốc bay lên, tan trong sương trắng. Bảy từng hút thuốc lào, cuốn bằng tay, khét lẹt. Bây giờ hắn hút thuốc lá — thứ rẻ tiền, mua ở tạp hóa. Không còn hơi sức để làm điếu nữa.
Bảy và Huy quen nhau từ nhỏ. Hai đứa cùng lớn lên trong làng, cùng đi học trong xã, cùng chăn trâu cắt cỏ. Lớn lên, Bảy đi bộ đội, Huy ở nhà làm ruộng. Những lá thư đầu tiên Bảy gửi về, Huy đọc cho cả nhà. Những ngày Bảy về phép, hai đứa ngồi uống rượu dưới gốc gạo, nói chuyện tào lao. Rồi Bảy về hẳn, không còn là Bảy ngày xưa nữa. Im lặng hơn, ít cười hơn. Đêm hay ngồi một mình ngoài hiên, nhìn ra đồng, hút thuốc, không biết nghĩ gì.
Nhưng Bảy vẫn là Bảy. Vẫn tốt. Vẫn sẵn sàng vì người khác. Khi làng có chuyện, Bảy là người đầu tiên đứng ra. Khi nhà nào có đám, Bảy đến phụ từ sáng đến tối. Khi Huy cần người, Bảy cầm súng ra đầu làng.
— Mày nghĩ chúng nó tấn công vào lúc nào? — Bảy hỏi.
— Không biết. Tao chỉ biết thứ đó đang lớn lên. Mỗi ngày một gần.
— Ở dưới khe?
— Ừ. Trần Thị Huyền bảo nó ở dưới sâu quá. Dưới cả nơi bà ấy từng ở. Bà ấy cũng không biết là thứ gì.
Bảy phả khói. Mắt nheo lại, nhìn vào sương, như nhìn vào một thứ gì đó mà mắt thường không thấy được.
— Mày nghĩ mày giữ được bao lâu nữa?
Huy không trả lời ngay. Hắn nhìn xuống tay mình. Những ngón tay gầy, xanh xao, móng tay trắng bệch, như tay người chết.
— Không biết nữa. Mỗi ngày tao yếu thêm. Mắt tao mờ dần. Tai tao nghễnh ngãng. Có lúc tao đứng dậy, không biết mình đang đứng hay đang ngồi. Có lúc tao gọi, không nghe tiếng mình.
— Mày còn thở không?
— Còn. Nhưng chậm. Lúc nào cũng thấy lạnh.
Bảy nhìn Huy. Mắt hắn không thương hại — thương hại là thứ vô dụng trước kẻ thù. Hắn nhìn Huy như nhìn một người lính cùng đơn vị, cùng trận tuyến.
— Vậy tao giữ chốt. Mày ở trong nhà giữ đèn. Mỗi người một việc.
— Mày làm gì được? Chỉ một cây súng không đạn.
Bảy mỉm cười. Một nụ cười lạnh, cứng, như vết sẹo trên mặt đất.
— Súng không đạn nhưng hồn sợ. Mày có biết tại sao không?
— Tại sao?
— Vì súng mang hơi người. Hơi người sống. Hồn không chịu được hơi người sống — nó làm hồn tan. Vả lại, cây súng này từng giết người. Không phải một. Nhiều. Trong chiến tranh. Nó mang sát khí. Nó mang chết chóc. Hồn đã chết rồi, nhưng vẫn sợ chết. Nỗi sợ ấy không bao giờ mất.
Huy nhìn cây súng. Nó đen bóng, nòng dài, báng gỗ đã mòn.
— Mày dùng nó để làm gì?
— Để nhìn. Để họ biết tao có súng. Phần lớn hồn chỉ cần thấy súng là lùi.
— Hồn dữ cũng lùi?
— Hồn dữ còn lùi nhanh hơn. Bọn nó nhát hơn. Hồn càng mạnh càng nhát. Càng nhiều oán hận càng dễ sợ. Tại sao mày nghĩ bọn hồn thích ở dưới tối? Tại nơi tối không có gì đe dọa chúng. Còn cây súng này là thứ chúng không hiểu. Chúng biết nó làm đau. Chúng từng bị nó làm đau khi còn sống.
Huy gật đầu. Hắn hiểu.
— Mày định đứng đây cả ngày?
— Cả ngày. Cả đêm. Cho đến khi nào cần.
— Mày không ăn?
— Có mang cơm nắm.
Bảy vỗ vào túi áo trái, nơi cái bọc ni-lông phồng lên. Bên trong là nắm cơm trắng, một quả trứng luộc, ít muối vừng. Đồ ăn của người nghèo, nhưng đủ.
— Tao có rượu nữa. Uống không?
— Mắt tao mờ rồi, uống cũng không thấy.
— Cứ uống. Không thấy thì để cảm.
Huy nhận chai rượu từ Bảy. Chai nhựa, nắp nhôm, rượu trắng rẻ tiền. Huy uống một ngụm. Rượu nóng, nhưng hắn không nóng. Rượu xuống cổ, xuống dạ dày, như nước lã. Cơ thể hắn không còn phản ứng với rượu nữa.
Huy đưa trả chai. Bảy uống một ngụm dài, lau miệng bằng mu bàn tay.
Hai người đứng đó, giữa sương sớm, giữa làng vắng. Bảy cầm súng, Huy đứng cạnh. Cả hai đều gầy, đều già hơn tuổi, đều mang trên mình những thứ mà người khác không thấy.
— Nhớ hồi mình còn nhỏ không? — Huy hỏi.
— Nhớ.
— Hồi đó tụi mình thường ra gò đất sau làng chơi. Mày hay leo lên cây cao nhất, ngồi trên đó, nhìn ra cánh đồng. Tao thì ở dưới, đợi mày hái ổi.
— Ổi đó chua lắm.
— Nhưng vui.
— Ừ. Vui.
Bảy phả khói. Làn khói bay lên, tan vào sương.
— Mày nghĩ sao về cái chết? — Bảy hỏi bất ngờ.
Huy quay sang nhìn Bảy. Mờ mờ, hắn thấy khuôn mặt Bảy — khắc khổ, già nua.
— Trước đây tao sợ. Bây giờ tao không sợ nữa.
— Tại sao?
— Vì tao thấy nhiều rồi. Ma. Hồn. Người chết. Họ không khác người sống mấy. Chỉ là họ không còn thân thể.
Bảy gật đầu.
— Tao cũng không sợ. Hồi trong rừng, tao thấy đồng đội chết. Nhiều. Nằm đó, mắt mở, nhìn trời. Có đứa chết mà mồm còn cười. Có đứa chết mà tay còn nắm chặt. Tao nhìn hoài, thành quen.
— Mày có sợ hồn ma không?
— Hồn ma tao không sợ. Tao chỉ sợ người sống.
Huy hỏi lại:
— Tại sao?
— Vì người sống làm hại nhau. Hồn ma thì không. Hồn ma chỉ làm người ta sợ, chứ không giết người được. Muốn giết phải có tay. Hồn ma không có tay.
Huy im lặng suy nghĩ. Một lát sau hắn nói:
— Mày nói đúng.
— Tất nhiên. Tao già rồi, nhưng không ngu.
Bảy cười. Tiếng cười khô khốc, như tiếng lúa gặt về phơi nắng.
Huy quay vào nhà. Trước khi vào, hắn ngoái lại nhìn Bảy. Bóng Bảy đổ dài trên mặt đất — bóng của một người đàn ông, gầy, già, nhưng thẳng. Cây súng trên tay lóe sáng dưới bầu trời không nắng.
Huy bước vào nhà, ngồi xuống trước đèn.
Hai người — một trong, một ngoài. Cùng giữ. Cùng chờ.
Ngoài làng, từ phía khe, một cơn gió lạnh thổi qua. Cây gạo đầu làng run lên. Những cành khô va vào nhau, kêu lộp cộp. Lá khô cuốn lên, xào xạc dưới đất.
Bảy siết chặt súng.
— Cứ đến đi.
Giọng hắn trầm, đều, như giọng của một người đã từng đối mặt với nhiều thứ, và chưa từng lùi bước suốt cả đời.
Bạn thấy chương này thế nào?