Chương 90: Ấn Cuối Cùng
# Chương 90: Ấn Cuối Cùng
---
Khi cơn rung dừng, Bảy mở mắt.
Hắn nằm trên mặt đất, cách miệng khe chừng ba mét. Toàn thân đau nhức, như bị ai đó đánh từ đầu đến chân. Máu từ trán chảy xuống, lấm bẩn hết mặt, nhưng hắn không quan tâm. Hắn nhìn xuống tay mình. Đèn vẫn còn. Vẫn trong tay hắn. Ngọn lửa — nhỏ, run rẩy, nhưng cháy. Không tắt.
Bảy thở phào. Một hơi thở mà hắn không biết mình đã nín từ lúc nào. Hắn nằm thêm một lát, nhìn lên bầu trời. Mây đang tan. Lớp mây xám dày đặc bao ngày nay đang rách ra, để lộ những mảng xanh.
Hắn ngồi dậy. Đau. Từ đầu gối, từ lưng, từ vai. Cơ thể hắn như bị ai đó bẻ ra rồi lắp lại không đúng chỗ. Máu trên trán đã khô, dính vào lông mày, vào mi, cứng ngắc. Hắn lấy tay quệt qua, thấy máu đỏ thẫm trên mu bàn tay.
Rồi hắn nhìn xuống khe.
Vực sâu không còn.
Miệng vực rộng, sâu hun hút, nơi thứ kia đã trồi lên, nơi Huy đã nhảy xuống — tất cả đã đóng lại. Không còn vết nứt. Không còn vực sâu. Hai bờ đất nhập vào nhau, tạo thành một dải đất mới, đất non, màu nâu sẫm. Cỏ chưa kịp mọc. Đá vụn nằm rải rác.
Như một vết sẹo trên mặt đất, đang lành dần.
Nhưng dưới đó, không có ai.
Huy không lên.
Bảy đứng lên. Đầu gối hắn run bần bật. Hắn đi quanh miệng khe cũ — nơi đã được đóng lại — hắn lật từng hòn đá, từng mảng đất. Tay hắn bới tung, móng tay lấm bùn, xước xát. Chỉ có đất non. Những hòn đá nhỏ. Những mảnh vụn của đá ong vỡ.
Không có Huy.
Không có xác. Không có dấu vết. Không có gì.
Như thể Huy chưa từng tồn tại. Như thể tất cả chỉ là giấc mơ.
Bảy ngồi xuống bên bờ đất mới. Tay hắn mân mê những hòn đá nhỏ, đất vụn. Hắn không biết nên làm gì. Chưa bao giờ trong đời hắn bất lực như lúc này.
Ngay cả trong rừng năm xưa, khi nằm giữa xác chết của đồng đội, khi máu chảy ướt cả người, khi nghe tiếng bước chân của lính địch đang lùng sục — hắn vẫn biết phải làm gì. Nằm im. Giả chết. Đợi cơ hội. Nhưng bây giờ, hắn không biết. Không có kế hoạch. Không có gì.
— Mày ở dưới đó à?
Bảy hỏi. Giọng hắn khàn khàn.
Không ai trả lời.
Chỉ có gió thổi qua cánh đồng. Gió từ phía đầm thổi vào, mang theo mùi đất ướt, mùi cỏ mới. Mùi của sự sống. Không còn mùi lưu huỳnh, không còn mùi khét. Không còn thứ ánh sáng đỏ rực. Không còn thứ kia. Tất cả đã kết thúc.
Bảy ngồi đó, một mình, bên bờ đất mới. Ngọn đèn trong tay hắn cháy nhỏ, phản chiếu những tia nắng đầu tiên. Hắn nhìn ngọn lửa, nhìn xuống đất, nhìn lên trời.
Một tiếng đồng hồ trôi qua. Rồi hai.
Bảy vẫn ngồi.
Hắn nhớ Huy. Nhớ hồi nhỏ. Những ngày hè, hai đứa ra đồng bắt cua, câu ếch. Huy nhỏ con, hay bị ngã. Mỗi lần ngã, Bảy kéo lên, phủi bùn cho bạn. Huy cười, cười tươi lắm, cái cười hiền lành, không lo nghĩ.
Rồi lớn lên, mỗi người một đường. Bảy đi bộ đội. Huy ở nhà làm ruộng. Nhưng mỗi lần về phép, Bảy lại tìm Huy. Hai đứa uống rượu dưới gốc gạo, kể chuyện. Huy hay kể chuyện ma — chuyện về những linh hồn, về những thứ hắn thấy mà người khác không thấy. Bảy không tin, nhưng vẫn nghe.
Bây giờ, Bảy tin.
Nhưng đã muộn.
Bảy đứng lên. Xương kêu. Hắn nhìn xuống đất mới một lần cuối.
— Nghỉ ngơi đi, bạn.
Giọng hắn nhẹ, chỉ đủ nghe.
Rồi hắn đi về làng.
Trên tay hắn, ngọn đèn lung lay theo nhịp bước. Ngọn lửa không tắt. Nó cháy, kiên cường, như thể nó biết rằng nó là thứ duy nhất còn lại. Bảy đi từ từ, mỗi bước một chậm rãi.
Đường về làng dài. Dài hơn hôm qua. Dài hơn bất cứ con đường nào hắn từng đi. Hắn thấy mọi thứ rõ hơn — những chiếc lá xanh trở lại sau cơn hạn, những chồi non trên thân cây già, vết chim trên mặt bùn. Cuộc sống đang trở lại.
Khi hắn đến đầu làng, trời hửng nắng thực sự.
Những tia nắng đầu tiên sau bao ngày xuyên qua lớp mây, chiếu xuống mái nhà, xuống cánh đồng, xuống gốc gạo đầu làng. Cả cánh đồng thở ra một hơi dài. Cỏ cây thức dậy sau cơn mê. Chim hót ríu rít trong lùm cây.
Bảy dừng lại dưới gốc gạo.
Cây gạo ra lá mới.
Những chồi non xanh mơn mởn nhú ra từ những cành khô, từ những chỗ tưởng như đã chết từ lâu. Mầm nhỏ xíu, màu xanh non, phủ kín các đầu cành. Nhựa sống đang chảy trong thân cây già. Bảy nhìn. Rồi hắn mỉm cười.
— Mày làm được rồi, Huy.
Hắn nói, giọng khàn, nhưng ấm.
Hắn nhìn quanh. Làng sống lại. Những cánh cửa hé mở. Một vài người ra sân, ngước lên nhìn trời, thở phào. Một đứa trẻ chạy ra sân, chân trần, nhảy trên nền đất, cười vang.
Bảy đi vào nhà Huy.
Căn nhà vắng. Cửa còn mở. Bên trong, bàn ghế đổ nghiêng, bụi phủ kín. Một cái chén rơi vỡ dưới đất. Bức ảnh thờ trên tường nghiêng ngả. Bảy nhặt lên, đặt lại ngay ngắn. Bụi bay lên, cay mắt.
Hắn đặt đèn lên bàn — chiếc bàn gỗ cũ, nơi Huy đã ngồi suốt bao đêm, bao tháng, canh giữ ngọn lửa. Hắn ngồi xuống chiếc ghế Huy hay ngồi. Ghế còn ấm. Còn mùi của Huy.
Hắn nhìn ngọn lửa.
Nó nhỏ. Nhưng cháy.
— Từ tao giữ.
Hắn nói với ngọn lửa.
Ngọn lửa nhảy múa, như đáp lời. Một tia lửa nhỏ bắn lên, rồi lại rơi xuống.
Bảy không biết giữ như thế nào. Nhưng hắn sẽ học. Như Huy đã học. Như Trần Thị Huyền đã học. Như tất cả những người trước họ — những người đã ngồi trước ngọn đèn này qua bao thế hệ, qua bao mùa màng, qua bao cuộc chiến.
Ngoài kia, nắng lên cao.
Cánh đồng xanh trở lại. Những cánh cò bay lượn trên không trung. Sông chảy trở lại, trong xanh, không còn đen ngòm. Làng tỉnh dậy sau một cơn ác mộng dài.
Nhưng dưới lòng đất sâu, nơi không ai thấy, một người đàn ông vẫn nằm đó.
Tay hắn đặt trên ấn. Ngực hắn không còn nhấp nhô. Nhưng trên mặt hắn — một nụ cười. Một nụ cười bình thản, như người đã làm xong việc của mình.
Không ai biết hắn ở đó. Không ai đào lên được. Không ai tìm thấy. Nhưng hắn ở đó, mãi mãi, giữ cho niêm phong không bao giờ mở ra lần nữa. Huy đã giữ lời hứa.
Trong nhà, Bảy nhìn ngọn lửa.
Ngọn lửa nhỏ lại, nhưng không tắt. Nó cháy, kiên nhẫn, như một trái tim vẫn đập dưới lớp tro tàn.
Bảy đưa tay ra, hơ trên ngọn lửa. Hơi ấm lan dần lên bàn tay già nua, chai sạn của hắn. Hắn nhắm mắt, cảm nhận.
— Mày yên nghỉ nhé, bạn.
Bảy mở mắt, nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi ánh nắng đang tràn vào, ấm áp.
Trong lòng đất sâu, dưới tấm ấn, một người đàn ông nằm yên. Một ngọn lửa nhỏ vẫn cháy trong lồng ngực hắn. Một ngọn lửa không bao giờ tắt. Bởi vì đó không chỉ là ngọn lửa. Đó là linh hồn của làng.
Và làng còn sống.
Bạn thấy chương này thế nào?