Chương 91: Trở Lại
# Chương 91: Trở Lại
---
Huy mở mắt trong bóng tối.
Lần đầu tiên sau rất lâu, hắn không thấy ngọn đèn dầu đâu cả. Cảm giác hoảng loạn ập đến — như người mất phương hướng giữa biển, như đứa trẻ lạc trong chợ đông. Huy vùng dậy, tay quờ quạng trong đêm.
Rồi hắn thấy nó.
Ngọn lửa nhỏ xíu trên bàn gỗ, cháy yếu ớt như sắp tắt. Ngọn lửa không còn màu cam ấm như trước nữa — nó ngả sang trong suốt, như một mảnh thủy tinh mỏng đang run rẩy trước gió. Huy thở phào. Đèn vẫn sáng. Hắn còn sống.
Bên ngoài, trời chưa sáng hẳn. Một màu xám nhợt nhạt phủ lên làng xóm. Huy bước ra sân, chân trần trên nền đất lạnh. Sương mai ướt đẫm cỏ may, lạnh buốt như những ngón tay vô hình chạm vào da thịt.
Đồng làng tĩnh lặng đến kỳ lạ. Không tiếng gà gáy. Không tiếng chó sủa. Không tiếng võng kẽo kẹt từ đầu ngõ. Cả làng như chìm trong một giấc ngủ không đáy, một thứ tĩnh lặng dày đặc như bông, như thể không khí đã đặc quánh lại thành một khối.
Huy nhìn xuống chân mình dưới ánh sáng lờ mờ của bình minh sắp đến.
Không có bóng.
Hắn nhìn kỹ lại. Xoay người, đưa tay lên trời. Không có cái bóng nào đổ dài trên mặt đất. Như thể ánh sáng xuyên thẳng qua người hắn, như thể hắn đã không còn là một vật thể thực sự trong thế giới này nữa.
Huy nhớ lại cái chết của mình. Nhưng hắn có chết thật không?
Ký ức trở về từng mảnh, không theo trình tự. Huy thấy mình nằm trên nền gạch lạnh, máu chảy ra từ vết thương. Huy thấy đứa trẻ ngồi bên cạnh, tay ôm đầu hắn. Huy thấy ngọn đèn tắt rồi sáng lại. Huy thấy một khoảng trống — một khoảng lặng dài không đo đếm được — rồi hắn lại thở.
Chết đi sống lại không giống những gì hắn tưởng.
Không có đường hầm ánh sáng. Không có người thân đã mất đón chào. Chỉ có một màu đen tuyệt đối, một sự trống rỗng lạnh lẽo, và rồi — một bàn tay kéo hắn trở lại. Bàn tay của đứa trẻ.
Đứa trẻ đó bây giờ đang ở đâu?
Huy nhìn quanh. Sân vắng. Cổng đóng. Hàng rào dâm bụt khô héo, lá rụng đầy gốc. Một con chuột chạy ngang qua mái bếp, tiếng động nhỏ nhưng vang rõ trong không gian tĩnh mịch.
Huy đi vào bếp. Bếp lạnh ngắt. Củi không còn. Bát đũa để trên chạn từ bao giờ, phủ một lớp bụi mỏng. Hắn mở nắp nồi — trống không. Hắn không nhớ mình đã không ăn bao lâu rồi. Cơ thể hắn không đói. Một dấu hiệu xấu.
Người sống phải đói. Người chết mới không cần ăn.
Huy ngồi xuống bậc thềm, nhìn ra khoảng sân. Mặt trời ló dạng phía đông, nhưng ánh sáng không mang hơi ấm. Nó trắng bệch, như ánh sáng mùa đông giữa trưa, dù đang là mùa hạ.
Huy nhớ lại lời ông Trung nói với hắn từ lâu lắm rồi: "Khi người giữ lửa chết đi mà lửa chưa tắt, người đó không còn thuộc về thế giới này, nhưng cũng chưa thuộc về thế giới kia. Ở giữa. Mắc kẹt."
"Mắc kẹt," Huy lẩm bẩm. Từ đó vang lên trong khoảng không vắng lặng, rơi xuống đất như một hòn đá.
Đứa trẻ xuất hiện sau lưng hắn không một tiếng động.
Huy không quay lại. Hắn biết nó đứng đó, chỉ cách hắn vài bước. Hắn có thể cảm nhận được sự hiện diện của nó — một khoảng lạnh trên làn da, một khoảng trống trong không khí.
"Tao biết mày ở đó," Huy nói, giọng khản đặc.
"Tao biết mày biết."
Giọng đứa trẻ vẫn thế. Trong trẻo, xa xôi, như tiếng vọng từ một giếng sâu.
Huy quay lại. Đứa trẻ đứng dưới gốc khế già. Nó mặc bộ quần áo nâu sẫm, đứng hai chân trần trên mặt đất. Khuôn mặt nó vẫn không thay đổi — một khuôn mặt đứa trẻ nhưng đôi mắt đã chứng kiến quá nhiều, đôi mắt của một người già đã sống hàng trăm năm.
"Mày đã kéo tao về," Huy nói.
"Ừ."
"Tao nợ mày."
"Không nợ. Tao làm vì tao cần mày."
Đứa trẻ bước đến gần hơn. Dưới ánh nắng trắng bệnh buổi sớm, Huy thấy rõ nó hơn. Một đứa trẻ trai, khoảng bảy tám tuổi, gầy gò, xanh xao. Nhưng có một thứ gì đó trên khuôn mặt nó làm Huy không rời mắt được — một vết thương? Một vết bớt? Một vết sẹo mờ phía bên má trái, như vết bỏng đã lành từ lâu.
"Nhà tao ở Phú Thọ," đứa trẻ nói, như đọc được suy nghĩ của Huy. "Năm ấy đói quá. Tao không có gì ăn. Tao ăn đất, ăn vỏ cây. Không no. Rồi tao chết."
Huy nhìn nó. Không nói gì.
"Chết đói khổ lắm," đứa trẻ tiếp tục, giọng không cảm xúc. "Không phải một cái chết nhanh như dao chém. Mà từ từ. Ngày một yếu hơn. Bụng phình ra. Mắt lõm sâu. Không khóc được, vì không còn nước mắt."
Huy nuốt nước bọt. Hắng thấy cổ mình nghẹn lại.
"Tao chết năm 1945," đứa trẻ nói. "Chết bên vệ đường, trong một cái hố, cùng với mấy chục người khác. Không ai chôn. Không ai biết tên."
"Năm 1945," Huy lặp lại.
"Năm ấy đói quá. Mày không thể tưởng tượng được. Hàng triệu người chết. Cả làng chết hết. Người ta ăn cả xác chết. Tao thấy mẹ tao ăn thịt em tao. Rồi mẹ tao chết. Rồi em tao chết. Rồi tao chết."
Đứa trẻ nói mà không run. Nhưng Huy thấy tay nó nắm chặt, móng tay bấu sâu vào lòng bàn tay.
"Khi tao chết, tao thấy ngọn đèn. Một ngọn đèn dầu nhỏ, cháy trong bóng tối. Tao đến gần. Một người đàn ông cầm đèn, nhìn tao. Ông ấy nói: 'Đi theo tao.' Tao đi. Đi mãi. Đi cho đến khi không còn đường để đi nữa. Rồi ông ấy nói: 'Đến đây thôi. Mày ở lại đây.'"
Huy hỏi: "Ông ấy là ai?"
Đứa trẻ lắc đầu. "Không biết. Nhưng tao chờ. Mấy chục năm. Đợi ai đó đến. Đợi ai đó cầm đèn. Rồi mày đến."
Huy im lặng.
"Mày là người đầu tiên thấy tao sau người đó," đứa trẻ nói. "Vì thế tao đi theo mày."
"Vì thế mày cứu tao?"
"Vì thế tao cứu mày. Nếu mày chết, đèn tắt. Tao sẽ không bao giờ rời khỏi đây."
Huy gật đầu, dù không hoàn toàn hiểu. Nhưng hắn hiểu một điều: đứa trẻ này không phải ma, không phải quỷ. Nó chỉ là một linh hồn bị mắc kẹt, như hắn bây giờ.
Bầu trời sáng dần. Nhưng không khí vẫn lạnh. Huy nhìn xuống ngọn đèn dầu trong nhà, thấy ngọn lửa lập lòe yếu ớt. Hắn biết thời gian của hắn không còn nhiều. Nhưng ít nhất hắn không còn đơn độc.
"Có muốn ăn gì không?" Huy hỏi đứa trẻ.
Đứa trẻ nhìn hắn, lần đầu tiên khóe miệng nó nhếch lên — một nụ cười không vui, chỉ là một động tác của cơ mặt.
"Tao không ăn," nó nói. "Tao đói bảy mươi năm rồi. Hết đói rồi."
Hai người — một người không còn là người, một đứa trẻ chưa bao giờ lớn — ngồi trên bậc thềm, nhìn mặt trời mọc, nhìn ngọn lửa âm cháy trong căn nhà gỗ lặng lẽ.
Bên ngoài, cánh đồng làng trải dài, lặng im như một tấm vải liệm.
Bạn thấy chương này thế nào?