Chương 93: Đứa Trẻ Về Trời
# Chương 93: Đứa Trẻ Về Trời
---
Đứa trẻ ngồi bên giếng.
Nước trong vắt. Lòng giếng sâu thẳm. Đứa trẻ nhìn xuống, thấy bóng mình — gầy gò, tóc rối, mắt đen láy như hai hạt nhãn. Nó mặc áo nâu rách, vai lộ xương.
Huy đứng sau lưng nó từ lúc nào. Hắn không tới gần, chỉ đứng tựa cột hiên.
— Mày không xuống bếp ăn cơm à?
Đứa trẻ không quay lại.
— Tao không đói.
— Mày luôn nói không đói.
— Vì tao không đói thật.
Huy im lặng. Hắn thấy rõ — cái bóng của đứa trẻ không đổ dài về phía tây như bình thường. Nó đổ ngược, về phía đông. Hướng về khe. Hướng về âm phủ.
Hắn đã thấy điều này ba ngày nay.
Đứa trẻ là người. Nhưng không hoàn toàn là người. Nó đến từ đâu, Huy không rõ. Nó xuất hiện sau trận mưa đầu mùa, ngồi bên giếng, im lặng nhìn nước. Làng xôn xao. Người bảo là con ma đói. Người bảo là hồn lang thang.
Huy biết hơn thế. Hắn biết ngay từ lần đầu thấy nó.
Đứa trẻ này có lửa âm trong người. Lửa âm không phải của nó. Lửa âm chỉ là tàn dư, như tàn than sau đám cháy. Nó mang trong mình một thứ gì đó từ bên kia ranh giới.
— Mày tên gì? — Huy hỏi.
— Tao không nhớ.
— Mày nhớ gì?
Đứa trẻ quay lại. Mắt nó đen, sâu, không có điểm sáng. Như mắt con thú rừng.
— Tao nhớ lạnh. Nhớ đói. Nhớ tiếng súng. Nhớ máu chảy trên đường làng.
Huy không hỏi thêm.
---
Sáng hôm sau, Huy ra đồng.
Lúa thì con gái, xanh mướt. Gió thổi, lúa lay, mặt nước gợn sóng. Huy bước trên bờ ruộng, chân lún trong bùn mềm. Trời nhiều mây, nắng không gắt.
Hắn dừng lại. Nhìn bóng mình.
Không có bóng.
Hắn cúi xuống, sờ mặt nước. Mặt nước in hình hắn — mờ mờ, không rõ nét. Như một bức ảnh cũ, phai màu, không còn nguyên vẹn.
Hắn đã mất bóng từ bao giờ?
Không nhớ.
Có lẽ từ khi chết lần đầu. Có lẽ từ khi lửa âm vào người. Có lẽ từ lúc hắn lao xuống khe, tay cầm đèn dầu, mắt nhìn vào khoảng không vô định.
Hắn không còn là người sống hoàn toàn. Cũng không là người chết. Hắn ở giữa, lơ lửng, như ngọn lửa âm chẳng bao giờ tắt hẳn.
— Huy!
Giọng ông Trung vọng từ xa. Ông đi vội, tay cầm bọc lá.
— Có chuyện.
Huy bước lên bờ. Ông Trung mở bọc. Trong đó là một nắm đất khô, màu đen, dính máu.
— Ở đâu?
— Ngoài bìa làng. Chỗ cái miếu hoang. Đất nứt ra. Có thứ gì đó trồi lên.
Huy nhìn nắm đất. Máu còn tươi. Mùi tanh nhẹ.
— Là tín hiệu.
— Tao biết. — Ông Trung gật đầu. — Khe sắp mở rộng. Không còn nhiều thời gian.
Huy nắm chặt nắm đất. Máu thấm qua kẽ tay, nhỏ xuống ruộng. Chỗ máu rơi, lúa héo ngay lập tức.
Cả hai cùng nhìn.
Im lặng.
---
Đứa trẻ vẫn ngồi bên giếng khi Huy về.
Giếng làng cũ kỹ, thành giếng rêu phong, nước trong vắt đến mức thấy đáy. Đứa trẻ ngồi xổm, tay cầm viên sỏi trắng, thả xuống nước. Tõm. Sóng lan ra rồi lặn mất.
— Khe sắp mở rộng. — Đứa trẻ nói, giọng không cảm xúc.
Huy đứng khựng lại.
— Mày biết?
— Tao biết. Vì tao từ bên đó sang.
Huy lại gần. Hắn ngồi xuống cạnh đứa trẻ, cách một cánh tay. Hắn thấy cơ thể đứa trẻ tỏa ra hơi lạnh — không phải lạnh bình thường, mà là lạnh từ bên trong, từ xương cốt.
— Mày sang từ bao giờ?
— Từ cái mùa đông năm ấy.
— Năm nào?
Đứa trẻ không trả lời. Nó thả thêm một viên sỏi. Tõm.
— Năm 1945.
Huy nín thở.
— Tao đói khát ba ngày. Tao thấy mẹ tao ngã xuống bên đường. Tao thấy bố tao không bao giờ về. Tao nằm xuống cạnh mẹ, nhắm mắt, tưởng mình chết. Nhưng không chết được. Tao mở mắt trong một căn phòng tối. Trong đó có người. Họ đưa tao một cây đèn. Bảo tao cầm lấy.
Huy im lặng. Hắn biết căn phòng đó. Căn phòng giữa hai thế giới. Nơi lửa âm được truyền lại.
— Mày đã cầm đèn?
— Tao cầm. Nhưng tao nhỏ quá. Không giữ nổi. Đèn rơi, lửa tắt. Họ đẩy tao ra ngoài, bảo tao đi tiếp.
— Và mày đi cho tới bây giờ?
— Ừ. Tới tận bây giờ. Gần trăm năm.
Huy nhìn đứa trẻ rách rưới. Nhìn đôi mắt đen không có điểm sáng. Nhìn cơ thể nhỏ xương không lớn thêm được ngày nào.
— Mày không già?
— Không. Tao không già. Cũng không chết. Tao chỉ đi.
— Mày đi đâu?
— Tìm người giữ lửa thật sự.
Đứa trẻ quay sang nhìn Huy. Lân đầu tiên, mắt nó có chút ánh sáng.
— Tao nghĩ tao tìm thấy rồi.
---
Chiều tối, Huy vào đền.
Đền làng nhỏ, ba gian, tường gạch cũ. Bàn thờ mờ bụi. Mấy nén hương cháy dở. Huy thắp thêm nén, cắm vào bát hương, nhìn khói bay.
Ông Trung ngồi ở góc đền, lưng dựa cột, mắt nhắm. Nghe bước chân Huy, ông mở mắt.
— Nó nói với mày rồi?
— Ừ.
— Mày tin không?
— Tin.
Ông Trung thở dài. Ông đứng dậy, đến bên bàn thờ, thắp thêm nén hương.
— Đứa trẻ đó không phải hồn ma. Cũng không phải người sống. Nó là người giữ lửa cũ — nhưng thất bại.
— Thất bại như thế nào?
— Nó không giữ được đèn. Lửa tắt. Đứa trẻ đó bị kẹt giữa hai bờ. Không sống, không chết. Lửa âm trong nó là tàn dư, là di chứng. Nó chờ tám mươi năm để tìm người kế tiếp.
— Để truyền gì?
Ông Trung nhìn Huy. Mắt ông già nua, mệt mỏi.
— Để truyền nỗi đau.
---
Đêm đó, Huy không ngủ.
Hắn nằm trên phản gỗ, nhìn lên trần nhà. Mái ngói rêu phong, ánh trăng lọt qua khe, vạch những đường sáng mờ.
Hắn nghe thấy tiếng bước chân nhẹ ngoài sân.
Đứa trẻ vào nhà. Nó không gõ cửa. Nó chỉ đẩy nhẹ, như thể cánh cửa không tồn tại.
— Sao mày vào được?
— Tao không phải người sống. Tao không cần gõ cửa.
Đứa trẻ ngồi xuống cuối phản, hai chân đung đưa. Trong bóng tối, mắt nó sáng hơn ban ngày. Sáng mà không ấm. Sáng như lửa ma trơi ngoài nghĩa địa.
— Tao sắp đi. — Đứa trẻ nói.
— Đi đâu?
— Về trời. Hay về nơi tao thuộc về. Lâu lắm rồi, tao không biết chỗ nào là nhà. Có lẽ không có nhà. Chỉ có con đường dài vô tận.
— Khi nào đi?
— Khi mày đủ mạnh.
— Mạnh để làm gì?
— Để giữ đèn. Để đóng khe. Để làm những gì tao đã không làm được.
Huy ngồi dậy. Hắn nhìn đứa trẻ trong bóng tối. Dưới ánh trăng, thân ảnh đứa trẻ mờ ảo, như chỉ là một giấc mơ.
— Màu cam đó có ý nghĩa gì?
Đứa trẻ cười. Nụ cười đầu tiên Huy thấy. Một nụ cười buồn.
— Là lời từ biệt.
---
Sáng sớm, Huy ra đồng. Sương mù dày đặc. Cỏ ướt đẫm, lạnh buốt chân.
Hắn thấy đứa trẻ đứng giữa đám lúa xanh. Nó không còn mặc áo rách nữa. Nó mặc một bộ quần áo nâu mới, tóc chải gọn, người sạch sẽ. Như chỉnh tề để làm một việc hệ trọng.
— Hôm nay tao đi. — Đứa trẻ nói.
Huy gật đầu.
— Có cần tao làm gì không?
— Ở lại đây. Đợi. Khi mặt trời lên đỉnh đầu, mày sẽ thấy.
Huy lại gần. Hắn đưa tay chạm vào vai đứa trẻ. Tay chạm vào vật chất — mềm, ấm, như da người thật. Nhưng cũng lạnh, lạnh từ bên trong.
— Mày tên gì? — Huy hỏi lần cuối.
Đứa trẻ nhìn hắn. Mắt nó trong suốt.
— Gọi tao là Đói.
— Đói?
— Ừ. Đói là tên tao. Đói là tất cả những gì tao nhớ.
Đứa trẻ quay lưng, bước về phía cánh đồng. Sương mù tan dần. Nắng lên, chiếu qua màn sương, tạo thành những cột sáng.
Đứa trẻ đi mãi, mãi, cho tới khi hình bóng nhỏ dần, nhỏ dần, và tan vào nắng.
Huy đứng một mình giữa đồng.
Hắn biết đứa trẻ đã về trời thật rồi.
Nhưng trước khi tan biến, nó quay lại, nhìn Huy lần cuối. Huy thấy môi nó mấp máy, nói một câu không thành tiếng.
Huy đọc được. Môi hắn cũng mấp máy.
"Cảm ơn."
---
Buổi trưa, Huy về đền. Ông Trung đang tụng kinh. Tiếng kinh trầm buồn, như gió luồn qua kẽ cửa.
— Nó đi rồi? — Ông Trung không mở mắt.
— Đi rồi.
— Tốt. Tám mươi năm là quá lâu cho một đứa trẻ.
Huy ngồi xuống cạnh ông. Bát hương nghi ngút khói.
— Nó sẽ tìm được nhà chứ?
Ông Trung mở mắt. Nhìn lên bàn thờ.
— Nhà là nơi người ta chờ mình. Nếu nó có người chờ, nó sẽ có nhà. Nếu không, nó sẽ tiếp tục đi.
Huy im lặng. Hắn nghĩ về mẹ. Về ngôi nhà không còn nữa. Về ngọn lửa âm trong lòng bàn tay.
Hắn là người giữ lửa. Cũng là kẻ mất nhà.
Nhưng có lẽ ai cũng thế. Sống hay chết, ai rồi cũng mất nhà. Chỉ khác — người giữ lửa mất nhà ngay khi còn sống.
Huy cầm đèn dầu, thổi nhẹ. Ngọn lửa chập chờn, cháy lên rồi hạ xuống. Màu cam, như lời từ biệt.
Hắn để đèn lên bàn thờ, thắp nén hương, cúi đầu.
Đứa trẻ đã về trời.
Còn hắn — hắn ở lại với đèn.
Bạn thấy chương này thế nào?