Chương 94: Bảy Hết Nợ
# Chương 94: Bảy Hết Nợ
---
Tiếng súng vang.
Một tiếng. Rồi hai. Rồi im bặt.
Bảy đứng giữa sân đình, tay cầm khẩu súng ngắn cũ kỹ. Mũi súng còn khói. Hắn thở dốc, mắt đỏ ngầu, nhìn xuống thân người nằm trước mặt.
Người đó không còn cử động.
Đám đông tản ra. Tiếng la hét. Tiếng chân chạy. Chỉ còn Bảy đứng một mình, giữa sân đình, dưới nắng gắt.
Huy tới khi không khí còn nặng mùi thuốc súng.
— Bảy!
Bảy không nghe. Hắn đứng như pho tượng. Mắt nhìn chằm chằm vào xác người. Mặt hắn không cảm xúc — nhưng vai run. Run nhẹ, chỉ người để ý mới thấy.
— Bảy, tao đây. — Huy bước lại gần, giọng nhẹ.
Bảy hạ súng. Khẩu súng rơi xuống đất, kêu cục. Hắn quỳ xuống, hai tay bấu vào mặt, không khóc nhưng thở từng hồi ngắt quãng.
Huy quỳ xuống cạnh hắn.
— Kể tao nghe.
Bảy ngồi nguyên một lúc lâu. Nắng đổ, gió thổi. Mùi thuốc súng tan dần, nhưng mùi máu còn. Huy thấy máu chảy loang trên nền gạch, sẫm màu, đặc quánh. Máu loang từ từ, như thời gian chảy ngược.
— Hắn là người đốt nhà tao. — Bảy nói, giọng khàn đặc. — Năm tao bảy tuổi, hắn cùng đồng bọn tới, đốt nhà, giết cả nhà tao. Tao chạy thoát nhờ máng xuống giếng. Tao ngồi dưới giếng, nước ngập tới cổ, nghe tiếng la hét trên mặt đất. Tao ngồi đó tới sáng. Khi lên, nhà không còn. Người không còn. Chỉ còn tro.
Bảy ngừng lại, nuốt nước bọt. Mắt hắn nhìn xa xăm, không còn thấy sân đình, không thấy Huy. Hắn nhìn về cái giếng đêm đó. Cái giếng tối om, nước lạnh như băng, tiếng la hét như xé màng nhĩ.
— Tao dưới giếng, nước tới cổ, tao nín thở, không dám nhúc nhích. Mẹ tao la trên mặt đất. Tiếng mẹ tao như cái gì đó không phải người. Như con thú bị thương. Tao muốn trèo lên, nhưng chân tao không nhúc nhích được. Tao sợ. Mày hiểu không? Tao sợ tới mức đái ra quần, nước giếng ấm lên một chút, rồi lại lạnh.
Huy im lặng. Hắn đặt tay lên lưng Bảy.
— Tao nghe mẹ tao la. Rồi mẹ tao ngừng la. Sau đó tao nghe tiếng lửa. Lửa cháy tách tách. Nhà tao bằng tre, lửa cháy nhanh lắm. Mùi tre khô, mùi rơm, mùi vải cháy. Và mùi thịt cháy. Tao không bao giờ quên mùi đó.
Bảy rùng mình.
— Sáng hôm sau, tao trèo lên. Nhà thành tro. Người thành... không còn. Một đống đen. Tao không biết đống nào là mẹ, đống nào là em, đống nào là bố. Tao lượm mấy cái xương, gói vào vải, đem chôn sau vườn. Không bát hương, không quan tài, không thầy cúng. Tao đào bằng tay, đất cứng, tay chảy máu, nhưng tao đào.
Bảy ngước lên trời. Nắng chói.
— Từ hôm đó, tao không khóc nữa. Tao nuốt nước mắt vào bụng. Tao uống nước mắt mình. Nó mặn, như máu.
---
— Và mày đã bắn.
— Ừ, tao bắn. Tao không hối hận.
Huy nhìn Bảy. Hắn thấy rõ — khuôn mặt Bảy đầy nếp nhăn, không phải nhăn vì tuổi tác, mà vì hận thù, vì nhiều năm mang trong lòng một ngọn lửa thiêu đốt. Ngọn lửa đó giờ đã tắt. Nhưng để lại một khoảng trống.
— Giờ mày tính sao?
Bảy lắc đầu.
— Tao không biết. Tao tưởng sau khi bắn, tao sẽ nhẹ nhõm. Nhưng không. Tao chỉ thấy mệt.
— Mệt là phải.
— Tao muốn chết. — Bảy nói thẳng. — Không phải vì hối hận. Mà vì hết lý do để sống rồi. Ba mươi năm, điều duy nhất giữ tao sống là hận thù. Giờ hận thù hết, tao không biết sống để làm gì.
Huy nắm vai Bảy, siết chặt.
— Mày còn nợ tao.
— Nợ gì?
— Nợ mày sống.
---
Hai người ngồi dưới gốc đa đầu làng.
Gốc đa già, rễ phụ buông dài như râu người già. Chim chóc kêu lích chích trên cành. Gió chiều mát rượi, thổi từ cánh đồng vào, mang mùi lúa chín. Một chiều yên bình, như chưa từng có tiếng súng.
Bảy ngồi dựa gốc cây, mặt nhìn xa xăm. Khẩu súng để cạnh. Hắn không cầm nữa.
— Hồi nhỏ, tao hay trèo cây đa này. — Bảy nói. — Tao ngồi trên cành, nhìn xuống, thấy làng nhỏ xíu. Thấy người như con kiến. Tao nghĩ, sau này lớn, tao sẽ đi xa.
— Mày đã đi?
— Đi. Vào Nam, lên rừng, xuống biển. Đi khắp cái nước này. Làm đủ thứ: đào vàng, đốn củi, đánh cá, bốc vác. Ngủ vỉa hè, ngủ bến tàu, ngủ dưới gầm cầu. Tao tưởng thoát khỏi ký ức, nhưng ký ức đi theo máu, không thoát được. Đêm nào cũng mơ thấy cái giếng, thấy nước lạnh, thấy tro bay.
Huy nhặt cọng cỏ, ngậm vào miệng. Vị cỏ đắng nhẹ, như thuốc.
— Mày có nghĩ, nếu ngày đó nhà mày không bị đốt, cuộc đời mày sẽ khác?
Bảy cười nhạt.
— Không. Tao không nghĩ thế. Bị đốt hay không, cuộc đời ai cũng có cái đốt của riêng mình. Có người đốt bằng lửa. Có người đốt bằng tình yêu. Có người đốt bằng nghèo đói. Không ai sống mà không bị lửa đụng tới.
Hai người ngồi im, nghe tiếng ve. Ve kêu rả rích, như lửa thiêu đốt không khí.
---
Trời tối. Hai người vào quán nhỏ đầu làng.
Quán nhà Trọ, ba cái bàn gỗ, đèn dầu leo lét. Bà chủ quán già, lưng còng, đem ra chai rượu trắng, ít lạc rang.
Bảy rót đầy hai chén, nâng lên.
— Uống với tao một chén.
Huy nâng chén. Hai chén chạm nhau kêu lanh canh. Tiếng chén trong đêm nghe rõ.
— Tao biết mày không phải người bình thường. — Bảy uống một hơi hết chén, đặt xuống. — Tao biết từ lần đầu gặp mày.
— Sao mày biết?
— Mắt mày. Mắt mày có ánh lửa. Không phải lửa thường. Lửa từ trong cõi khác. Hồi tao đi rừng, tao gặp một ông thầy mo bảo: có người mang lửa từ bên kia. Chỉ vài người thôi. Tao hỏi sao nhận ra, ổng bảo: nhìn mắt. Mắt người đó có một tia sáng không phải nắng. Sáng nhưng không ấm. Tao không hiểu. Tới khi gặp mày, tao hiểu.
Huy không trả lời. Hắn uống chén rượu, cay xè cổ họng.
— Mày giữ cái gì đó. — Bảy tiếp. — Tao không biết là gì. Nhưng nó lớn. Lớn hơn cả làng này, lớn hơn cả những gì con người có thể hiểu. Có lần tao nằm mơ, thấy mày đứng ở cửa một cái hố sâu, tay cầm đèn. Hố sâu không đáy. Mày nhìn xuống, mày không sợ.
— Mày mơ thấy?
— Ừ. Hồi tao ở tù. Một đêm, chiếu cứng, đói, nằm không ngủ được. Tao mơ thấy mày. Mày nhìn tao, bảo: "Đừng chết, còn việc". Tao tỉnh dậy, mồ hôi đầm. Từ đó tao không muốn chết nữa.
Huy đặt chén rượu xuống. Hắn nhìn Bảy.
— Mày nói như nhà thơ.
— Tao nói sự thật. Khi người ta sắp chết, người ta thấy rõ hơn. Có lẽ tao chết nhiều lần trong đời rồi, sống lại nhiều lần.
---
Khuya, Bảy đi theo Huy về đền.
Đền vắng. Ông Trung ra ngoài làng từ chiều. Trước bàn thờ chỉ còn đèn dầu cháy lẻ loi. Ngọn lửa nhỏ, nhưng cháy đều, không tắt.
Bảy đứng trước bàn thờ, nhìn lên.
— Nhà tao không có bàn thờ. Người chết không có bát hương. Tao là người còn lại duy nhất, mà tao đi đây đó, không thắp hương cho ai. Ba mươi năm trôi qua, chưa một lần cúng giỗ. Mẹ tao dưới suối vàng chắc đau lòng.
— Thì thắp bây giờ.
Huy đưa cho Bảy nén hương. Bảy cầm, tay run run. Hắn thắp lên, ngọn lửa bén vào đầu hương, đỏ rồi tàn. Khói xanh bay lên, vấn vít trên bàn thờ.
Bảy cắm hương vào bát, lùi ra vài bước, cúi đầu.
Huy đứng sau lưng, nhìn.
Bảy cúi đầu lâu. Lâu tới mức nén hương cháy gần hết. Khi Bảy ngẩng lên, mắt hắn đỏ hoe. Không khóc, nhưng mắt đỏ hoe, như người thức trắng mấy đêm.
— Tao nợ họ. — Bảy nói, giọng như vỡ ra. — Nợ cả đời không trả hết.
— Thì trả dần. — Huy đặt tay lên vai Bảy. — Mỗi ngày trả một ít. Rồi sẽ hết.
— Mày tin thế?
— Tao tin.
Bảy nhìn Huy. Lâu. Cuối cùng, hắn gật đầu.
---
Sáng hôm sau, Huy ra đồng. Thấy Bảy đang đứng trên bờ ruộng, cầm cuốc. Tay hắn run — quen cầm súng hơn cuốc. Cuốc lưỡi sắc, cán gỗ nứt. Bảy đứng đó, như người lạc vào vườn.
— Mày định làm gì?
— Trả nợ. Như mày nói. Mỗi ngày trả một ít.
Bảy đưa cuốc lên, bổ xuống. Đất bật lên, cỏ tung. Hắn làm một đường, rồi hai. Mồ hôi chảy ròng ròng trên mặt. Mồ hôi mặn, chảy xuống miệng, hắn liếm, cười.
— Mày cười gì?
— Tao lâu không làm nông. Nhưng nhớ. Hồi nhỏ, tao vẫn theo bố ra đồng. Bố tao dạy cuốc đất. Hồi đó tao ghét. Giờ tao thấy cuốc đất cũng không tệ. Mỗi nhát cuốc là một lần tao nói xin lỗi.
Huy đứng nhìn. Hắn thấy Bảy không còn run nữa. Tay Bảy vững, cuốc ăn sâu vào đất. Đất mở ra, như tha thứ.
Bảy hết nợ.
Không phải vì hắn đã trả xong. Mà vì hắn trả. Bắt đầu bằng một nhát cuốc, một giọt mồ hôi, một ngày mới.
Và khi một người trả, nợ không còn nặng nữa.
Huy quay vào làng. Trời trong xanh. Chim hót. Gió nhẹ. Huy đi, chân bước nhẹ hơn. Hắn biết — mỗi người đều có nợ của riêng mình. Người giữ lửa cũng có nợ. Nợ với người chết. Nợ với người sống. Nợ với ngọn lửa.
Nhưng hôm nay, ít nhất một người đã trả.
Ngày mới.
Bạn thấy chương này thế nào?