Chương 95: Phía Bên Kia Cửa
# Chương 95: Phía Bên Kia Cửa
---
Cánh cửa mở ra từ lòng đất.
Huy đứng trước cánh cửa đó. Không phải lần đầu. Nhưng lần nào cũng lạnh. Cơn lạnh thấu xương, không từ gió, từ trong lòng đất tỏa ra. Như thể đất thở, hơi thở lạnh ngắt.
Cánh cửa bằng đá. Mặt đá phủ rêu xanh. Những đường văn cổ chạm nổi — hình người, hình lửa, hình con mắt. Người xưa tạc cánh cửa này để chặn thứ gì đó. Đã chặn cả nghìn năm.
Huy đưa tay chạm vào mặt đá. Lạnh buốt. Tay hắn rung lên, không phải vì lạnh. Vì thứ bên kia cửa.
— Mở ra không?
Giọng ông Trung vọng từ phía sau. Ông đứng cách xa vài bước, tay cầm gậy, mắt nhìn cánh cửa.
— Chưa. — Huy nói.
— Tao nghĩ mày sắp.
— Có thể.
Hai người đứng trước cánh cửa. Đèn dầu trong tay Huy cháy không đều. Ngọn lửa chập chờn, như biết có thứ gì đang chờ phía bên kia.
---
Khe mở rộng thêm mỗi ngày.
Huy quan sát. Ngày đầu, khe chỉ là một vết nứt mảnh trên nền đền. Ngày thứ hai, vết nứt rộng gấp đôi. Ngày thứ ba, đất nứt ra thành đường thẳng, xuyên qua nền gạch, ra tới sân.
Ban đêm, từ khe tỏa ra ánh sáng mờ. Ánh sáng đỏ cam, như lửa cháy dưới lòng đất.
Người trong làng thấy. Họ bàn tán. Có người nói là điềm. Có người nói là do đào giếng gây sụt lún.
Ông Trung nói với Huy:
— Mày có ba ngày.
— Ba ngày để làm gì?
— Để quyết định. Mở cửa hay không. Nếu không mở, khe sẽ tự mở. Khi đó không ai kiểm soát được.
Huy nhìn xuống khe nứt. Từ dưới sâu, hắn nghe thấy tiếng thở. Không phải thở của người. Của vật gì lớn, ở rất sâu.
Đêm đó, Huy nằm mơ.
Hắn mơ thấy cánh cửa mở. Phía bên kia không phải địa ngục. Chỉ là một căn phòng tối. Ở giữa có một cây đèn. Cây đèn không ai giữ.
Hắn bước vào. Đèn tự thắp. Ngọn lửa cam. Đẹp. Buồn.
Có người ngồi cạnh đèn. Một người phụ nữ. Trần Thị Huyền.
— Mày tới rồi.
Bà ta mỉm cười. Nụ cười không ác ý. Chỉ là nụ cười của người biết trước mọi chuyện.
— Tao có nên mở cửa không?
— Mày phải tự quyết. Nhưng hãy nhớ — phía bên kia cửa không phải là nơi mày nghĩ đâu.
— Là gì?
— Là bắt đầu. Là kết thúc. Là cả hai.
Huy tỉnh dậy, mồ hôi đầm. Đèn dầu vẫn cháy trên bàn. Nửa đêm. Im lặng.
---
Sáng, Huy ra giếng.
Đứa trẻ đã đi rồi, nhưng giếng vẫn là chỗ hắn ra ngồi, nhìn nước, suy nghĩ.
Bảy đang cuốc đất gần đó. Hắn dừng lại, lau mồ hôi.
— Mày có vẻ lo.
— Lo.
— Lo gì?
Huy lắc đầu.
— Chuyện không dễ nói.
— Mày không cần nói hết. Chỉ cần biết tao ở đây, nếu mày cần.
Huy gật đầu. Có những thứ người thường không thể giúp. Nhưng biết có người sẵn sàng đứng cạnh, điều đó cũng đủ.
Huy nhìn xuống giếng. Nước sâu. Hắn thấy bóng mình — hay không thấy. Mặt nước phẳng lặng, không in hình ai.
Hắn nhặt hòn sỏi, thả xuống. Tõm. Sóng lan ra.
Phía bên kia cửa là gì?
Hắn không biết.
Nhưng hắn biết một điều: dù là gì, hắn sẽ phải đối mặt.
---
Chiều, ông Trung đến tìm Huy.
Ông mang theo một cái hộp gỗ. Hộp cũ, sơn đen, khóa đồng đã xỉn.
— Cái này tao giữ từ trước Thạch.
— Là gì?
— Bản đồ. Và vài thứ xưa.
Ông mở khóa. Bên trong là một cuộn giấy đã ố vàng. Ông trải ra trên bàn. Những đường vẽ ngoằn ngoèo, như mạch máu dưới da.
— Đây là bản đồ khe. Toàn bộ hệ thống dưới lòng đất. Không chỉ làng mình. Còn mấy tỉnh. Cả nước.
Huy nhìn. Những đường khe như mạng nhện, chằng chịt, xuyên suốt dưới lòng đất.
— Nhiều thế?
— Nhiều. Lửa âm không chỉ ở làng mình. Ở khắp nơi. Mỗi cánh cửa là một nút thắt. Mỗi người giữ là một người canh.
— Và tao chỉ là một trong số họ?
— Không. Mày đặc biệt. Mày không chỉ canh. Mày có thể đóng.
Huy nhìn ông Trung. Mắt ông già, đục, nhưng nghiêm túc.
— Đóng vĩnh viễn?
— Ừ.
— Có được không?
— Có. Nhưng phải trả giá.
Huy nhìn bản đồ. Nhìn cánh cửa. Nhìn ngọn đèn dầu.
Hắn biết cái giá đó.
---
Buổi tối, Huy một mình ra bìa làng.
Khe nứt chạy từ đền ra tới đây. Hắn đi dọc theo nó. Đất nứt toác, như vết thương hở. Những sợi rễ cây đứt lìa, khô héo. Hắn ngồi xổm, nhìn xuống.
Sâu. Không thấy đáy.
Một làn hơi lạnh bốc lên. Mùi đất ẩm, mùi gì đó thối rữa.
Huy đặt tay lên mép khe. Ngọn lửa âm trong tay hắn cháy mạnh hơn. Tay hắn ấm dần. Ấm tới nóng, nóng tới rát.
Khe nứt rung lên.
Một giọng nói từ dưới sâu vọng ra:
— Người giữ.
Huy giật tay về.
— Ai?
— Người giữ cũ. Ở bên này.
Huy nhìn chăm chú vào bóng tối dưới khe. Hai điểm sáng đỏ hiện ra. Mắt.
— Mày là ai?
— Người đã từng cầm đèn. Trước mày. Trước Thạch. Trước ông Trung.
— Không thể. Người giữ không chết.
— Không chết sao? — Giọng cười, khô khan. — Ai bảo mày thế? Người giữ chết. Chỉ khác là chết bên này.
Huy nín thở.
— Mày đang ở bên kia?
— Ừ. Tao đã giữ lửa sáu mươi năm. Rồi một ngày, lửa tắt. Tao rơi xuống cửa. Kể từ đó, tao ở đây. Chờ.
— Chờ gì?
— Chờ người thay thế. Chờ người làm điều tao chưa làm được: đóng cửa.
Huy im lặng. Hắn nhìn vào hai điểm đỏ. Mắt người. Người đã từng sống, từng giữ lửa, từng hy vọng.
— Mày có hối hận không? — Huy hỏi.
— Hối hận gì?
— Vì đã làm người giữ.
Im lặng. Lâu tới mức Huy nghĩ người đó đã đi.
Rồi giọng nói vọng ra, nhẹ hơn:
— Không hối hận vì việc mình làm. Chỉ hối hận vì không làm xong.
Huy đứng dậy. Hắn nhìn xuống khe lần cuối, rồi quay vào làng.
Phía bên kia cửa có người đang chờ.
Hắn không thể để họ chờ lâu hơn nữa.
---
Đêm, Huy vào đền thắp hương.
Bàn thờ mờ khói. Huy nhìn lên, thấy bức tượng thần — đã cũ, sứt một góc. Người làng không biết thần là ai. Chỉ biết thần giữ đền. Linh thiêng.
Huy biết. Thần chính là người giữ lửa đầu tiên.
Huy cúi đầu, vái ba vái.
— Con sắp làm. Xin phép.
Đèn dầu chập chờn. Một cơn gió lạnh thổi qua. Huy nghe thấy tiếng nói, như từ bức tượng:
— Làm đi.
Huy ngẩng lên. Tượng vẫn im. Đền vẫn tối. Nhưng hắn biết, mình đã được cho phép.
Sáng hôm sau, Huy tới cửa đá.
Ông Trung đã chờ sẵn. Bảy cũng đứng đó, tay cầm cuốc. Không ai bảo, họ tới.
— Mày mở hả? — Bảy hỏi.
— Ừ.
— Tao không hiểu hết. Nhưng tao đứng đây.
Huy cười. Cảm ơn. Không cần nói thành lời.
Huy đặt tay lên cánh cửa. Tay lạnh. Lòng bàn tay hắn nóng lên. Ngọn lửa âm cháy, không phải màu cam — màu xanh, xanh như lửa ma trơi.
— Mở đi, người giữ. — Giọng từ dưới lòng đất vọng ra.
Huy đẩy.
Cánh cửa từ từ mở ra.
Bạn thấy chương này thế nào?