Chương 98: Ông Trung Lộ Diện
# Chương 98: Ông Trung Lộ Diện
---
Ông Trung không chết.
Ít nhất, chưa chết hẳn.
Huy thấy ông đứng trong bóng tối dưới lòng đất. Áo bộ đội cũ. Mắt trũng sâu. Nhưng mắt mở. Nhìn.
"Ông?"
"Tao." Ông nói. Giọng khàn. Giọng từ xa.
"Sao ông ở đây?"
"Tao không đi được. Hồn tao vướng."
—
Huy nhìn ông. Ông Trung mờ. Như bóng. Như sương. Không thật.
"Tao tưởng ông chết rồi."
"Xác chết. Hồn chưa."
"Tại sao?"
"Còn việc. Chưa xong."
—
Ông Trung ngồi xuống bên Huy.
Đất ẩm. Lạnh. Ông ngồi. Không chạm đất. Lơ lửng.
"Tao là người giữ trước Thạch."
Huy gật. "Tôi biết."
"Mày biết rồi. Nhưng mày chưa biết hết."
—
Ông nhìn đèn. Đèn lửa yếu.
"Tao giữ từ 1960. Sau Thạch chết. Tao giữ mười lăm năm. Rồi truyền lại cho thằng em."
"Em ông?"
"Không phải em ruột. Em họ. Thằng Thạch."
"Thạch là em họ ông?"
"Phải. Họ cùng huyết thống. Cả tao, cả nó, đều có dòng máu giữ lửa."
—
Huy nghe.
"Máu đó từ xa xưa. Tổ tiên. Có người giữ lửa. Máu truyền. Người có máu mới thấy được lửa âm."
"Tôi cũng có máu đó?"
"Không. Mày không có."
Huy ngạc nhiên.
"Mày là người ngoài. Nhưng mày thấy được. Vì mày chết đi sống lại. Mày qua khe. Mày mất dương khí. Mày thành nửa âm."
—
Huy im.
"Thế thì tôi là ai?"
"Mày là người giữ bất đắc dĩ. Không có dòng máu. Nhưng mày có duyên."
—
Ông Trung kể.
"1960. Tao mới hai mươi. Lính về. Thấy làng có khe. Thấy ma. Sợ."
"Thạch đã giữ lúc đó?"
"Thạch giữ từ 1954. Thằng ấy mười bảy tuổi đã cầm đèn. Giỏi. Mạnh. Nhưng khe rộng."
"Rồi sao?"
"Năm 1960. Thạch chết dưới khe. Nó đóng cửa tạm. Rồi hết. Tao thay."
—
Ông ngừng. Nhìn xa.
"Tao sợ. Tao giữ. Nhưng không giỏi. Cửa cứ mở. Mỗi năm một ít. Tao đẩy lui. Nhưng không đóng hẳn."
"Năm 1975. Tao ốm. Suýt chết. Tao truyền lại cho đứa cháu. Không có máu. Cũng như mày."
"Nó giữ được ba năm. Chết."
—
"Thảm quá." Huy nói.
"Ừ. Thảm. Ai giữ cũng chết. Sớm muộn."
—
Huy nhìn đèn. Lửa vàng cháy yếu, như sắp tàn. Một câu hỏi đã day dứt từ lâu bỗng trào lên.
"Ông có biết cha tôi không?"
Ông Trung im lặng một hồi lâu. Bóng ông mờ hơn, như đang suy nghĩ, như đang nhớ lại.
"Có. Tao biết."
"Cha tôi đã chết dưới khe. Tôi chỉ biết vậy. Mẹ tôi không bao giờ kể."
"Bà ấy đúng. Không nên kể."
—
Ông Trung nhìn ra phía xa, nơi cột sáng xanh quay chậm.
"Cha mày tên Hùng. Năm 1985, hắn xuống làng. Không phải người làng. Hắn là lính từ chiến trường về, lang thang, lạc vào khe. Nhưng hắn thấy lửa."
"Hắn thấy được lửa âm dù không có dòng máu?"
"Phải. Giống mày. Có duyên với lửa. Thằng Thạch lúc đó đã già, yếu, không giữ nổi nữa. Cha mày thay."
Huy sững người. Cả trăm câu hỏi cùng lúc không thành lời.
"Nhưng cha tôi không phải người giữ lửa. Cha tôi chỉ là..."
"Là người lính. Tao biết. Nhưng lửa chọn. Lửa không chọn huyết thống. Nó chọn người sẵn sàng."
—
"Cha mày giữ được bảy năm. Giỏi. Khỏe. Cửa khe không mở thêm. Nhưng năm 1992, lõi khe đột biến. Cột sáng xanh xoay nhanh gấp ba. Cha mày một mình xuống."
Huy nắm chặt tay.
"Xuống để làm gì?"
"Nó muốn đóng vĩnh viễn. Cũng như mày bây giờ. Nhưng chưa đủ. Đèn nó yếu. Lửa trong nó chưa đủ mạnh. Nó xuống, lõi nổ. Khe thu hẹp lại, nhưng không đóng. Còn cha mày..."
Ông Trung ngừng.
"— Mất."
—
Im lặng đọng lại. Chỉ còn tiếng gió ngầm, tiếng lõi xoay, tiếng tim Huy đập nặng.
"Cha tôi có nói gì trước khi đi không?"
"Có. Nó nói: 'Nếu tao không về, đừng để ai xuống theo. Đợi người có đủ lửa.'"
"Mười lăm năm sau, mày xuất hiện."
—
Huy nhìn vào khoảng không. Những hình ảnh về cha — mờ, cũ, chưa bao giờ rõ — bỗng hiện lên. Một người đàn ông trầm lặng. Ít nói. Hay nhìn xa. Những đêm mất ngủ. Những lần đi vắng không nói đi đâu.
Hóa ra cha không bỏ đi. Cha đi giữ lửa.
Hóa ra cha không lạnh lùng. Cha chỉ mang nặng.
—
"Cả làng không ai biết chuyện này?"
"Biết một ít. Người già biết. Nhưng không nói. Chuyện khe, chuyện lửa, là chuyện tâm linh làng, không truyền ra ngoài. Có quy tắc: ai thấy lửa thì giữ, ai không thấy thì đừng hỏi. Người làng sống cạnh khe bao đời, họ biết im lặng là giữ mạng."
"Ngày rằm, họ thắp hương ngoài ngõ, cắm ba nén về hướng khe. Không giải thích. Chỉ làm. Như một thói quen từ đời nào. Có người còn đặt bát cơm, quả trứng luộc trước bậu cửa. Gọi là 'cơm cho người âm giữ lửa'. Họ không biết mình cúng ai, nhưng họ biết có người đang làm việc lớn dưới lòng đất."
"Tôi chưa từng thấy."
"Tại mày không để ý. Mày sống ở làng mười năm, nhưng mắt mày chỉ thấy bề mặt. Đêm rằm, ra ngõ mà xem. Bao nhiêu nhà cắm hương. Bao nhiêu nhà lén lút thắp đèn dầu ngoài ngách. Người làng không quên. Họ chỉ sợ."
—
Huy gật đầu. Những mảnh ghép xưa nay chưa từng khớp bỗng xếp thành một bức tranh — mờ sương, đau đớn, nhưng có nghĩa.
"Tôi chết cũng được. Nhưng phải đóng cửa."
"Phải. Mày phải đóng vĩnh viễn."
—
"Làm sao?"
"Mày phải xuống tận lõi. Đặt đèn vào. Đốt cháy lõi. Cả mày cả lõi. Cửa đóng vĩnh viễn."
"Mày sẽ không ra."
"Biết."
—
Ông Trung nhìn Huy.
"Mày không sợ?"
"Sợ. Nhưng hết cách."
—
Ông Trung cười. Cười khô.
"Tao cũng từng định làm. Nhưng không đủ can đảm."
"Giờ thì sao?"
"Giờ tao chết rồi. Chỉ hồn. Không làm gì được."
—
Họ ngồi yên.
Ánh sáng xanh quay. Đèn vàng lay.
—
Huy hỏi: "Lõi khe ở đâu?"
"Phía dưới. Sâu. Một cột sáng xanh. Mày thấy không?"
"Thấy."
"Đó là lõi. Đặt đèn vào gốc. Lửa vàng sẽ đốt lõi. Cả hai cùng tắt."
—
Huy đứng dậy.
Cầm đèn.
"Đi."
—
Ông Trung giơ tay.
"Khoan."
"Gì?"
"Tao chưa kể hết."
Huy ngồi xuống.
"Khi mày đặt đèn. Lửa âm trong mày sẽ ra hết. Mày sẽ không còn là người. Cũng không là ma. Mày sẽ thành hư vô."
"Hiểu."
"Có thể mày sẽ không gì. Lửa tắt. Mày tắt. Không đau. Nhưng cô đơn."
—
"Cô đơn hơn bây giờ?"
Ông Trung không trả lời.
—
Huy nhìn ông.
"Ông có gì muốn nhắn với người làng không?"
"Không. Họ quên tao rồi. Tao cũng quên họ."
—
Huy đứng dậy. Cầm đèn.
"Tôi đi."
"Ừ."
—
Huy bước. Ông Trung gọi.
"Huy."
"Gì?"
"Tao... tao xin lỗi. Vì đã không dám làm. Để mày phải làm."
"Không sao."
—
Huy bước vào bóng tối.
Ánh sáng xanh càng lúc càng lớn.
Đèn hắn chỉ là chấm nhỏ.
Nhưng hắn còn.
—
Dưới lòng đất.
Một mình.
—
Huy đi.
Không ngoái đầu.
—
Huy xuống sâu.
Đường hẹp. Tối. Chỉ đèn hắn rọi. Mỗi bước một xuống. Đất quanh ẩm. Lạnh. Rễ cây chằng chịt. Rễ màu xám. Không xanh. Chết.
Huy lách qua. Tay đưa cao giữ đèn.
—
Một khoảng trống.
Lớn. Hình tròn. Như cái hang. Giữa khoảng trống, cột sáng xanh xoay. Lõi khe.
Huy dừng.
Lõi đẹp. Lạ. Sáng xanh như ngọc. Nhưng trong sáng có tối. Những bóng đen xoay.
Huy đến gần. Đặt đèn xuống.
—
Tay run.
Huy thấy lịch sử. Thấy bao người giữ trước. Thấy Thạch. Thấy Trung. Thấy tất cả. Họ đứng trong bóng tối. Nhìn hắn.
"Làm đi." Họ nói.
—
Huy cầm đèn. Lửa nhỏ. Huy đưa đèn vào gốc lõi.
Ánh sáng vàng chạm xanh.
Rẹt.
—
Một luồng sáng bùng.
Huy thấy mình bay ngược. Ngã. Đèn văng.
Đèn tắt.
—
Tối.
—
Huy mò tìm. Không thấy đèn. Huy hốt hoảng.
"Đèn! Đèn đâu?"
—
Một ngọn lửa nhỏ. Cạnh chân. Huy thấy. Đèn nằm nghiêng. Dầu đổ. Lửa nhỏ. Sắp tắt.
Huy nâng lên. Giữ.
Lửa sống lại.
—
Huy thở.
Không dám đến gần lõi nữa. Sức mạnh từ lõi quá lớn.
Huy ngồi cách xa. Nhìn. Nghĩ.
—
"Không thể đơn giản." Huy nói.
"Không thể." Giọng ông Trung từ xa.
—
Huy ngồi đó.
Nhìn lõi. Nhìn đèn. Nhìn hai thế giới giao nhau.
—
"Tao sẽ làm. Bằng cách nào đó." Huy nói.
—
Ngày hay đêm. Không biết.
Huy chờ.
Chờ sức. Chờ cơ hội.
—
Lõi xoay. Âm thanh ù ù.
Huy nhìn. Học.
—
Một ý nghĩ. Đèn không đủ. Phải có thêm. Phải dùng chính mình.
Huy lao vào lõi. Cả người. Cả đèn.
—
Nóng. Lạnh. Xanh. Vàng.
Tất cả cùng lúc.
Huy thấy mình tan. Nhưng tay vẫn giữ đèn.
—
Đóng.
—
Cột sáng xanh rung. Nứt. Vỡ từng mảnh.
Ánh sáng bắn ra. Mạnh. Huy thấy mù mắt.
Rồi tối.
—
Huy nằm.
Đất lạnh. Không còn cột xanh. Không còn lõi.
Chỉ còn hắn. Và đèn.
Đèn tắt.
—
"Xong." Huy nói.
—
Trên mặt đất.
Khe đóng. Đất liền. Cỏ mọc.
Người làng thấy. Họ ra. Đứng. Không nói.
Bà Năm khóc.
"Huy làm được rồi."
—
Dưới lòng đất.
Huy nằm. Mắt mở. Nhưng không thấy gì.
"Hết rồi." Huy thầm.
Một nụ cười. Trên môi khô.
—
Kết thúc.
—
Nhưng không.
Một tia lửa. Nhỏ. Từ đèn. Cháy lại.
Huy thấy. Ngạc nhiên.
"Chưa hết."
—
Đèn sáng.
Huy cầm lên. Ngọn lửa mới. Khác. Không xanh. Không vàng. Trong suốt.
Huy nhìn.
Lửa của hắn. Lửa mới.
—
Việc chưa xong.
Còn người giữ.
Ông Trung đứng dậy, đi ra cửa đền. Đêm đã khuya. Sao trên trời sáng quá, như thể chưa bao giờ sáng tới vậy. Ông ngước lên nhìn.
— Một trăm bảy mươi năm, tao nhìn sao mỗi đêm. Nhưng chưa đêm nào sao sáng như đêm nay.
Đứa trẻ ra đứng cạnh ông. Nó cũng ngước lên.
— Sao sáng vì lửa âm sắp được giải thoát.
— Mày nói đúng.
Hai người đứng đó, dưới trời sao, không nói thêm gì. Đèn trong đền cháy, tỏa ánh sáng cam qua cửa, vẽ lên sân một hình chữ nhật vàng ấm.
Bảy từ ngoài đi vào. Hắn đi chân đất, quần xắn cao, người còn đầy mồ hôi ruộng đồng. Hắn nhìn hai người, rồi nhìn lên trời.
— Sao đẹp thế nhỉ?
— Ừ.
— Tao tưởng tượng, Huy đang ở đâu đó trên kia, nhìn xuống chúng ta.
Đứa trẻ lắc đầu.
— Huy không ở trên trời. Huy ở dưới lòng đất, trong lửa âm. Huy là lửa rồi. Lửa không bay lên. Lửa ở lại với đất.
Bảy im lặng. Hắn không hiểu hết, nhưng hắn cảm nhận được sự bình yên trong câu nói đó.
— Vậy Huy còn đó chứ?
— Còn. Mãi mãi.
Họ đứng im, ba người dưới sao, trước đền. Mỗi người một suy nghĩ. Nhưng cùng một niềm tin: lửa sẽ không tắt.
Bạn thấy chương này thế nào?